Thông tin giá vàng bạc 24k mới nhất

24

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng bạc 24k mới nhất ngày 21/08/2019 trên website Toiyeucogaihalan.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Là Bao Nhiêu Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.30041.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.30041.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.30041.900
Vàng nữ trang 99,99%40.90041.600
Vàng nữ trang 99%40.18841.188
Vàng nữ trang 75%29.95331.353
Vàng nữ trang 58,3%23.00524.405
Vàng nữ trang 41,7%16.09917.499
Hà NộiVàng SJC41.30041.620
Đà NẵngVàng SJC41.30041.620
Nha TrangVàng SJC41.29041.620
Cà MauVàng SJC41.30041.620
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.27041.630
HuếVàng SJC41.28041.620
Biên HòaVàng SJC41.30041.600
Miền TâyVàng SJC41.30041.600
Quãng NgãiVàng SJC41.30041.600
Đà LạtVàng SJC41.32041.650
Long XuyênVàng SJC41.30041.600

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.34041.89041.35041.85041.30041.800
SJC Buôn--41.35041.85041.30041.800
Nguyên liệu 99.9941.32041.82041.30041.82041.32041.820
Nguyên liệu 99.941.28041.78041.25041.78041.28041.780
Lộc Phát Tài41.34041.89041.35041.85041.30041.800
Kim Thần Tài41.34041.89041.35041.85041.30041.800
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.82041.32041.820
Nữ trang 99.9941.02042.12041.02042.12041.22042.120
Nữ trang 99.940.92042.02040.92042.02041.12042.020
Nữ trang 9940.67041.72040.67041.72040.82041.720
Nữ trang 75 (18k)30.49031.79030.49031.79030.44031.740
Nữ trang 68 (16k)28.79030.09028.79030.09027.38028.080
Nữ trang 58.3 (14k)23.47024.77023.47024.77023.42024.720
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.55021/08/2019 14:37:25
PNJ41.10041.60021/08/2019 14:37:25
SJC41.20041.60021/08/2019 14:37:25
Hà NộiPNJ41.10041.60021/08/2019 14:43:30
SJC41.25041.60021/08/2019 14:43:30
Đà NẵngPNJ41.10041.60021/08/2019 14:37:25
SJC41.20041.60021/08/2019 14:37:25
Cần ThơPNJ41.10041.60021/08/2019 14:37:25
SJC41.20041.60021/08/2019 14:37:25
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.10041.60021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 24K40.75041.55021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 18K29.91031.31021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 14K23.06024.46021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 10K16.04017.44021/08/2019 14:37:25

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.38041.800
Vàng 24K (999.9)41.00041.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.39041.790

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.26041.810
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.26041.810
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.26041.810
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.85041.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.75041.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.40041.770
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.450
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng bạc 24k

Giá vàng 9999 hôm nay mới nhất 21/8/19

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay15/8/2019 tiếp đà tăng .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 18/8/2019|| giá vàng mới nhất|| vàng sjc.vàng 24k.vàng 9999

Phn | cận cảnh quy trình đánh nhẫn 4 chỉ vàng 24k | latest gold ring designs

Giá vàng ổn định trong hôm nay ngày 18/8/2019 || giá vàng sjc, nhẫn vàng

Giá vàng hôm nay mới nhất 15/8/19

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Phn | các mẫu nhẫn 5 chỉ vàng 24k cực đẹp - gorgeous gold rings |

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Giá vàng 9999 hôm nay mới nhất 20/8/19

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Phn | gặp đại gia mua 130 chỉ vàng 24k - 13 cây vàng 24k ( 999.9) |

Mua bán vàng phi sjc “nhiều chuyện kinh khủng lắm”! - alo 389 (số 26/2017)

Thử biến bạc thành vàng 18k, 24k//turn silver into gold

Phn | dây chuyền 2 chỉ vàng - 24k gold chain |

Phn | nhẫn nam 1 chỉ và 2 chỉ vàng 24k - các mẫu nhẫn nam đẹp|

Giá vàng hôm nay ngày 13/08/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Phn | thử mạ vàng cho dây bạc và cái kết bất ngờ... | gold plated silver

Phn | làm nhẫn chữ phúc 4 chỉ vàng 24k |dễ như thế nào ??

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k vàng 18k mẫu mới đẹp sang như hoa hậu

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Hướng dẫn lacke dây chuyền bạc-day chuyền bạc mạ vàng 9999

Phn | nhưng mẫu nhẫn vuông đẹp |

Giá vàng hôm nay 16/8/2019: tiếp tục ở đỉnh cao bất chấp đồng usd mạnh

Phn | cận cảnh quy trình thủ công làm nhẫn tròn trơn 1chỉ vàng |

Phn | dây chuyền 20 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

Giá vàng hôm nay 24/7 : giá vàng giảm mạnh | giá đô la suy yếu

Phn | các mẫu nhẫn nam vàng 10k tuyệt đẹp -gorgeous gold rings |

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Cách xi vàng 18k, 24k mà ít ai biết tới//( how to poker, 18k gold plated, 24k)

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k | 24k gold chain

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Vàng bạc đá quý trường giang | nơi tôn vinh giá trị đích thực

Phn | cách sử lý vỉ vàng sjc 1 cây cũ của cửa hàng tôi |

Phn | các mẫu dây chuyền 3 chỉ, 4 chỉ vàng 24k tuyệt đẹp | gold chains

Quy trình đánh bóng bạc trước khi xi vàng 18k-24k//how to poker, 18k gold plated, 24k

Cận cảnh quy trình làm chiếc lắc đeo tay bằng vàng 24k, xem làm thấy mê

Phn | nhẫn vuông 10 chỉ vàng 24k 《khủng》 - gorgeous gold rings |

Phân biệt hàng thật và giả ampoule vàng 24k goldzan 99.9% pure gold #realgoldzan #fakegoldzan

Phn | các mẫu nhẫn nam đẹp |

[btmc] quy trình sản xuất nhẫn tròn trơn thế hệ 2 vàng rồng thăng long - bảo tín minh châu

Phn | bộ dây chuyền bạc khủng - dây bạc nam cao cấp |

Nhẫn nam giá rẻ,nhẫn nam đẹp, 10k 14k 18k, nhẫn nam, nhẫn vàng nam

Giá máy cán vàng, bạc quay tay tại tphcm | triệu vũ

Giá vàng chỉ 24k, Giá vàng 24k cao nhất là bao nhiêu, Giá vàng 24k 9999 bao nhiêu 1 chỉ, Giá vàng 24k tại bình định, Giá vàng 24k phú quý, Giá vàng 24k tại phú yên, Giá vàng 24k phú yên, Giá vàng 24k ở bến tre, Giá vàng 24k miền bắc, Giá vàng 24k ở hà nội, Giá vàng 24k châu đốc,