Thông tin giá vàng pnj 585 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng pnj 585 mới nhất ngày 25/02/2020 trên website Toiyeucogaihalan.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Nguồn tin 2


Nguồn tin 4


Giá vàng trong nước hôm nay

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 45,600 46,050
Nhẫn 9999 1c->5c 45,600 46,150
Vàng nữ trang 9999 45,250 46,050
Vàng nữ trang 24K 44,594 45,594
Vàng nữ trang 18K 33,291 34,691
Vàng nữ trang 14K 25,600 27,000
Vàng nữ trang 10K 17,955 19,355
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 45,600 46,070
SJC Đà Nẵng 45,600 46,070
SJC Nha Trang 45,590 46,070
SJC Cà Mau 45,600 46,070
SJC Bình Phước 45,570 46,080
SJC Huế 45,580 46,070
SJC Biên Hòa 45,600 46,050
SJC Miền Tây 45,600 46,050
SJC Quãng Ngãi 45,600 46,050
SJC Đà Lạt 45,620 46,100
SJC Long Xuyên 45,600 46,050
DOJI HCM 45,810 46,040
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 46,200 46,600
PNJ HCM 45,800 46,600
PNJ Hà Nội 45,800 46,600
Phú Qúy SJC 46,100 46,600
Bảo Tín Minh Châu 45,660 45,950
Mi Hồng 46,100 46,600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 46,200 46,700
ACB 46,100 46,500
Sacombank 44,900 45,430
SCB 45,550 45,950
VIETINBANK GOLD 43,350 43,820

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L47.80049.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c47.20048.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân47.20048.800
Vàng nữ trang 99,99%47.00048.700
Vàng nữ trang 99%46.41848.218
Vàng nữ trang 75%34.47936.679
Vàng nữ trang 58,3%26.34528.545
Vàng nữ trang 41,7%18.26020.460
Hà NộiVàng SJC47.80049.020
Đà NẵngVàng SJC47.80049.020
Nha TrangVàng SJC47.79049.020
Cà MauVàng SJC47.80049.020
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC47.77049.030
HuếVàng SJC47.78049.020
Biên HòaVàng SJC47.80049.000
Miền TâyVàng SJC47.80049.000
Quãng NgãiVàng SJC47.80049.000
Đà LạtVàng SJC47.82049.050
Long XuyênVàng SJC47.80049.000

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ47.70049.15047.70049.30047.70049.300
SJC Buôn47.70049.15047.70049.30047.70049.300
Kim Tý47.70049.150----
Kim Thần Tài47.70049.15047.70049.30047.70049.300
Lộc Phát Tài47.70049.15047.70049.30047.70049.300
Kim Ngân Tài47.70049.150----
Hưng Thịnh Vượng46.75049.28046.75049.28046.75049.280
Nguyên liệu 99.9946.70048.00046.65048.05046.60048.000
Nguyên liệu 99.946.60047.90046.55047.95046.50047.900
Nữ trang 99.9946.45049.20046.45049.20047.60048.300
Nữ trang 99.946.35049.10046.35049.10047.50048.200
Nữ trang 9945.65048.75045.65048.75046.80047.850
Nữ trang 75 (18k)35.60037.10035.60037.10035.08036.380
Nữ trang 68 (16k)33.56035.56033.56035.56027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)26.90028.90026.90028.90027.03028.330
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999947.50024/02/2020 16:46:08
PNJ47.00048.40024/02/2020 16:46:08
SJC47.00049.20024/02/2020 16:46:08
Hà NộiPNJ47.00048.40024/02/2020 16:46:08
SJC47.00049.20024/02/2020 16:46:08
Đà NẵngPNJ47.00048.40024/02/2020 16:46:08
SJC47.00049.20024/02/2020 16:46:08
Cần ThơPNJ47.00048.40024/02/2020 16:46:08
SJC47.00049.20024/02/2020 16:46:08
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)47.00048.40024/02/2020 16:46:08
Nữ trang 24K47.00047.80024/02/2020 16:46:08
Nữ trang 18K34.60036.00024/02/2020 16:46:08
Nữ trang 14K26.71028.11024/02/2020 16:46:08
Nữ trang 10K18.64020.04024/02/2020 16:46:08

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L47.80049.500
Vàng 24K (999.9)47.70048.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)47.70048.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC47.80049.500

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)47.39048.690
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)47.39048.690
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)47.39048.690
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)46.70048.300
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)46.60048.200
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)46.600
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)47.30049.050
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)46.000
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC47004900
99,9%46804880
98,5%45804680
98,0%45604660
95,0%44200
75,0%30403270
68,0%27402940
61,0%26402840

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,600,000 VNĐ 4,800,000 VNĐ
HBS HBS 4,650,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,700,000 VNĐ 4,900,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,700,000 VNĐ 4,900,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,380,000 VNĐ 3,520,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,380,000 VNĐ 3,520,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,380,000 VNĐ 3,520,000 VNĐ
16K 16K 2,740,000 VNĐ 2,880,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.650.000 ₫ 4.870.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.660.000 ₫ 4.880.000 ₫
Bạc 50.000 ₫ 65.000 ₫
Vàng Tây 2.800.000 ₫ 3.200.000 ₫
Vàng Ý PT 3.400.000 ₫ 4.400.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-211619.821648.691618.401643.30 1.48
2020-02-201611.661623.241603.521618.98 0.49
2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng pnj 585

Hột xoàn võ xoàn tiếp tục về | giám định gia và pnj sjc | lh : 0907463131

đập hộp bông tai bạc pnj, 329k

Giá vàng hôm nay 03/12/2019

Hệ thống kim cương hgpj 14k 585 natural ring diamond 5.13 mm. giá bán 23.000.000 đồng

Bst ngọc trai của pnj - báu vật đến từ đại dương

Hệ thống kim cương hgpj. vỏ bông tai 14k. 585. kim cương thiên nhiên 4.5-5.0mm. giá 5.400.000 đồng

Ngọc châu âu giảm giá lên đến 30% cho trang sức kim cương

🍀 " xin chào " 🍀 💍 vỏ xoàn 585 💍 ❤️

Vỏ mặt xoàn new 2109217

Bông tai quá sang chảnh

Nhẫn kim cương viên chủ 7 ly 2 if kiểm định gia

Kim cương 6,3mm. 0,925 carat. f/vvs1. giám định sjc. giá bán chỉ 163.000.000 đồng

Vòng bạch ngọc cẩm thạch myanmar thiên nhiên. natural jadeite. ny 56. giá bán chỉ 8.100.000 đồng

Full kim cuong cvd

Nhẫn kim cương xanh thiên nhiên vàng trắng 14k hgpj.

Triển lãm cưới mường thanh 2015 - tổ chức sự kiện bình minh

Nhẫn nam kim cương 5ly93 , giấy chứng nhận giv . vỏ 3 chỉ vàng và 18 viên. tính vĩnh long 0777772772

Hệ thống kim cương hgpj. nhẫn 10k kim cương thiên nhiên 3.2mm + kim cương tấm. giá sốc 7.500.000 đ

Nhẫn nữ kim cương 2019 lynh luxury

Cao tăng & đạo tặc. kim cương hgpj thế giới đá quý phong thủy tâm linh của bạn

Lắc tay kim cương thiên nhiên

Mẫu nhẫn cưới nc585

💎nhẫn kim cương 6ly3 rời 💎

Bông tai kim cương thiên nhiên

Vòng xoàn 5 viên 4ly5 e vvs1 gia

Nhẫn xoàn nữ viên chủ 5ly

Nhẩn nam xoàn 4.5 ly tấm 2.5 ly

Vỏ nhẫn xoàn nữ vàng 750 , hột chủ 8.7 li

Bông tai kim cương thiên nhiên 3.6mm x 2 viên và kc tấm_giá 13.500.000 đồng. hệ thống kim cương hgpj

Nhẫn kim cương thiên nhiên

Nhẫn xoàn 7ly2 f vvs1 gia

Nhẫn xoàn 5 ly 4 e vvs1 gia

Vòng mã não thiên_bao giám định_natural agat_ny 54_ giá 1.500.000 đồng_ hệ thống kim cương hgpj

Nhẫn kim cương thiên nhiên hgpj 5,4mm đẹp long lanh. giá bán chỉ 54.000.000 đồng

Bông tai kim cương viên chủ 4 ly 5 d vvs1 kiểm định gia

Vỏ xoàn : alina

Nhẫn nữ hgpj vàng trắng 18k 750 kim cương thiên nhiên 5.0mm đẹp xuất sắc. giá bán 63.000.000 đồng

Hệ thống kim cương hgpj vòng ngoc cẩm thạch myanmar giá 7.200.000 đồng

Nhẫn cưới vàng trắng italy giá: 4.248.000 vnđ mã số: tsvn010655

Hgpj hệ thống kim cương hgpj nhẫn 14k kim cương thiên nhiên 4.7mm giá bán 13.500.000đ. có giám định

Vỏ nhẫn xoàn teana

Nhẫn xoàn 5ly d vvs1 gia

Hgpj đôi bông tai 14k 3.9g đính 2 viên kim cương 4.5li, nước e/vs1 3ex, kiểm định gia, khắc laze

Nhẫn kim cương viên chủ 8 ly 1 d vvs1 kiểm định gia

Hổ phách thiên nhiên 50 triệu năm tuổi. giá bán 16.000.000 đồng/1 dây tay

Nhẫn xoàn viên chủ 6ly e vvs1 gia

Hoa tai kim cương 2 viên chủ 5 ly 4 e vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 35.800.000 vnđ

Vỏ xoàn : hoa hướng dương

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 e vvs1 kiểm định gia

Hệ thống kim cương hgpj. bông tai 14k. kim cương thiên nhiên 4.3mm+6 viên kc 1.5mm. giá 16.200.000đ