Thông tin giá vàng sjc 18k hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc 18k hôm nay mới nhất ngày 03/06/2020 trên website Toiyeucogaihalan.com

Tin tức giá vàng trong nước hôm nay

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Bảng giá vàng SJC, vàng miếng, vàng 9999, vàng 24K, vàng nữ trang… mới nhất ngày 3/6

Tính đến 9h05 sáng nay, giá vàng trong nước được SJC Hà Nội niêm yết ở mức 48,52 - 48,89 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), giảm 100.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra so với chốt phiên hôm qua.

Tương tự, tại SJC TP. Hồ Chí Minh niêm yết ở mức 48,52 - 48,87 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), giảm đồng thời 100.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra.

Tại Phú Qúy SJC niêm yết giá vàng ở mức 48,52 - 48,72 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), giảm 130.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra.

Tại PNJ Hà Nội và PNJ TP.HCM niêm yết giá vàng ở mức 48,65 - 48,92 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), chưa có sự điều chỉnh về giá.

Tại Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá vàng ở mức 48,66 - 48,82 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra).

Bảng giá vàng SJC, vàng miếng, vàng nữ trang… tại một số hệ thống cửa hàng được khảo sát vào lúc 8h30 ngày 03/06/2020:

Bảng giá vàng trực tuyến online

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 48,620 48,970
Nhẫn 9999 1c->5c 48,070 48,670
Vàng nữ trang 9999 47,620 48,420
Vàng nữ trang 24K 46,541 47,941
Vàng nữ trang 18K 34,569 36,469
Vàng nữ trang 14K 26,482 28,382
Vàng nữ trang 10K 18,443 20,343
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 48,620 48,990
SJC Đà Nẵng 48,620 48,990
SJC Nha Trang 48,610 48,990
SJC Cà Mau 48,620 48,990
SJC Bình Phước 48,600 48,990
SJC Huế 48,590 49,000
SJC Biên Hòa 48,620 48,970
SJC Miền Tây 48,620 48,970
SJC Quãng Ngãi 48,620 48,970
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 48,640 49,020
DOJI HCM 48,610 48,840
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 48,660 48,790
PNJ HCM 48,650 48,920
PNJ Hà Nội 48,650 48,920
Phú Qúy SJC 48,500 48,700
Mi Hồng 48,550 48,800
Bảo Tín Minh Châu 48,660 48,820
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 48,550 48,750
ACB 48,400 48,700
Sacombank 48,400 49,080
SCB 48,400 48,700
MARITIME BANK 48,000 49,100
TPBANK GOLD 48,650 48,800

Tổng hợp tin tức giá vàng trong 24h qua

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Giá vàng hôm nay 3/6, USD tụt giảm, vàng tiếp tục tăng
Vàng leo lên đỉnh, người vay vàng phát hoảng
Tỷ giá ngoại tệ 3.6: USD tiếp diễn đà lao dốc
Ai là 'ông trùm' nắm giữ nhiều vàng nhất thế giới?
Chỉ số giá tiêu dùng bình quân 5 tháng ở mức cao nhất trong 3 năm
Thị trường tài chính 24h: Lý giải tại sao phố Wall liên tục tăng
Hàng hóa TG phiên 1/6/2020: Giá biến động
Tòa dinh thự dát vàng nổi như cồn ở xứ Thanh, ai vào cũng phải choáng ngợp
Vàng thế giới giảm 2 phiên liên tiếp
Thị trường ngày 3/6: Giá dầu tăng mạnh lên sát 40 USD/thùng, đồng và cao su cao nhất nhiều tuần
Giá vàng “nhảy múa” sát ngưỡng 50 triệu đồng/lượng, chị em công sở vay vàng phát hoảng
Văn Quyết giá 10 tỷ, gấp... 10 lần Quả bóng vàng Hùng Dũng
Kinh tế 24h: Thông tin cá nhân bị rao bán công khai trên mạng
Tâm điểm vàng bất động sản Quảng Ninh 2020 chính thức lộ diện
Quả rừng nhìn như trứng ung, lên phố bỗng thành đặc sản vạn người mê
Ngày 18/6/2020, đấu giá xe ôtô MAZDA tại TPHCM
Ưu đãi kép cho khách đăng kí gói Internet - Truyền hình VNPT
Giá heo hơi 2/6/2020 đang trên đà giảm mạnh
Họp báo Chính phủ: Việt Nam trước cơ hội vàng tái khởi động nền kinh tế
Giá lúa gạo ngày 2/6/2020 ổn định
Các bà nội trợ không ngờ miến dong sạch lại có màu này

Bảng giá vàng các thương hiệu lớn trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Thị trườngLoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L - 10L48.62048.970
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ48.07048.670
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ48.07048.770
Vàng nữ trang 99,99%47.62048.420
Vàng nữ trang 99%46.54147.941
Vàng nữ trang 75%34.56936.469
Vàng nữ trang 58,3%26.48228.382
Vàng nữ trang 41,7%18.44320.343
Hà NộiVàng SJC48.62048.990
Đà NẵngVàng SJC48.62048.990
Nha TrangVàng SJC48.61048.990
Cà MauVàng SJC48.62048.990
Bình DươngVàng SJC48.60048.990
HuếVàng SJC48.59049.000
Bình PhướcVàng SJC48.60048.990
Miền TâyVàng SJC48.62048.970
Biên HòaVàng SJC48.62048.970
Quãng NgãiVàng SJC48.62048.970
Long XuyênVàng SJC48.64049.020
Bạc LiêuVàng SJC48.62048.990
Quy NhơnVàng SJC48.60048.990
Hậu GiangVàng SJC48.60048.990
Phan RangVàng SJC48.60048.990
Hạ LongVàng SJC48.60048.990
Quảng NamVàng SJC48.60048.990

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Thị trường Hà Nội
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ48554875
AVPL / SJC HN buôn48564874
Kim Tý48554875
Kim Thần Tài48554875
Lộc Phát Tài48554875
Kim Ngân Tài48554875
Hưng Thịnh Vượng47954875
Nguyên liệu 99.9947954815
Nguyên liệu 99.947904810
Nữ trang 99.9947554855
Nữ trang 99.947454845
Nữ trang 9946754810
Nữ trang 18k35113661
Nữ trang 16k32593459
Nữ trang 14k26522852
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Thị trường Đà Nẵng
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ48524880
AVPL / SJC ĐN Buôn48544878
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999947864812
Nguyên liệu 99947824807
Lộc Phát Tài48524880
Kim Thần Tài48524880
Nhẫn H.T.V47954875
Nữ trang 99.9947554855
Nữ trang 99.947454845
Nữ trang 9946754810
Nữ trang 18k35113661
Nữ trang 6832593459
Nữ trang 14k26522852
Nữ trang 10k14261576
Thị trường TpHCM
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ48554880
AVPL / SJC buôn48564879
Kim Tuất48554880
Kim Thần Tài48554880
Lộc Phát Tài48554880
Nhẫn H.T.V47954875
Nguyên liệu 999947954815
Nguyên liệu 99947904810
Nữ trang 99.9947504850
Nữ trang 99.947404840
Nữ trang 9946704805
Nữ Trang 18k35233653
Nữ Trang 14k27142844
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM Bóng đổi 9999 0 48.120 03/06/2020 09:41:55
PNJ 47.920 48.620 03/06/2020 09:41:55
SJC 48.550 48.800 03/06/2020 09:41:55
Hà Nội PNJ 47.920 48.620 03/06/2020 09:41:55
SJC 48.550 48.800 03/06/2020 09:41:55
Đà Nẵng PNJ 47.920 48.620 03/06/2020 09:41:55
SJC 48.550 48.800 03/06/2020 09:41:55
Cần Thơ PNJ 47.920 48.620 03/06/2020 09:41:55
SJC 48.550 48.800 03/06/2020 09:41:55
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 47.920 48.620 03/06/2020 09:41:55
Nữ trang 24K 47.420 48.220 03/06/2020 09:41:55
Nữ trang 18K 34.920 36.320 03/06/2020 09:41:55
Nữ trang 14K 26.960 28.360 03/06/2020 09:41:55
Nữ trang 10K 18.810 20.210 03/06/2020 09:41:55

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Loại Diễn Giải Giá Mua Vào Giá Bán Ra Giá Vàng Bán Buôn PHÍ CHẾ TÁC
Mua Vào Bán Ra
SJC Vàng miếng SJC 4,852,000 4,872,000 4,853,000 4,871,000
SJN Vàng miếng SJC nhỏ 4,832,000 4,872,000 --- ---
NPQ Nhẫn tròn trơn 999.9 4,750,000 4,820,000 --- ---
TTPQ Thần tài Phú Quý 9999 4,740,000 4,810,000 --- ---
24K Vàng 9999 4,730,000 4,810,000 --- ---
999 Vàng 999 4,720,000 4,800,000 --- ---
099 Vàng trang sức 99 4,685,000 4,765,000 --- ---
VÀNG THỊ TRƯỜNG Giá Mua Vào Giá Bán Ra
V9999 Vàng thị trường 9999 4,710,000 4,810,000
V999 Vàng thị trường 999 4,700,000 4,800,000
V99 Vàng thị trường 99 4,665,000 4,765,000
Cập Nhật Lúc: 10:04:40 - 03/06/2020 (GIỜ MÁY CHỦ) --- Đơn vị: Đồng/Chỉ

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4781 4841 -
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
4781 4841 -
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
4781 4841 -
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
4740 4830 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
4730 4820 -
Vàng HTBT VÀNG 999.9
(24k)
4730 - -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4853 4872 -
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
4680 - -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
- - -
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2934 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2730 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2181 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
2262 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
1406 - -

Công ty cổ phần Vàng Bạc Đá Quý SJC Cần Thơ

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

LoạiMua vàoBán ra
Nhẫn SJCCT 99.99% 47,900 48,450
Nữ trang 99.99% 46,950 48,450
Nữ trang 99% 46,650 48,150
Nữ trang 75% 35,140 36,640
Nữ trang 68% 31,750 33,250
Nữ trang 58.3% 27,050 28,550
Nữ trang 41.7% 19,000 20,500

Công ty Cổ phần vàng bạc đá quý ASEAN - AJC (Hà Nội - Vinh - Thái Bình)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Loại vàngMua vàoBán ra
Vàng trang sức 9999 4,740,000 4,835,000
Vàng trang sức 999 4,730,000 4,825,000
Vàng NL 9999 4,775,000 4,830,000
Vàng miếng SJC 4,852,000 4,875,000
Vàng miếng AAA 4,780,000 4,835,000
Nhẫn tròn AJC,thần tài 4,780,000 4,835,000

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng (TpHCM - Tiền Giang - Bến Tre)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Loại vàng Mua Bán
SJC48574872
99,9%47904820
98,5%47104790
98,0%46904770
95,0%45300
75,0%31803390
68,0%28903070
61,0%27902970

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm - NTJ (Tiền Giang - Cần Thơ - Vĩnh Long - Long An - An Giang - Đồng Tháp - Trà Vinh - TpHCM)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020


Công ty TNHH VBĐQ Ngọc Hải - NHJ (Tiền Giang - Bến Tre - Long An - Sài Gòn)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Loại vàng Giá mua Giá bán
Vàng Nhẫn 24K4,750,0004,810,000
Vàng nữ trang 9904,690,0004,790,000
Vàng HBS, NHJ4,750,0001
Vàng miếng SJC (1 lượng)4,827,0004,880,000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)4,800,0004,880,000
Vàng trắng gram có hột Giãn - Đứt - Hư74,000,0001
Vàng 18k.750 3,159,0003,640,000
Vàng 17k3,159,0003,640,000
Vàng đỏ 5852,738,0003,066,000
Vàng trắng 416.P2,738,0003,066,000
Vàng trắng 585.P3,159,0003,640,000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – Mới )97,000,000130,000,000
Vàng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới )97,000,000130,000,000
Vàng trắng gram không hột Giãn - Đứt - Hư84,000,0001

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ (Bắc Ninh)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Loại Mua vào Bán ra
Nhẫn tròn 99.9 4.770.000 ₫ 4.810.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.780.000 ₫ 4.820.000 ₫
Bạc 40.000 ₫ 60.000 ₫
Vàng Tây 2.850.000 ₫ 3.300.000 ₫
Vàng Ý PT 3.450.000 ₫ 4.500.000 ₫

Công ty TNHH MTV TMDV SX Vàng Bạc Kim Định (Kiên Giang)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Tên
Loại
Mua
Bán
Nữ Trang
995
4,710
4,810
Nữ Trang
720
3,380
3,580
Nữ Trang
620
2,900
3,100

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Kim Tín - KTJ (Hà Nội - Cao Bằng - Thái Nguyên)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Thương phẩm Hàm
lượng
Mua vào
Vàng nguyên liệu (vnđ)
Bán ra
(vnđ)
VÀNG KIM TÍN
999.9
(24K)
4755 4835
VÀNG SJC
(Nhà nước Cấp phép KDVM cho Kim Tín số: 59 GP-NHNN)
999.9
(24K)
4852 4887
Thế giới
999.9
(24K)
4845 4860
Trang sức vàng màu
Công nghệ Italy, Korea ...
58.5
(14K)
278 2168
75
(18K)
356 2720
Trang sức vàng trắng
Công nghệ Italy, Korea ...
58.5
(14K)
278 2178
75
(18K)
356 2730
Trang sức
Công nghệ đúc Italy
75
(18K)
Quy chế 2790
Trang sức
Công nghệ đúc Korea
75
(18K)
Quy chế 2800
Platin
950
Quy chế 5599

Công ty TNHH kinh doanh Vàng Bạc Đá Quý Mỹ Ngọc (Đồng Nai)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

   MUA VÀO BÁN RA
98% 4.610.000
4.670.000
9999 4.740.000
4.800.000
N.Tr 98% 4.640.000  4.740.000
V.Tr 75%  1.200.000 1.400.000
 610 2.740.000 2.940.000

Doanh nghiệp tư nhân Phú Hào (Bến Tre)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

MUA Đơn vị tính
nghìn đồng
BÁN /
4,750
9999
4,810
chỉ
3,110
NT18
3,260
chỉ
980
Italy
1,280
gam

Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh Vàng Ngọc Bình (Bến Tre)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

LOẠI MUA BÁN
9999 4780 4810
980 4680 4710
700 3230 3350
680 3180 3300
650 3130 3250

Công ty TNHH Vàng Bạc Duy Hiển (Hà Nam)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

LOẠI MUA VÀO BÁN RA
Giá vàng 9999 4.150.000 4.200.000
Giá bạc ta 0 50.000
Giá vàng SJC 0 4.220.000

Tiệm vàng Trần Các (Kiên Giang)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020


Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Hương Chi (Bắc Giang)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020


Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh Vàng Kim Hoa (Bình Thuận)

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Tên
Loại
Mua
Bán
Nữ Trang
9999
4,130
4,230
Nữ Trang
980
4,040
4,110
Nữ Trang
610
2,450
2,630
Nữ Trang
680
2,570
2,770

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco trong 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm


Lịch sử giao dịch vàng trong 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 10:12:49 03/06/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-06-021738.731745.231721.351727.43 0.7
2020-06-011735.471744.451727.841739.37 0.44
2020-05-291719.321737.571712.681731.82 0.78
2020-05-281710.241727.491706.701718.34 0.54
2020-05-271710.181715.931693.701709.23 0.06
2020-05-261728.991735.411708.951710.23 1.03
2020-05-251734.751735.451721.461727.73 0.44
2020-05-221725.631739.591724.221735.23 0.47
2020-05-211747.891748.911717.401727.13 1.26
2020-05-201745.521753.951742.651748.76 0.27
2020-05-191732.111747.701725.731744.13 0.67
2020-05-181744.311765.091727.431732.49 0.65
2020-05-151729.851751.151728.741743.72 0.77
2020-05-141716.411736.391711.001730.42 0.81
2020-05-131702.161717.951698.871716.47 0.81
2020-05-121696.961710.831693.541702.61 0.33
2020-05-111702.111711.701692.081697.07 0.61
2020-05-081716.721723.551702.201707.29 0.49
2020-05-071683.751722.261683.631715.64 1.79
2020-05-061706.491708.031682.351685.07 1.2
2020-05-051702.131712.081689.921705.15 0.18
2020-05-041698.791714.051692.181702.13 0.16

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng