Thông tin gia ca thi truong cam sanh hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia ca thi truong cam sanh hom nay mới nhất ngày 07/04/2020 trên website Toiyeucogaihalan.com

Tổng hợp tin tức giá cả thị trường trong tuần qua

Cập nhật lúc 17:12:46 07/04/2020

Giá cả thị trường hôm nay 7/4/2020: Nấm rơm 110 ngàn đồng một kg
Giá cả thị trường hôm nay 5/4/2020: Cá điêu hồng 55 ngàn đồng một kg
Giá cả thị trường hôm nay 4/4: Các sản phẩm nhu thiết yếu tiếp tục giảm giá mạnh
Giá cả thị trường hôm nay 4/4/2020: Nhãn Bắc 50 ngàn đồng một kg
Giá cả thị trường hôm nay 6/4/2020: Ốc hương 300 ngàn đồng một kg
Giá cả thị trường hôm nay 7/4: Thịt heo giảm 25% tại siêu thị
Giá cả thị trường hôm nay 2/4/2020: Xà lách búp 12 ngàn đồng một kg
Giá cả thị trường hôm nay 3/4: Cách ly xã hội chống Covid-19, nở rộ dịch vụ mua thực phẩm hộ
Giá heo hơi hôm nay 6/4/2020: Miền Nam giá thấp nhất nước
Giá cả thị trường hôm nay 6/4: Siêu thị đưa lên kệ hải sản giá rẻ cho đầu tuần mới
Giá cả thị trường ngày 7/4: Thịt heo giảm tại siêu thị Co.opmart
Giá cả thị trường hôm nay 1/4/2020: Bông cải xanh 40 ngàn đồng một kg
Giá cả thị trường hôm nay 5/4: Siêu thị tiếp tục khuyến mãi nhiều thực phẩm trong giai đoạn cách ly
Giá vàng hôm nay 7/4/2020: Vàng không ngừng tăng cao
Giá gas hôm nay 6/4/2020: Giảm nhẹ do lượng khí hóa lỏng (LNG) dồi dào
Giá cà phê giảm, nông dân vẫn bám rẫy, duy trì sản xuất
Giá vàng hôm nay 5/4/2020: Chuyên gia dự báo giá vàng tuần tới tăng mạnh
Giá gas hôm nay 4/4/2020: Tiếp đà tăng mạnh
Nông dân “đánh đu” cùng thị trường
Giảm giá và bảo đảm nguồn cung thịt lợn cho thị trường: Triển khai nhiều giải pháp

Giá vàng

Cập nhật lúc 17:12:46 07/04/2020

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 47,100 48,100
Nhẫn 9999 1c->5c 44,650 45,650
Vàng nữ trang 9999 44,350 45,450
Vàng nữ trang 24K 43,500 45,000
Vàng nữ trang 18K 32,241 34,241
Vàng nữ trang 14K 24,650 26,650
Vàng nữ trang 10K 17,105 19,105
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 47,100 48,120
SJC Đà Nẵng 47,100 48,120
SJC Nha Trang 47,090 48,120
SJC Cà Mau 47,100 48,120
SJC Bình Phước 47,080 48,120
SJC Huế 47,070 48,130
SJC Biên Hòa 47,100 48,100
SJC Miền Tây 47,100 48,100
SJC Quãng Ngãi 47,100 48,100
SJC Đà Lạt 47,120 48,150
SJC Long Xuyên 47,100 48,120
DOJI HCM 46,800 47,800
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 46,900 47,800
PNJ HCM 46,600 47,900
PNJ Hà Nội 46,600 47,900
Phú Qúy SJC 47,250 48,050
Mi Hồng 47,200 48,200
Bảo Tín Minh Châu 47,100 48,100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 47,400 48,200
ACB 47,300 48,300
Sacombank 46,800 48,030
SCB 46,900 47,600
MARITIME BANK 46,500 47,900
TPBANK GOLD 46,900 47,800

Tỷ giá ngoại tệ

Cập nhật lúc 17:12:46 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,350.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,751.42 13,890.32 14,245.96
CAD ĐÔ CANADA 16,107.14 16,269.84 16,786.85
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,402.47 23,638.86 24,390.03
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,327.68 3,454.09
EUR EURO 24,742.47 24,992.39 25,936.23
GBP BẢNG ANH 28,125.92 28,410.02 29,137.41
HKD ĐÔ HONGKONG 2,946.06 2,975.82 3,070.38
INR RUPI ẤN ĐỘ - 307.18 319.37
JPY YÊN NHẬT 208.84 210.95 219.58
KRW WON HÀN QUỐC 16.45 18.28 20.04
KWD KUWAITI DINAR - 75,227.72 78,212.16
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,328.15 5,442.75
NOK KRONE NA UY - 2,199.18 2,291.88
RUB RÚP NGA - 303.77 338.63
SAR SAUDI RIAL - 6,213.81 6,460.33
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,264.38 2,359.82
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,915.25 16,076.01 16,586.85
THB BẠT THÁI LAN 628.00 697.78 724.29

Lãi suất ngân hàng

Cập nhật lúc 17:12:46 07/04/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

Giá xăng dầu

Cập nhật lúc 17:12:46 07/04/2020

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV12.66012.910
Xăng RON 95-II,III12.56012.810
Xăng E5 RON 92-II11.95012.180
DO 0.05S11.25011.470
DO 0,001S-V11.55011.780
Dầu hỏa9.1409.320
Đơn vị: đồng / lít


Giá cà phê

Cập nhật lúc 17:12:46 07/04/2020

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,301Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk29,8000
Lâm Đồng29,4000
Gia Lai29,7000
Đắk Nông29,8000
Hồ tiêu36,0000
Tỷ giá USD/VND23,39040
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn
Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/201194+3+0.25 %439712031180119045772
07/201221+1+0.08 %514412301211122046562
09/201239-2-0.16 %168712471231123823743
11/201257-3-0.24 %45712651252125715431
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/20116.65+1.75+1.52 %18789117.80112.40114.8558252
07/20117.90+1.4+1.2 %16534118.45114.0511655176
09/20118.95+1.35+1.15 %5124119.50115.20117.6042075
12/20120.20+1.4+1.18 %3407120.70116.40118.5538336
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá tiêu

Cập nhật lúc 17:12:46 07/04/2020

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Đắk Lắk  
— Ea H'leo 36,000
Gia Lai  
— Chư Sê 34,500
Đắk Nông  
— Gia Nghĩa 36,000
Bà Rịa - Vũng Tàu  
— Giá trung bình 37,000
Bình Phước  
— Giá trung bình 36,500
Đồng Nai  
— Giá trung bình 35,500

Giá nông sản - thực phẩm

Cập nhật lúc 17:12:46 07/04/2020

Giá xe máy

Cập nhật lúc 17:12:46 07/04/2020

Giá xe máy Honda

Cập nhật lúc 17:12:46 07/04/2020

Bảng giá xe tay ga Honda tháng 4/2020
Giá xe Honda Vision 2020 Giá đề xuất Giá đại lý bao giấy
Giá xe Vision 2020 bản tiêu chuẩn (không có Smartkey) 29.900.000 35.000.000
Giá xe Vision 2020 bản Cao cấp có Smartkey (Màu Đỏ, Vàng, Trắng, Xanh) 30.790.000 36.400.000
Giá xe Vision 2020 bản đặc biệt có Smartkey (Màu Đen xám, Trắng Đen) 31.990.000 36.900.000
Giá xe Honda Air Blade 2020 Giá đề xuất
Giá xe Air Blade 125 2020 bản Tiêu Chuẩn  41.190.000
Giá xe Air Blade 125 2020 bản Đặc biệt 42.390.000
Giá xe Air Blade 150 ABS 2020 bản Tiêu chuẩn 55.190.000
Giá xe Air Blade 150 ABS 2020 bản Đặc biệt  56.390.000
Giá xe Honda Lead 2020 Giá đề xuất
Giá xe Lead 2020 bản tiêu chuẩn không có Smartkey (Màu Đỏ và màu Trắng-Đen) 38.290.000 40.000.000
Giá xe Lead 2020 Smartkey (Màu Xanh, Vàng, Trắng Nâu, Trắng Ngà, Đỏ, Đen) 40.290.000 45.000.000
Giá xe Lead 2020 Smartkey bản Đen Mờ 41.490.000 47.000.000
Giá xe Honda SH Mode 2020 Giá đề xuất
Giá xe SH Mode 2020 bản thời trang CBS 51.490.000 68.600.000
Giá xe SH Mode 2020 ABS bản Cá tính  56.990.000 78.000.000
Giá xe Honda PCX 2020 Giá đề xuất
Giá xe PCX 2020 phiên bản 150cc (Màu Đen mờ, Bạc mờ) 70.490.000 74.600.000
Giá xe PCX 2020 phiên bản 125cc (Màu Trắng, Bạc đen, Đen, Đỏ) 56.490.000 61.800.000
Giá xe PCX Hybrid 150  89.990.000 94.000.000 
Giá xe Honda SH 2020 Giá đề xuất
Giá xe SH 125 phanh CBS 2020 70.990.000 92.200.000
Giá xe SH 125 phanh ABS 2020 78.990.000 101.900.000
Giá xe SH 150 phanh CBS 2020 87.990.000 114.500.000
Giá xe SH 150 phanh ABS 2020 95.990.000 127.400.000
Giá xe SH 300i 2020 phanh ABS (Màu Đỏ, Trắng) 276.500.000 294.700.000
Giá xe SH 300i 2020 phanh ABS (Màu Xám) 279.000.000 291.500.000
Bảng giá xe số Honda tháng 4/2020
Giá xe Honda Wave 2020 Giá đề xuất
Giá xe Wave Alpha 2020 (Màu Đỏ, Xanh ngọc, Xanh, Trắng, Đen, Cam) 17.790.000 21.000.000
Giá xe Wave RSX 2020 bản phanh cơ vành nan hoa 21.490.000 25.000.000
Giá xe Wave RSX 2020 bản phanh đĩa vành nan hoa 22.490.000 26.000.000
Giá xe Wave RSX 2020 bản Phanh đĩa vành đúc 24.490.000 28.500.000
Giá xe Honda Blade 2020 Giá đề xuất
Giá xe Blade 110 phanh cơ vành nan hoa 18.800.000 19.400.000
Giá xe Blade 110 phanh đĩa vành nan hoa 19.800.000 20.700.000
Giá xe Blade 110 phanh đĩa vành đúc 21.300.000 21.800.000
Giá xe Honda Future 2020 Giá đề xuất
Giá xe Future 2020 bản vành nan hoa 30.190.000 34.200.000
Giá xe Future Fi bản vành đúc 31.190.000 36.500.000
Giá xe Honda Super Cub C125 2020 Giá đề xuất
Giá xe Super Cub C125 Fi 84.990.000 89.000.000
Bảng giá xe côn tay Honda tháng 4/2020
Giá xe Winner X 2020 Giá đề xuất
Giá xe Winner X 2020 bản thể thao (Màu Đỏ, Bạc, Xanh đậm, Đen Xanh) 45.990.000 48.300.000
Giá xe Winner X 2020 ABS phiên bản Camo (Màu Đỏ Bạc Đen, Xanh Bạc Đen ) 48.990.000
Giá xe Winner X 2020 ABS phiên bản Đen mờ  49.490.000
Giá xe Honda MSX125 2020 Giá đề xuất
Giá xe MSX 125  49.990.000 57.000.000
Giá xe Honda Mokey 2020 Giá đề xuất
Giá xe Mokey  84.990.000 87.500.000
Bảng giá xe mô tô Honda tháng 4/2020
Giá xe Honda Rebel 300 2020 Giá đề xuất
Giá xe Rebel 300 125.000.000 129.500.000
Giá xe Honda CB150R 2020 Giá đề xuất
Giá xe CB150R 105.000.000 111.500.000
Giá xe Honda CB300R 2020 Giá đề xuất
Giá xe CB150R 140.000.000 150.000.000

Giá xe máy Yamaha

Cập nhật lúc 17:12:46 07/04/2020

Bảng giá xe tay ga Yamaha tháng 4/2020
Giá xe Grande 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Grande Deluxe ( Màu Đỏ, Vàng, Xanh, Camo, Xanh ngọc) 41.990.000 40.500.000
Giá xe Grande Premium ( Màu Trắng, Đen, Nâu, Xanh Nhám) 43.990.000 42.500.000
Giá xe Grande Hydrid 2020  49.500.000 48.500.000
Giá xe Grande Hydrid 2020 Kỷ niệm 20 năm 50.000.000 49.000.000
Giá xe Acruzo 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Acruzo Standard (Màu Đỏ. Đen. Camo) 34.990.000 32.500.000
Giá xe Acruzo Deluxe (Màu Trắng, Xanh, Nâu, Đen, Đỏ, Xanh lục) 36.490.000 33.000.000
Giá xe FreeGo 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe FreeGo 125 tiêu chuẩn 32.990.000 33.000.000
Giá xe FreeGo S 125 bản phanh ABS 38.990.000 39.000.000
Giá xe Lattte 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Latte 125  37.490.000 37.500.000
Giá xe Janus 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Janus Standard ( Màu Trắng, Xanh, Đen, Đỏ) 27.990.000 27.500.000
Giá xe Janus Deluxe (Màu Trắng, Nâu, Đỏ, Xanh mờ) 29.990.000 29.700.000
Giá xe Janus Premium (Màu Đen, Xanh) 31.490.000 31.000.000
Giá xe Janus Limited Premium (Màu Trắng, Đen mờ, Trắng Ngà, Xanh) 31.990.000 31.500.000
Giá xe NVX 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe NVX 125 phuộc tiêu chuẩn (Màu Đen, Xanh, Đỏ, Xám) 40.990.000 40.000.000
Giá xe NVX 125 phuộc tiêu chuẩn, màu đặc biệt 41.490.000 40.500.000
Giá xe NVX 155 phanh thường (Màu Đen, Trắng) 46.240.000 43.500.000
Giá xe NVX 155 phanh ABS, phuộc bình dầu (Màu Đỏ, Đen, Xanh, Cam) 52.240.000 50.500.000
Giá xe NVX 155 Camo ABS  52.740.000 51.000.000
Giá xe FreeGo 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe FreeGo phiên bản tiêu chuẩn  (Màu Đỏ, Trắng, Xanh) 32.990.000 33.000.000
Giá xe FreeGo S phiên bản đặc biệt (Màu Đen, Xám, Xanh nhám) 38.990.000 39.000.000
Giá xe số Yamaha tháng 4/2020
Giá xe Jupiter 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Jupiter RC FI ( Màu Đen, Đỏ, Trắng) 29.400.000  29.000.000
Giá xe Jupiter GP FI (Màu Xanh) 30.000.000  29.500.000
Giá xe Sirius 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Sirius phanh cơ (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Xanh) 18.800.000 18.500.000
Giá xe Sirius phanh đĩa (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Xanh) 19.800.000 19.500.000
Giá xe Sirius vành đúc (Màu Trắng, Đen, Đỏ) 21.300.000 20.800.000
Giá xe Sirius FI phanh cơ (Màu Trắng, Đỏ, Đen, Xám) 20.340.000 20.000.000
Giá xe Sirius FI phanh đĩa (Màu Trắng, Đỏ, Đen, Xám) 21.340.000 20.700.000
Giá xe Sirius FI RC vành đúc (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Vàng) 23.190.000 22.800.000
Giá xe côn tay Yamaha tháng 4/2020
Giá xe Exciter 150 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Exciter 150 RC 2020 46.990.000 46.000.000
Giá xe Exciter 150 GP 2020 47.490.000 46.000.000
Giá xe Exciter 150 Movistar 2020 47.990.000 47.000.000
Giá xe Exciter 2020 kỷ niệm 20 năm 47.990.000 47.500.000
Giá xe Exciter 150 Doxou 2020 47.990.000 48.000.000
Giá xe Exciter 150 bản giới hạn 47.990.000 47.500.000
Giá xe Exciter 150 bản Monster Energy 48.990.000 48.000.000
Giá xe MT-15 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe MT-15 78.000.000 77.800.000
Giá xe TFX150 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe TFX150 (Màu Đỏ, Màu Đen)  72.900.000 72.600.000
Giá xe R15 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Yamaha R15 V3.0 79.000.000 78.700.000
Giá xe R3 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Yamaha R3 139.000.000 138.000.000
Giá xe MT-03 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Yamaha MT-03 ABS (Màu Đen) 139.000.000 138.000.000