Xem Nhiều 3/2023 #️ Ty Gia Won Doi Sang Vnd # Top 10 Trend | Toiyeucogaihalan.com

Xem Nhiều 3/2023 # Ty Gia Won Doi Sang Vnd # Top 10 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Ty Gia Won Doi Sang Vnd mới nhất trên website Toiyeucogaihalan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Ty Gia Won Doi Sang Vnd để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 10:19, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 10:19 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:19 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,660 370 23,320
EUR Euro 24,750 26,147 1,397 25,000
AUD Đô La Úc 15,272 15,930 658 15,427
CAD Đô La Canada 16,740 17,461 721 16,909
CHF France Thụy Sỹ 24,969 26,045 1,076 25,222
CNY Nhân Dân Tệ 3,341 3,486 145 3,375
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,476 3,346
GBP Bảng Anh 28,135 29,347 1,212 28,419
HKD Đô La Hồng Kông 2,916 3,042 126 2,946
INR Rupee Ấn Độ 0 297 285
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 17
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,573 76,471
MYR Renggit Malaysia 0 5,397 5,279
NOK Krone Na Uy 0 2,298 2,203
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 323 292
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,490 6,237
SEK Krona Thụy Điển 0 2,316 2,221
SGD Đô La Singapore 17,226 17,968 742 17,400
THB Bạt Thái Lan 605 699 94 673

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 10:19 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:19 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,365 23,665 300 23,365
USD Đô La Mỹ 23,318 0 0
USD Đô La Mỹ 23,145 0 0
EUR Euro 24,952 26,154 1,202 25,020
AUD Đô La Úc 15,383 15,954 571 15,476
CAD Đô La Canada 16,879 17,513 634 16,981
CHF France Thụy Sỹ 25,120 26,078 958 25,272
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,473 3,361
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,469 3,357
GBP Bảng Anh 28,330 29,582 1,252 28,501
HKD Đô La Hồng Kông 2,932 3,039 107 2,953
JPY Yên Nhật 175 185 10 176
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 0
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 4,998 5,492 494 0
NOK Krone Na Uy 0 2,293 2,218
NZD Đô La New Zealand 14,378 14,822 444 14,465
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 356 278
SEK Krona Thụy Điển 0 2,309 2,234
SGD Đô La Singapore 17,334 17,945 611 17,438
THB Bạt Thái Lan 648 715 67 655
TWD Đô La Đài Loan 700 796 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 10:19 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:01 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,670 360 23,340
EUR Euro 25,016 26,021 1,005 25,036
AUD Đô La Úc 15,396 15,930 534 15,458
CAD Đô La Canada 16,967 17,421 454 17,035
CHF France Thụy Sỹ 25,274 26,034 760 25,375
GBP Bảng Anh 28,439 29,263 824 28,611
HKD Đô La Hồng Kông 2,942 3,037 95 2,954
JPY Yên Nhật 177 184 7 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,853 14,372
SGD Đô La Singapore 17,417 17,888 471 17,487
THB Bạt Thái Lan 665 702 37 668

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 10:19 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:01 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,680 350 23,340
USD Đô La Mỹ 23,307 0 0
USD Đô La Mỹ 23,264 0 0
EUR Euro 24,792 26,129 1,337 25,094
AUD Đô La Úc 15,194 16,083 889 15,457
CAD Đô La Canada 16,700 17,591 891 16,970
CHF France Thụy Sỹ 25,085 26,078 993 25,439
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,166 29,462 1,296 28,533
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,863
JPY Yên Nhật 173 186 13 176
KRW Won Hàn Quốc 0 22 0
SGD Đô La Singapore 17,161 18,050 889 17,432
THB Bạt Thái Lan 601 717 116 664

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 10:19 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:02 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,275 23,705 430 23,285
USD Đô La Mỹ 23,265 0 0
EUR Euro 24,583 25,883 1,300 24,593
EUR Euro 24,573 0 0
AUD Đô La Úc 15,372 16,092 720 15,392
CAD Đô La Canada 16,886 17,596 710 16,896
CHF France Thụy Sỹ 25,088 26,058 970 25,108
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,484 3,344
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,495 3,325
GBP Bảng Anh 28,379 29,559 1,180 28,389
HKD Đô La Hồng Kông 2,863 3,068 205 2,873
JPY Yên Nhật 175 185 10 175
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 16
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,292 2,172
NZD Đô La New Zealand 14,387 14,977 590 14,397
SEK Krona Thụy Điển 0 2,328 2,193
SGD Đô La Singapore 17,129 17,939 810 17,139
THB Bạt Thái Lan 633 701 68 673

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 10:19 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:19 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,670 380 23,370
USD Đô La Mỹ 23,190 23,670 480 23,370
USD Đô La Mỹ 22,703 23,670 967 23,370
EUR Euro 24,943 25,622 679 25,018
AUD Đô La Úc 15,382 15,816 434 15,428
CAD Đô La Canada 16,876 17,335 459 16,927
CHF France Thụy Sỹ 25,191 25,876 685 25,267
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,514 3,387
GBP Bảng Anh 28,349 29,121 772 28,434
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,032 532 2,961
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
NZD Đô La New Zealand 14,349 14,783 434 14,421
SGD Đô La Singapore 17,389 17,862 473 17,441
THB Bạt Thái Lan 660 704 44 676

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 10:19 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:02 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,695 385 23,350
EUR Euro 25,209 25,717 508 25,259
AUD Đô La Úc 15,475 15,931 456 15,525
CAD Đô La Canada 16,982 17,441 459 17,032
CHF France Thụy Sỹ 25,416 25,883 467 25,466
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,368
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,188
GBP Bảng Anh 28,704 29,215 511 28,754
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,906
JPY Yên Nhật 177 183 6 177
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 16
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,194
NOK Krone Na Uy 0 0 2,321
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,411
PHP Peso Philippine 0 0 386
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,148
SGD Đô La Singapore 17,474 17,934 460 17,524
THB Bạt Thái Lan 0 0 660
TWD Đô La Đài Loan 0 0 738

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 10:19 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:02 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,670 320 23,370
USD Đô La Mỹ 23,270 23,670 400 23,370
USD Đô La Mỹ 23,270 23,670 400 23,370
EUR Euro 24,912 25,673 761 24,983
AUD Đô La Úc 15,327 15,908 581 15,374
CAD Đô La Canada 16,836 17,359 523 16,902
CHF France Thụy Sỹ 25,175 25,962 787 25,242
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,561 3,352
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,532 3,341
GBP Bảng Anh 28,356 29,161 805 28,426
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,048 2,947
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
NZD Đô La New Zealand 0 14,843 14,341
SEK Krona Thụy Điển 0 2,347 2,227
SGD Đô La Singapore 17,327 17,895 568 17,411
THB Bạt Thái Lan 669 705 36 672

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 10:19 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:01 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,800 500 23,340
EUR Euro 24,981 25,796 815 25,146
AUD Đô La Úc 15,412 15,979 567 15,514
CAD Đô La Canada 16,929 17,518 589 17,039
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,421
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,350
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,358
GBP Bảng Anh 28,438 29,348 910 28,631
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,963
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NOK Krone Na Uy 0 0 2,210
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,447
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,229
SGD Đô La Singapore 17,381 17,976 595 17,484

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 10:19 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:19 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,800 440 0
USD Đô La Mỹ 22,502 23,800 1,298 0
EUR Euro 24,989 25,659 670 24,989
AUD Đô La Úc 15,303 15,883 580 15,403
CAD Đô La Canada 16,706 17,444 738 16,806
CHF France Thụy Sỹ 25,239 25,939 700 25,339
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,466 3,390
GBP Bảng Anh 28,390 29,160 770 28,490
HKD Đô La Hồng Kông 2,939 3,039 100 2,969
JPY Yên Nhật 176 182 6 177
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,284 17,904 620 17,384
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 10:19 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:20 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,940 620 23,340
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
EUR Euro 24,965 26,295 1,330 25,065
AUD Đô La Úc 0 16,306 15,446
CAD Đô La Canada 0 0 16,968
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,361
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,259
GBP Bảng Anh 0 0 28,619
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,903
JPY Yên Nhật 175 187 12 176
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,333
SGD Đô La Singapore 0 0 17,402

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:01 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,365 23,835 470 23,385
EUR Euro 24,751 26,327 1,576 25,005
AUD Đô La Úc 15,271 16,183 912 15,426
CAD Đô La Canada 16,790 17,646 856 16,949
CHF France Thụy Sỹ 25,053 26,211 1,158 25,306
GBP Bảng Anh 28,173 29,515 1,342 28,458
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,048 134 2,943
JPY Yên Nhật 174 186 12 176
SGD Đô La Singapore 17,220 18,095 875 17,394
THB Bạt Thái Lan 600 703 103 667

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:17 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,331 23,676 345 23,341
EUR Euro 25,102 25,781 679 24,946
AUD Đô La Úc 15,458 16,027 569 15,461
CAD Đô La Canada 16,974 17,541 567 16,995
CHF France Thụy Sỹ 25,405 25,943 538 25,410
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,321
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,291
GBP Bảng Anh 28,641 29,315 674 28,512
HKD Đô La Hồng Kông 2,871 3,117 246 2,931
JPY Yên Nhật 177 184 7 175
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 16
MYR Renggit Malaysia 4,811 5,736 925 4,821
NOK Krone Na Uy 0 0 2,180
NZD Đô La New Zealand 14,430 14,946 516 14,435
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,224
SGD Đô La Singapore 17,379 18,007 628 17,368
THB Bạt Thái Lan 646 734 88 669
TWD Đô La Đài Loan 692 856 164 705

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:01 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,310 23,680 370 23,340
USD Đô La Mỹ 23,240 0 0
USD Đô La Mỹ 23,160 0 0
EUR Euro 24,890 25,862 972 24,990
AUD Đô La Úc 15,315 15,940 625 15,435
CAD Đô La Canada 16,876 17,476 600 16,976
CHF France Thụy Sỹ 0 26,057 25,353
GBP Bảng Anh 0 29,320 28,567
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,078 2,912
JPY Yên Nhật 175 183 8 177
NZD Đô La New Zealand 0 14,802 14,435
SGD Đô La Singapore 17,271 17,956 685 17,411
THB Bạt Thái Lan 0 710 659

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:16 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,670 340 23,350
USD Đô La Mỹ 23,310 23,670 360 23,350
EUR Euro 24,857 26,105 1,248 24,957
AUD Đô La Úc 15,261 16,096 835 15,322
CAD Đô La Canada 16,785 17,576 791 16,903
CHF France Thụy Sỹ 0 27,044 25,206
GBP Bảng Anh 28,338 29,463 1,125 28,452
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,117 2,875
JPY Yên Nhật 176 185 9 177
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,005 14,250
SGD Đô La Singapore 0 18,043 17,347

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:02 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,650 310 23,360
USD Đô La Mỹ 23,330 23,650 320 23,360
USD Đô La Mỹ 23,320 23,650 330 23,360
EUR Euro 24,989 25,796 807 25,099
AUD Đô La Úc 15,343 15,945 602 15,443
CAD Đô La Canada 16,852 17,461 609 16,952
CHF France Thụy Sỹ 25,256 25,920 664 25,386
GBP Bảng Anh 28,550 29,246 696 28,670
JPY Yên Nhật 176 182 6 177
KRW Won Hàn Quốc 14 20 6 16
SGD Đô La Singapore 17,223 17,963 740 17,444
THB Bạt Thái Lan 600 703 103 670

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:20 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,285 23,650 365 23,335
USD Đô La Mỹ 23,185 23,650 465 23,335
USD Đô La Mỹ 22,885 23,650 765 23,335
EUR Euro 25,022 25,634 612 25,172
AUD Đô La Úc 15,403 15,850 447 15,523
CAD Đô La Canada 16,912 17,407 495 17,042
CHF France Thụy Sỹ 25,219 25,936 717 25,399
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,231 3,511 280 3,311
GBP Bảng Anh 28,399 29,214 815 28,619
HKD Đô La Hồng Kông 2,826 3,092 266 2,896
JPY Yên Nhật 176 181 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
SGD Đô La Singapore 17,354 17,865 511 17,494

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:16 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,660 320 23,390
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
EUR Euro 24,859 25,708 849 25,130
AUD Đô La Úc 15,346 16,286 940 15,521
CAD Đô La Canada 0 17,729 16,764
CHF France Thụy Sỹ 0 26,611 24,833
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,712 3,385
GBP Bảng Anh 28,305 29,300 995 28,610
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,923
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
SGD Đô La Singapore 17,292 17,887 595 17,486
THB Bạt Thái Lan 0 711 679
TWD Đô La Đài Loan 0 803 767

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:16 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,305 23,680 375 23,340
EUR Euro 24,761 25,915 1,154 25,011
AUD Đô La Úc 15,271 15,976 705 15,426
CAD Đô La Canada 16,780 17,554 774 16,949
CHF France Thụy Sỹ 25,043 26,193 1,150 25,296
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,356
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,344
GBP Bảng Anh 28,183 29,465 1,282 28,468
HKD Đô La Hồng Kông 2,916 3,046 130 2,945
JPY Yên Nhật 174 185 11 176
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,281
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,253
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,217
SGD Đô La Singapore 17,231 18,015 784 17,405
THB Bạt Thái Lan 602 701 99 664

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:02 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,800 450 23,380
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,928 25,674 746 25,179
AUD Đô La Úc 0 0 15,532
CAD Đô La Canada 0 0 17,074
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,451
GBP Bảng Anh 0 0 28,682
JPY Yên Nhật 0 0 178
SGD Đô La Singapore 0 0 17,528
THB Bạt Thái Lan 0 0 628

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:01 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,760 500 23,326
EUR Euro 24,837 26,211 1,374 25,001
AUD Đô La Úc 15,201 16,113 912 15,428
CAD Đô La Canada 16,712 17,561 849 16,910
CHF France Thụy Sỹ 0 26,538 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,524 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,513 0
GBP Bảng Anh 28,281 29,510 1,229 28,420
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,090 0
INR Rupee Ấn Độ 0 295 0
JPY Yên Nhật 173 184 11 176
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,560 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,559 0
NOK Krone Na Uy 0 2,316 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,093 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 298 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,455 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,335 0
SGD Đô La Singapore 17,222 18,076 854 17,400
THB Bạt Thái Lan 0 705 0
TWD Đô La Đài Loan 0 802 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:20 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,410 23,622 212 23,410
EUR Euro 24,922 25,888 966 24,973
AUD Đô La Úc 15,310 15,985 675 15,420
CAD Đô La Canada 16,807 17,513 706 16,962
CHF France Thụy Sỹ 25,315 26,139 824 25,315
GBP Bảng Anh 28,230 29,417 1,187 28,490
HKD Đô La Hồng Kông 2,921 3,044 123 2,948
JPY Yên Nhật 175 183 8 177
NZD Đô La New Zealand 14,390 14,858 468 14,390
SGD Đô La Singapore 17,252 17,977 725 17,411
THB Bạt Thái Lan 662 710 48 662

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:17 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,680 350 23,340
EUR Euro 24,957 26,157 1,200 25,025
AUD Đô La Úc 15,362 15,935 573 15,455
CAD Đô La Canada 16,871 17,504 633 16,973
CHF France Thụy Sỹ 25,159 26,118 959 25,311
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,469 3,357
GBP Bảng Anh 28,321 29,565 1,244 28,492
HKD Đô La Hồng Kông 2,932 3,039 107 2,953
JPY Yên Nhật 176 185 9 177
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,290 2,214
RUB Ruble Liên Bang Nga 238 313 75 279
SEK Krona Thụy Điển 0 2,307 2,232
SGD Đô La Singapore 17,330 17,943 613 17,434
THB Bạt Thái Lan 0 715 654

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:16 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,660 300 23,370
USD Đô La Mỹ 23,358 0 0
USD Đô La Mỹ 23,356 0 0
EUR Euro 0 25,693 25,177
AUD Đô La Úc 0 15,900 15,504
CAD Đô La Canada 0 17,556 17,030
GBP Bảng Anh 0 29,228 28,668
JPY Yên Nhật 0 182 178
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 0 17,907 17,482

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:17 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,800 450 23,360
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,000 0 0
EUR Euro 25,039 25,740 701 25,139
AUD Đô La Úc 15,381 15,916 535 15,482
CAD Đô La Canada 16,887 17,395 508 16,989
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,298
GBP Bảng Anh 0 0 28,588
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 0
JPY Yên Nhật 176 181 5 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,361 17,892 531 17,475
THB Bạt Thái Lan 0 0 672
TWD Đô La Đài Loan 0 0 0

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:16 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,660 330 23,380
EUR Euro 0 25,712 25,194
AUD Đô La Úc 0 15,888 15,535
CAD Đô La Canada 0 17,425 17,066
CHF France Thụy Sỹ 0 26,137 25,303
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,486 3,360
GBP Bảng Anh 0 29,266 28,685
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,060 2,949
JPY Yên Nhật 0 182 178
NOK Krone Na Uy 0 2,301 2,216
SGD Đô La Singapore 0 17,892 17,529
THB Bạt Thái Lan 0 698 672

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:20 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,660 330 23,330
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
USD Đô La Mỹ 23,325 0 0
EUR Euro 24,858 26,118 1,260 25,018
AUD Đô La Úc 15,306 16,079 773 15,406
CAD Đô La Canada 16,843 17,590 747 16,943
CHF France Thụy Sỹ 25,111 26,058 947 25,211
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,488 3,371
GBP Bảng Anh 28,360 29,467 1,107 28,460
HKD Đô La Hồng Kông 2,920 3,146 226 2,930
JPY Yên Nhật 174 185 11 176
KHR Riel Campuchia 0 23,523 0
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,290 15,005 715 14,390
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,320 18,077 757 17,420
THB Bạt Thái Lan 659 718 59 669

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:01 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,311 23,661 350 23,361
EUR Euro 24,834 25,963 1,129 24,884
AUD Đô La Úc 15,311 16,090 779 15,311
CAD Đô La Canada 16,844 17,617 773 16,844
CHF France Thụy Sỹ 25,355 26,034 679 25,455
GBP Bảng Anh 28,555 29,343 788 28,555
JPY Yên Nhật 176 183 7 177
SGD Đô La Singapore 17,299 18,074 775 17,299

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:17 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,730 400 23,350
EUR Euro 24,981 25,855 874 25,081
AUD Đô La Úc 15,325 16,023 698 15,464
CAD Đô La Canada 16,823 17,494 671 16,959
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,201
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,335
GBP Bảng Anh 28,271 29,242 971 28,528
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,929
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
NOK Krone Na Uy 0 0 2,137
SGD Đô La Singapore 17,220 18,079 859 17,376

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:01 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,450 24,000 550 23,450
USD Đô La Mỹ 23,420 24,000 580 23,450
USD Đô La Mỹ 23,380 24,000 620 23,450
EUR Euro 25,050 26,170 1,120 25,130
AUD Đô La Úc 15,440 16,250 810 15,530
CAD Đô La Canada 16,960 17,780 820 17,060
GBP Bảng Anh 28,570 29,740 1,170 28,680
JPY Yên Nhật 177 186 9 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,360
SGD Đô La Singapore 17,460 18,380 920 17,530

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:17 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 0 23,370
USD Đô La Mỹ 23,290 0 23,370
USD Đô La Mỹ 22,990 0 23,370
EUR Euro 25,060 0 25,161
AUD Đô La Úc 15,414 0 15,515
CAD Đô La Canada 0 0 17,048
GBP Bảng Anh 0 0 28,655
JPY Yên Nhật 177 0 178
SGD Đô La Singapore 17,390 0 17,504

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:16 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,680 340 23,360
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
EUR Euro 25,018 25,717 699 25,156
AUD Đô La Úc 15,293 15,961 668 15,438
GBP Bảng Anh 28,414 29,239 825 28,667
JPY Yên Nhật 176 181 5 178
MYR Renggit Malaysia 0 5,412 5,322
SGD Đô La Singapore 17,390 17,862 472 17,533

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:16 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,317 23,850 533 23,367
USD Đô La Mỹ 23,317 23,850 533 23,367
USD Đô La Mỹ 23,317 23,850 533 23,367
EUR Euro 25,104 26,619 1,515 25,254
AUD Đô La Úc 15,368 16,780 1,412 15,518
CAD Đô La Canada 16,779 18,387 1,608 16,879
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,261
GBP Bảng Anh 28,491 29,413 922 28,641
JPY Yên Nhật 176 182 6 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,371 17,980 609 17,521
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:02 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,345 0 23,365
USD Đô La Mỹ 23,325 0 23,365
USD Đô La Mỹ 23,325 0 23,365
EUR Euro 24,982 0 25,248
AUD Đô La Úc 0 0 15,512
CAD Đô La Canada 0 0 16,902
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,270
GBP Bảng Anh 0 0 28,519
JPY Yên Nhật 0 0 175
SGD Đô La Singapore 0 0 17,444
THB Bạt Thái Lan 0 0 673

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:20 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,680 340 23,340
USD Đô La Mỹ 23,320 23,680 360 23,340
USD Đô La Mỹ 23,250 23,680 430 23,340
EUR Euro 24,997 26,137 1,140 25,047
AUD Đô La Úc 15,436 16,136 700 15,526
CAD Đô La Canada 16,911 17,661 750 16,991
CHF France Thụy Sỹ 25,306 26,066 760 25,456
GBP Bảng Anh 28,449 29,729 1,280 28,699
HKD Đô La Hồng Kông 2,516 3,186 670 2,816
JPY Yên Nhật 175 184 9 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
SGD Đô La Singapore 17,421 18,131 710 17,521
THB Bạt Thái Lan 634 721 87 654

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:01 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,700 400 23,340
EUR Euro 24,668 25,966 1,298 24,922
AUD Đô La Úc 15,224 16,027 803 15,381
CAD Đô La Canada 16,710 17,589 879 16,882
CHF France Thụy Sỹ 24,929 26,242 1,313 25,186
GBP Bảng Anh 28,078 29,555 1,477 28,367
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
NZD Đô La New Zealand 14,104 15,044 940 14,204
SGD Đô La Singapore 17,153 18,055 902 17,329
THB Bạt Thái Lan 650 702 52 667

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:01 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,700 400 23,340
EUR Euro 24,668 25,966 1,298 24,922
AUD Đô La Úc 15,224 16,027 803 15,381
CAD Đô La Canada 16,710 17,589 879 16,882
CHF France Thụy Sỹ 24,929 26,242 1,313 25,186
GBP Bảng Anh 28,078 29,555 1,477 28,367
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
NZD Đô La New Zealand 14,104 15,044 940 14,204
SGD Đô La Singapore 17,153 18,055 902 17,329
THB Bạt Thái Lan 650 702 52 667

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:01 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 23,700 330 23,370
EUR Euro 25,110 25,760 650 25,220
AUD Đô La Úc 15,480 15,920 440 15,570
CAD Đô La Canada 16,980 17,450 470 17,080
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,410
GBP Bảng Anh 28,560 29,310 750 28,690
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 174 182 8 178
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,510
SGD Đô La Singapore 17,380 17,900 520 17,530
THB Bạt Thái Lan 610 700 90 670

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 10:20 ngày 29/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:20 - 29/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,680 390 23,340
EUR Euro 24,942 25,705 763 25,137
AUD Đô La Úc 15,338 15,939 601 15,523
CAD Đô La Canada 16,839 17,416 577 17,039
CHF France Thụy Sỹ 25,049 26,090 1,041 25,319
GBP Bảng Anh 28,175 29,383 1,208 28,500
HKD Đô La Hồng Kông 2,917 3,078 161 2,917
JPY Yên Nhật 175 182 7 178
KRW Won Hàn Quốc 17 19 2 17
SGD Đô La Singapore 17,324 17,878 554 17,494

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,560 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,580 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,410 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,410 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,580 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,600 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,835 VND
  • Ngân hàng PublicBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,680 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,078 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,193 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,704 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,754 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,193 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,097 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,740 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,640 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,668 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,771 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,209 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,259 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,771 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,611 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,619 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,192 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,194 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,281 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 15,480 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 15,570 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,281 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,819 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,780 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,150 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,700 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,764 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 16,982 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,080 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,764 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,323 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,387 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,680 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,129 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,139 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,474 VND
  • Ngân hàng Hong Leong đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,533 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,139 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,834 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,380 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,160 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 173 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 175 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 177 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 178 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 175 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 181 VND
  • Ngân hàng Liên Việt đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 187 VND
  • Ngân hàng Bảo Việt đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 185 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 14 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 19 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 21 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,104 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,204 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,430 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,510 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,204 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,826 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,093 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,130 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,816 VND
  • Ngân hàng Agribank đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 2,942 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 2,969 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,816 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,186 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,176 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,833 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,416 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,466 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,833 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,833 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 27,044 VND
  • Ngân hàng PublicBank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,193 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 600 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 628 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 669 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 679 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 628 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 690 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 734 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 745 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,341 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,341 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,390 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,484 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,712 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,563 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 238 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 278 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 238 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 292 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 278 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 356 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 692 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 705 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 700 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 767 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 705 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 796 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 856 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 884 VND

Bạn đang xem bài viết Ty Gia Won Doi Sang Vnd trên website Toiyeucogaihalan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!