Xem Nhiều 11/2022 #️ Đáp Án Đuổi Hình Bắt Chữ / 2023 # Top 13 Trend | Toiyeucogaihalan.com

Xem Nhiều 11/2022 # Đáp Án Đuổi Hình Bắt Chữ Mới Nhất / 2023 # Top 13 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Đáp Án Đuổi Hình Bắt Chữ / 2023 mới nhất trên website Toiyeucogaihalan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Đáp án đuổi hình bắt chữ cập nhật full

Đuổi hình bắt chữ mới nhất được cập nhật liên tục. Có rất nhiều phiên bản đuổi hình bắt chữ 1300 câu, đuổi hình bắt chữ 2700 câu, đuổi hình bắt chữ 2075 câu, đuổi hình bắt chữ 2570 câu…Do vậy, cách tìm kiếm đáp án đuổi hình bắt chữ dễ nhất mà không cần hình ảnh là sau khi đăng nhập vào

1. BÁO CÁO (Tờ báo với con cáo) 2. BA HOA (Ba bông hoa) 3. CUNG CẦU(Cây cung và cây cầu) 4. CA DAO (Cái cốc và con dao) 5. CÂN BẰNG (Cái cân với 2 dấu bằng) 6. MẬT MÃ (Con ngựa với hũ mật ong) 7. NEO ĐƠN (Mỏ neo và đơn xin được yêu) 8. KHẨU CUNG (Hình cái miệng và cung tên) 9. GIẤY BẠC (Cuộn giấy và những thỏi bạc) 10. HOA HẬU ( 5 bông hoa với con cờ (quân hậu)) 11. HÀNH LANG(Bó hành với 4 củ khoai lang) 12. THẢM THIẾT (Hình thảm đỏ và móc cần cẩu thanh kim loại) 13. Ô BA MA (Cái ô che cho 3 con ma phía dưới) 14. BÓNG BẢY (Có 3 số 7 8 9, mũi tên chỉ vào bóng con số 7) 15. NHẬT BÁO (Ông mặt trời và con báo đang ngủ) 16. DẦU CÁ (Chai dầu và con cá rán) 17. TAY TRẮNG (Nhiều tay giơ lên, mũi tên chỉ vào tay màu trắng) 18. XÀ KÉP (Hai con rắn quấn vào nhau) 19. KIẾN THIẾT (Con kiến bằng kim loại) 20. MỸ NHÂN NGƯ( Bản đồ, cờ nước Mỹ, dấu nhân và con cá) 21. CHÂN THÀNH (3 cái chân đội lên cái nhà (thành) ) 22. GẠCH HOA (Bờ tường gạch đỏ và bông hoa) 23. HỌC ĐƯỜNG (Cậu học sinh đang học bên tuyến đường) 24. XE TĂNG (Mũi tên chỉ hướng lên, các xe ô tô lớn dần) 25. CẦU MÂY (Cây cầu bắc trên mây) 26. GẤU NGỰA (Chú ngựa đè lên con gấu) 27. TÌNH TRƯỜNG (Hai ngôi trường học và trái tim ở giữa) 28. HỨNG THÚ (Một người tung mình hứng các con vật đang rơi) 29. BAO HÀM (Một đĩa bánh bao và hàm răng) 30. KINH ĐỘ (Sách kinh thánh, thánh giá và nhiệt kế đo nhiệt độ) 31. ĐẦU GẤU (Nguyên cái đầu con gấu màu xám) 32. CÁ NGỰA (Con cá cưỡi trên lưng con ngựa) 33. MỸ TÂM (Trái tim in hình lá cờ nước Mỹ) 34. BÀI BẠC (Mũi tên chỉ bài màu trắng (bạc) bên cạnh là bài màu vàng) 35. BAO LA ( Hai chiếc bao cao su, bao to quát lên a…a…a! ) 36. HỎI CUNG (Dấu hỏi và cung tên) 37. NỘI GIÁN (Có 5 con gián, mũi tên chỉ con gián bên trong vòng tròn) 38. ĐẦU THÚ (Hình có nhiều đầu các con vật) 39. LANG THANG (Hình nhiều củ khoái lang và ruộng bậc thang) 40. CÔNG TRÁI (Chỉ con công bên trái) 41. CHỈ ĐIỂM (Bàn tay chỉ số 10) 42. TRANH THỦ (2 bàn tay đang hứng bức tranh) 43. BAO PHỦ (Đĩa bánh bao với biển hiệu “cơm âm phủ”) 44. ÁP ĐẢO (Cái nồi bị úp ngược) 45. NÉM ĐÁ GIẤU TAY (Người một tay ném đá rồi giấu tay, tay kia vẫn thò ra) 46. BỈ Ổi (Nhiều viên bi ve, có dấu hỏi và phía sau có nhiều quả ổi) 47. CỔ LOA (Con hiêu cao cổ quấn lấy cái loa) 48. BẠC TÌNH ( Trái tim và 2 đống bạc) 49. CHÂN TƯỚNG ( Mũi tên chỉ chân 1 vị tướng) 50. ĐỒNG CAM CỘNG KHỔ (Đồng tiền, Quả cam cắt 2, cắt 4, dấu cộng, và một người ăn xin) 51. KIẾM CHUYỆN ( Thanh kiếm và cuốn “Chuyện bây giờ mới kể”) 52. HỒNG TÂM (Có 5 trái tim, mũi tên chỉ vào mũi tên màu hồng) 53. NGÃ NGŨ (Có 5 dấu ngã) 54. BAO QUÁT (Bao cao su quát lên ” Này cấm quên”) 55. TRÁI CÂY (Mũi tên chỉ cái cây bên trái) 56. THAN KHÓC ( Phía sau toàn cục than, với mặt cười đang khóc) 57. BÀ XÃ (Hai bà già đi xe máy phía trong là ủy ban xã) 58. XÍCH LÔ (Lô tô và sợi dây xích) 59. NHẠC CỤ (Hai bà cụ và những nốt nhạc) 60. HÀI LÒNG (Đôi hài (đôi giầy nữ) và đĩa lòng) 61. NỘI THẤT (5 số 7, mũi tên chỉ số bẩy trong vòng tròn) 62. CAN GIÁN (Cái bình (can) và những con gián) 63. NGỰA Ô (Con ngựa và cái ô (dù)) 64. TAI HOẠ (Cái tai đang vẽ tranh) 65. BÁO THỨC (Một con báo đang ngủ zzzz, mũi tên chỉ con còn lại đang thức) 66. XE HOA (Xe ô tô được làm bằng những bông hoa) 67. BA ĐẦU SÁU TAY (Thủ môn đang bắt bóng bằng 6 tay và 3 đầu) 68. BA TRỢN (Số ba với đôi mắt to, trợn tròn) 69. XƯƠNG RỒNG (Con rồng chỉ còn bộ xương đang bay) 70. BÌNH HOA DI ĐỘNG (Mũi tên chỉ bình hoa đang chạy, bình hoa còn lại stop) 71. CƠ BẮP (Bộ bài toàn chất cơ với bắp ngô) 72. BÓNG ĐÁ (Mũi tên chỉ cái bóng của bia đá) 73. BÚT KÝ ( Bút đang viết (ký) chữ bắt chữ) 74. CÔNG BỐ ( Mũi tên chỉ con công lớn, công nhỏ gọi papa) 75. HÀNH HẠ ( Mũi tên chỉ bó hành bến dưới giá đựng) 76. KINH LƯỢC ( Kinh thánh và cái lược) 77. NHÀ HÁT (Ngôi nhà có chân tay đang cầm micro với những nốt nhạc) 78. THÔNG TẤN (Chiếc cân cây thông và quả cân 1000kg) 79. BÀ MỐI (Bà già với những con mối ở dưới chân) 80. BA ĐỘNG (Có 2 số 3, mũi tên chỉ số 3 đang chạy) 81. ÁO MƯA (Bản đồ nước Austria với thời tiết đang mưa) 82. THỜ Ơ (Bàn thờ có thêm chữ Ơ) 83. XEM TƯỚNG (Một người đang xem bức ảnh có vị tướng) 84. TRÂU MỘNG (Con trâu nằm ngủ mơ đám cỏ xanh) 85. CÔNG GIÁO (Con công đứng lên mũi giáo) 86. MŨI NHỌN (Người đàn ông sờ mũi nhọn, dài) 87. BAO TAY (Mũi tên chỉ tay bao cao su) 88. ÁI MỘ (Ngôi mộ và trái tim) 89. NHÂN ĐỨC (2 bản đồ in hình cờ nước đức (có tên Berlin) và dấu nhân) 90. ĐÊ TIỆN (Ảnh tay trái là bờ đê, ảnh bên phải là tiện gỗ) 91. LỤC LẠC (Sáu củ lạc) 92. TÍCH PHÂN (2 đống phân nhân với nhau) 93. KÍCH THÍCH (Cây thương và nút like facebook) 94. ĐẠI TƯỚNG (Hai vị tướng, mũi tên chỉ vị tướng cao lớn hơn) 95. BAO TỬ (Một bao cao su bị thần chết, lưỡi hái đè lên) 96. KHỔ TÂM (Trái tim bị thương tích, mặt mũi buồn rầu) 97. BA CHÌM BẢY NỔI (Có số 3 và 7, số 3 bị chìm, số 7 nổi trên mặt nước) 98. ANH HÀO (Mũi tên chỉ người anh lớn và củ su hào) 99. RỬA TIỀN (Vòi nước xả nước vào tờ $ và ra các đồn vàng) 100. MA CÀ RỒNG (Con rồng trên lưng là quả cà và con ma)

101. BÁO MỘNG (Con báo nằm mơ thấy con báo con) 102. MÃ HOÁ (Con ngựa trắng trên mình là các liên kết hóa học C,H) 103. TĂNG CA (Cái cốc (ca) in hình chiếc xe tăng) 104. HÒM CÔNG ĐỨC (Một chiếc hòm, in hình con công và bản đồ có cờ nước Đức) 105. BIỂN HIỆU (Hai cái biển số xe máy trừ cho nhau) 106. BÁN ĐẢO (Biển đại hạ giá chỉ 3 tỷ USD ngoài 1 hòn đảo) 107. BI HÀI (Chiếc giầy và những viên bi) 108. BI QUAN (Mũi tên chỉ viên bi đội mũ quan) 109. MẠNG DI ĐỘNG (Mạng nhện bên cạnh là những hình thể hiện gió thổi) 110. BA CHÂN BỐN CẲNG (Hình cái bàn có 3 chân và 4 cái chân (cẳng) gà) 111. TẤN CÔNG (Con công đứng lên cái cân ghi 1000kg) 112. NHÂN TỪ (Hai từ nhân với nhau Word x Word) 113. KHOAN HỒNG (Hình cái khoan màu hồng) 114. QUY CỦ (Con rùa với củ cà rốt, củ hành) 115. DÀI LƯNG TỐN VẢI (Ảnh cô gái kêu “Tốn” với nhiều váy vóc bên cạnh) 116. MÔI TRƯỜNG (Mũi tên chỉ môi màu đỏ ở giữa dài hơn các môi bên cạnh) 117. THẢM HỌA (Chiếc thảm đang cầm bút vẽ tranh) 118. CAO KIẾN (Hình 4 con kiến, mũi tên chỉ con kiến to cao nhất) 119. TÁO MÈO (Mặt con mèo hình quả cáo) 120. KÉO CƯA LỪA XẺ (Cái kéo đang cầm cưa, con lừa đang xẻ gỗ) 121. ÂU YẾM (Bản đồ châu âu bên trái, cái yếm in hình con vịt bên phải) 122. BI KỊCH (Những viên bi, mặt nạ phía sau là sân khấu “nhà hát kịch”) 123. BA LÔ (Ba tờ ghi lô tô) 124. XÀ LAN (Con rắn quấn vào hoa lan) 125. CỬU TỬ NHẤT SINH (Số 1 còn sống giơ tay, số chín bị thần chết đè lên) 126. MA TUÝ (Con ma bên cạnh chai rượu đang liêu xiêu (múa túy quyền)) 127. HÌNH BÌNH HÀNH (Khung hình bên trong có cái bình và khóm hành) 128. KÍCH ĐỘNG (Hang động và cây thương ) 129. BA PHẢI (Ba biển báo giao thông đều chỉ hướng rẽ phải) 130. BÌNH CHÂN NHƯ VẠI (Chân đỡ cái bình, dấu xấp xỉ và cái vại) 131. MẬT KHẨU (Hũ mật ong và cái miệng) 132. THÍCH THÚ (Hình like và những con vật) 133. YÊN BÌNH (Yên ngựa trên cái cổ bình) 134. NẶNG LÒNG ( Cái cân với hai đĩa lòng hai bên, mũi tên chỉ đĩa lòng bên phải nặng hơn) 135. NHÃN HIỆU (Hai con mắt với dấu trừ) 136. NHẪN TÂM (Hình những chiếc nhẫn trái tim lồng vào nhau) 137. KINH HOÀNG (Có 5 cuốn kinh thánh, mũi tên chỉ cuốn kinh màu vàng) 138. HÀM HẬU (Mũi tên chỉ hàm răng hoàng hậu bên cạnh ông vua) 139. ĐÀO SÂU (Quả đào có con sâu màu hồng) 140. CÂN ĐẨU VÂN (Chiếc cân một bên là 3 chiếc ghế, một bên là đám mây) 141. XẤU HỔ (4 con hổ, mũi tên chỉ con xấu nhất) 142. CƠ HỘI ( Các là bài chất cơ và lễ hội của thổ dân) 143. YÊU SÁCH (Cuốn sách hình người con trai ôm người con gái) 144. TUNG TĂNG (Xe tăng leo lên trục OY của trục OXY) 145. VƯỜN BÁCH THÚ (Ảnh vườn hoa, các con vật có xung quang số 100) 146. BẮT CÁ HAI TAY (Người phụ nữ đeo kính đen 2 tay cầm con cá giơ ra) 147. TIỀN ĐẠO (Vị đạo sĩ mang trên mình bọc tiền $) 148. NHÀ GIÁO (Ngôi nhà có hai trụ cổng là 2 cây giáo) 149. THƯỢNG ĐỈNH (Cái giá để 2 cái đỉnh (lư hương), mũi tên chỉ cái trên cao) 150. MA NƠ CANH (3 con ma đeo nơ với nhìn bát canh cá) 151. HỌA MI (Cái bút tô màu cho lông mi) 152. ĐÁNH LỪA (2 con lừa đá nhau) 153. LIÊN THỦ ( Tay cầm hoa sen, mặt trời phía sau) 154. THÂN THƯƠNG (Mũi tên chỉ phần giữa cây thương) 155. TRANH CƯỚP (Bức tranh có những tên cướp biển) 156. BĂT BÍ (Cầu thủ bóng chày đang bắt quả bí ng 157. YẾU Ớt (Hai quả ớt, 1 quả lên cơ bắp, mũi tên chỉ quả mặt méo) 158. ĐÌNH CÔNG Con công và cái đình phía sau) 159. BÁNH TRÁI (Mũi tên chỉ bánh sau xe ô tô bên trái) 160. NÚT THẮT CỔ CHAI (Hình cái nút, sợi dây, và cái chai) 161. HOÀNG THẤT (Mũi tên chỉ số 7 màu vàng) 162. XÀ PHÒNG (Con rắng trong cái phòng) 163. CẤM KỴ (Hai người cưỡi ngựa + 2 gạch chéo) 164. ĐẬP HỘP (Tay cầm búa đạp cái hộp) 165. VĨ TUYẾN (Con đường phía sau là cái đuôi) 166. NHỊ CA (Hai cái cốc (ca) chạm vào nhau) 167. NHÀ ỐNG (Phòng ngủ bên trong một cái ống cống) 168. CHỈ SỐ (Số 6 và số 1 chỉ nhau) 169. BÁNH QUY (Mũi tên chỉ bánh xe của con rùa) 170. BA MIỆNG MỘT LỜI (Ba cái miệng cùng nói “DỄ!!!)) 171. ĂN MÀY (Có con mắt với hàm răng đang ăn lông mày) 172. SỐ TRỜI (Các con số từ 1-9 phía sau là mặt trời) 173. BÀO NGƯ (Tay người đang bào con cá) 174. GiẢ CẦY (Xung quang là chó thật, mũi tên chỉ chó giả) 175. THƯ GIÃN (Lá thư giãn dài ra) 176. HỘI ĐỒNG (Đồng xu màu vàng và lễ hội thổ dân) 177. GIẢI MÃ (Con ngựa trắng đang đái ) 178. TRIỆU KIẾN (Nhiều kiến, 2 cạnh ghi 1000, 1000) 179. THIÊN NGA (Bản đồ nước Nga màu trắng, xanh, đỏ phía sau là bầu trời) 180. BÓ CHÂN BÓ TAY (2 người bị bó chân và bó tay) 181. XE ĐIẾU (Ô tô đang hút thuốc lá) 182. MA MÃNH (1 con ma đang gồng cơ bắp tay) 183. Ô MAI (Cái ô treo trên cành mai ) 184. THẠCH CAO (Mũi tên chỉ viên đá trên cao) 185. TUẦN TRĂNG MẬT (Lịch để bàn, trăng lưỡi liềm cầm hũ mật ghi “honey”) 186. TRÁI CẤM (Các trái táo, chuối, nho.. và biểu tượng cấm) 187. ĐƠN ĐỘC (Đơn xin xỏ và chai thuốc độc) 188. MA SÁT (Có 8 con ma, mũi tên chỉ 2 con trong vòng tròn gần nhau) 189. TÁO TÀU (Quả táo với tầu hỏa) 190. NHÀ PHÂN LÔ (Ngôi nhà, đống phân và lô tô) 191. TẾ BÀO (Lễ hội người Việt, người đàn ông cầm cái bảo dâng lên) 192. ĐỒNG CẢM (Đồng xu màu vàng hắt xì hơi) 193. CÒ CƯA (Con cò đang cưa khúc gỗ) 194. KỲ QUÁI (Lá cờ có hình những con vật xấu xí, ghê gớm) 195. ĐAO TO BÚA LỚN (Mũi tên chỉ cây đao to và búa to so với các cái còn lại) 196. NAM CHÂM (1 nam 1 nữ, mũi tên chỉ người con trai bị châm cứu) 197. TÍNH SỔ (Máy tính bàn đang cầm biển có những cuốn sổ) 198. THÚ THẬT (Bên trái là con vật vẽ, bên phải là ảnh con vật thật) 199. TIỂU THƯƠNG (2 Cây thương, mũi tên chỉ cây thương nhỏ) 200. ĐƯỜNG XÍCH ĐẠO ( Vị đạo sĩ trên người quấn xích đang đi trên con đường)

201. TƯỞNG TƯỢNG (Một người đang nghĩ về con voi) 202. ĐÔNG ĐẢO (Nhiều cây mọc giữa hồ với những bông tuyết) 203. GIẢI THÍCH (Biểu tượng like và con chó đáng vào tường) 204. BÍ TRUYỀN (Quả bí ngô được truyền nước) 205. BAO BÌ (Đĩa bánh bao và đĩa bì lợn phụ kiện là hành, gừng) 206. BINH MÃ (Con ngựa và quân lính) 207. TỨ TUNG (Số 4 lấy tay tung số 4 bé bên trên ) 208. GIÁN TIẾP (Con gián trong quán ba đang mời khách nói Xin mời) 209. LỊCH THIỆP (Cuốn lịch phía sau là những tấm thiệp hồng) 210. ĐỜN CA TÀI TỬ (Cây đàn, cái ca, cái tai có dấu huyền và thần chết) 211. TỔ TIÊN (Cô tiên trog cái tổ chim) 212. THÔNG LỆ (Cây thông đang khóc) 213. SỔ MŨI (Cuốn sổ có cái mũi dài) 214. ĐÁ LỬA (Chân cầu thủ đá quả lửa) 215. GIÁ TRÊN TRỜI (Một nắm giá đang trên mây) 216. MAI MỐI (Cành hoa mai có con mối bò lên) 217. TAY TRONG (Bàn tay bị xuyên thấu nhìn thấy cả vật phí dưới) 218. NGŨ CỐC (5 cái cốc xếp lên nhau) 219. CÂN NÃO (Bộ não hai tay cầm cái cân) 220. MỘT MẤT MƯỜI NGỜ (Dãy số bị mất số 1 và nhiều chưc NG xung quanh) 221. HÀNH HUNG (Những con bọ hung và hành lá, hành củ) 222. BÍ BÁCH (Số 100 và những quả bí phía sau) 223. CÒ CON (Con cò dùng mỏ cắp em bé) 224. THẤT KÍNH (Dãy chữ số, mũi tên chỉ số 7 đeo kính) 225. HỌC LIÊN THÔNG (Lớp học trên bảng có hoa sen và cây thông) 226. TỐI ĐA (Mũi tên chỉ ảnh tối có cây đa và mặt trăng) 227. HÀO HỨNG (Tay hứng lấy củ su hào) 228. BÀI XÍCH (Các con bài bị xích lại) 229. CHỈ THỊ (2 cuộn kim chỉ và những quả thị) 230. BÓNG CHIM TĂM CÁ (Bóng bay in hình con chim, cá mập, phía dưới là ống tăm) 231. ĐẠI NHÂN (Có nhiều dấu nhân, chia, cộng, trừ, Mũi tên chỉ dấu nhân to trong vòng tròn) 232. ĐÁM MA (Rất nhiều ma trong bóng đêm có ánh trăng) 233. SAO BĂNG (Ngôi sao bị băng bó) 234. ĐỘNG LÒNG (Cái động và đĩa lòng) 235. SỐ ĐÀO HOA (Số 1 đào đất bên cạnh hoa bay) 236. VÔ CƠ (Các con bài chỉ chó chất rô, bích, tép, không có chất cơ) 237. Ý TỨ (Có 4 bản đồ nước Ý, bản đồ ghi Rome, Venice…) 238. TÔNG TÍCH (Hai đôi tông và dấu nhân) 239. MẮC LỪA (Móc cần cẩu chuẩn bị cẩu con lừa ) 240. CẦM CẦN NẢY MỰC (Tay người cầm cái cân, 2 bên là 2 con mực nhảy ra ngoài) 241. BỔ SUNG (Đĩa đựng những miếng sung hình hoa, trên là con dao) 242. KỲ VĨ (Lá cờ và cái đuôi) 243. BẢO HÀNH (Hai củ hành đang nói chuyện “người đẹp qua đây tớ bảo”) 244. ĐÌNH CHỈ (Hai cái tay chỉ cái đình) 245. TRANH SƠN DẦU (Khung tranh đang sơn những chai dầu ăn) 246. THIẾU TÁ (1 dãy số, số 12 bị che bởi lá thư) 247. THỦ TƯỚNG (Mũi tên chỉ rõ hình đầu vị tướng) 248. HẠ SĨ (Mũi tên chỉ con cờ (sĩ) bên dưới giá đựng) 249. BINH ĐOÀN (3 người lính với hình cờ đoàn in lên áo và mũ) 250. TỔNG TƯ LỆNH (“Lệnh tổng khởi nghĩa” dấu cộng và số 4) 251. PHÒNG KHÔNG (Phòng có 2 khung của sổ, bên trong không có vật gì) 252. PHÁO KÍCH (Cây thương và giàn pháo nổ) 253. LỰU ĐẠN (Viên đạn bắn xuyên qua quả lựu) 254. ĐẤU TRANH (2 khung trang cầm kiếm đánh nhau) 255. CHIẾN CÔNG (2 con công trắng, công đen đánh nhau) 256. HOẢ LỰC (Quả cầu lửa phi xuống trục ghi F, F1) 257. QUÂN HÀM (Mũi tên chỉ hàm răng của người lính) 258. TỔNG BÍ THƯ (Lá thư, dấu cộng và quả bí ngô) 259. THIẾU TƯỚNG (Bàn cờ tướng thiếu 2 con tướng (con tướng nằm giữa ở 2 dãy cạnh bàn cờ)) 260. LÍNH LIÊN LẠC (Người lính cầm súng gắn hoa sen, củ lạc bị vứt đi) 261. HÀNG NGŨ (Có 3 hàng số 5) 262. TUẦN HÀNH (Hành củ, hành lá và cuốn lịch để bàn) 263. CHIẾN SĨ (Hai người mặc áo võ, đầu hình con cờ (sĩ) đánh nhau) 264. LÍNH ĐẢO (Những người lính bị quay ngược lại) 265. CHỈ HUY (Tay người chỉ rất nhiều huy chương) 266. GIÁN ĐIỆP (Con gián, con bướm cầm bông hoa) 267. TỔ QUÂN BÁO (Trong tổ chim có người lính và con báo) 268. KHÔNG KÍCH (Số 0 cầm cây thương) 269. QUÂN CƠ (Các lá bài chất cơ in hình người lính) 270. ĐÁNH GIÁP LÁ CÀ (Người cầm roi đánh áo giáp bên cạnh cây cà tím) 271. NOKIA (Ảnh những chiếc điện thoại và chữ “Nó …kìa”) 272. E BAY (Chữ E có 2 cánh-Một thương hiệu nổi tiếng) 273. PEPSI (Người đàn ông sờ râu-PEP, trong là cây si-Một thương thiệu nổi tiếng) 274. SAM SUNG (Ảnh trái là người đàn ông buộc tóc đuôi sam, bên phải là nhiều quả sung) 275. YAMAHA (Chữ Y kêu !A..A..A, con ma kêu HA..HA..HA!-Một thương hiệu nổi tiếng) 276. COCACOLA (Cô gái ca hát, và cô còn lại hét lên “What?!”-Một thương hiệu nổi tiếng) 277. CASIO (Cây si, cái ca và cái ô-Một thương hiệu nổi tiếng) 278. CÁO BUỘC (Con cáo bị buộc cổ) 279. CẢM TỬ (Thần chết hắt xì hơi) 280. TÌNH CỜ (Người đàn ông ôm trái tim, trong có bàn cờ tướng) 281. Ô VUÔNG (Hình có trụ đứng như đèn học, bên trên là cái ô hình vuông) 282. ĐÔ LA (Đô vật đang hét lên A A A….) 283. CẠNH TRANH (Bức tranh có hai vòng tròn chỉ 2 cạnh) 284. PHI CƠ (Người đàn ông ném những con bài chất cơ) 285. HỒ LY TINH (Con “quái vật” cầm chiếc ly trên cái cầu bên hồ nước) 286. ĐẦU MỐI (5 con mối với 5 cái đầu bên trong hình tròn) 287. LÔNG BÔNG (Những cây bông và lông gà) 288. SAI SỬ (Mũi tên cuốn sách lịch sử ghi “xách nịch xử”) 289. NAM BÁN CẦU (Người đàn ông chỉ tay bán cây cầu giảm giá 80%) 290. SÁNG SỦA (Bức ảnh sáng màu có con chó đang sủa) 291. MẬT THIẾT (Hũ mật bên cạnh tấm kim loại in hình lá cây) 292. GƯƠNG CẦU (Quả cầu lông bên cạnh chiếc gương soi) 293. ĐỤC NƯỚC BÉO CÒ (Mũi tên chỉ con cò to béo hơn con kia, nước dưới chân cũng tối màu hơn) 294. DẦU GIÓ (Can dầu màu đen với giọt dầu bị gió thổi đi) 295. CHIẾU TRÚC (Đèn pin soi vào dãy cây trúc) 296. CÁT TƯỜNG (Bãi cát ngoài biển có bức tường xây bằng cát) 297. XÀ NGANG (Mũi tên chỉ con rắn nằm ngang, 5 con còn lại nằm dọc) 298. NHÃN TIỀN (Con mắt với biểu tượng đôla $ ) 299. TỪ BI (Củ từ nhiều rễ và những viên bi ve) 300. THỦ CÔNG MỸ NGHỆ (Đầu con công rõ bên cạnh là bản đồ nước Mỹ và củ nghệ)

301. CA CAO (Cái ca (cốc) bên cạnh con dao và vỏ dao) 302. BẮT CÓC (Hai tay người định bắt con cóc (giống con ếch hơn đó :D)) 303. BÁO ĐỘNG (Mũi tên chỉ con báo đang chạy, 2 con còn lại đứng im) 304. ĐÁ CUỘI (Một người dùng chân đá chú cuội bên gốc cây đa) 305. VUA PHÁ LƯỚI (Ông vua làm rách lưới bóng đá) 306. BAO LA (Nhà xưởng có nhiều bao, phí trước là con la (giống con ngựa con)) 307. CÂN NHẮC (Hai tay cầm cái cân màu vàng nhấc lên) 308. GẤU QUẦN (Con gấu bông mặc quần) 309. THIÊN TAI (Cái tai và ông mặt trời đang mọc phía sau) 310. TRANH CỔ ĐỘNG (Khung tranh với cái cổ cô gái và cái động phía sau) 311. BẤT LỢI (Mũi tên chỉ hàm răng trắng không có lợi) 312. Ô TRỐNG (Cái trống in hình 2 cái ô (dù)) 313. TẤT YẾU (2 đôi tất, mũi tên chỉ đôi tất màu vàng mặt buồn) 314. THẲNG THỪNG (Mũi tên chỉ dây thừng thẳng, các sợi thừng khác là cuộn hoặc cong) 315. LÒNG LANG DẠ THÚ (Đĩa lòng ,củ khoai lang, các con vật cùng nói “dạ”) 316. PHÚC HẬU (Ông dâu đen bế em bé (Ông Phúc trong 3 vị phúc, lộc ,thọ) và con hậu) 317. TÁO BÓN (Đút cho quả táo đỏ ăn “Há miệng! há ra! mau”) 318. BÁN KÍNH (Bên trên là bảng giá, dưới có rất nhiều kính) 319. ĐA TẠ (Bánh đa trên bàn cân được 100kg) 320. ĐỘC NHẤT VÔ NHỊ (1 chai thuốc độc với 2 chai khác bị gạch chéo) 321. HO GÀ (Con gà gáy “Hụ Hụ! Khẹc”) 322. HẮC LÀO (Bản đồ nước Lào (cạnh Việt Nam) màu đen xì) 323. LANG BEN (Chiếc xe tải đang đổ những củ khoai lang) 324. TIÊU CHẢY (Hạt tiêu được rửa dưới vòi nước) 325. QUAI BỊ (Mũi tên chỉ quai cái bị của 1 bà cụ cầm nón) 326. TRĨ NỘI TRĨ NGOẠI (Mũi tên chỉ 2 con trĩ, 1 con trong chuồng, 1 con ngoài ruộng) 327. ÉP CUNG (2 tay, 1 tay ép thân cung còn tay kia ép dây cung) 328. ĐẢO LỘN (3 cây mọc trên bãi đất ngoài biển, bên cạnh là 2 cái thuyền, tất cả đều bị lật ngược) 329. CAO HỌC (2 cậu học sinh ngồi học 2 nhà khác nhau, mũi tên chỉ cậu học trên tầng 2) 330. TÁO BẠO (Một vật va trạm vào quả táo làm nó vỡ tung tóe) 331. LAN CAN (Chậu hoa lan bên cạnh những can màu dầu màu xanh) 332. NGHỆ SĨ NHÂN DÂN (Củ nghệ con cờ (sĩ) dấu nhân và người nông dân) 333. CHÍN CHẮN (9 con của bài chắn ) 334. NHO NHỎ (Mũi tên chỉ chùm nho nhỏ, chùm còn lại to hơn) 335. LA CÀ (Con la (giống con ngựa nhỏ) và cây cà chua) 337. THÍCH Ý (Bản đồ nước Ý (bản đồ ghi Rome, Siena… và biểu tượng like) 338. HÚT CHÂN KHÔNG (Cái máy hút bụi dí vào chân con số 0) 339. VẬT TƯ (4 hình ảnh khác nhau của các đô vật) 340. HỌC LỆCH (Lớp học bị nghiêng) 341. BAO HÀM (Ảnh Bao Công cầm hàm răng trên tay ) 342. CẢI TỔ (Bắp cải, cải ngọt… các loại cải trong cái tổ chim) 343. ĐẠI SỨ QUÁN (Mũi tên chỉ cây hoa sứ lớn và quán ăn phía sau) 344. TỐI TĂM (Mũi tên chỉ bên ống tăm tối hơn bên còn lại) 345. QUY CHỤP (Cái lồng úp con rùa) 346. Ô TÔ (Cái ô đang vẽ tranh) 347. ĐÀO NGŨ (Số 5 đang đào hầm) 348. MƯA BÓNG MÂY (Trời mưa, quả bóng và đám mây) 349. BÔ LÃO (Ông lão chạy đến cái bô màu xanh) 350. THỜI HẠN (Đồng hồ trên sa mạc hạn hán bị méo mó) 351. TỐT BỤNG (Bụng người đàn ông ghi chữ hán-chữ “tốt” ? ) 352. GIAO THÔNG (Tay bên phải cầm cây thông đưa cho tay bên trái) 353. MỘT MẤT MỘT CÒN (Một số 1 giơ tay cười còn số 1 kia bị thần chết đè lên) 354. XƠ MƯỚP (Ảnh 3 xơ bên cạnh giàn mướp) 355. BẠCH CẦU (Cây cầu màu trắng với nền đen thui) 356. ĐỒNG BÀO (Người cầm cái bào, bào vào đồng tiền vàng) 357. TỈNH TÁO (Táo xanh nhắm mắt zzz, mũi tên chỉ vào táo màu đỏ còn mở mắt) 358. GƯƠNG CHIẾU HẬU (Cái gương cầm đèn soi vào con cờ (con hậu)) 359. HÀNH KHÚC (Bó hành lá bị cắt đứt từng khúc) 360. QUY HÀNG (Con rùa con cầm lá cờ trắng) 361. QUẢNG CÁO (Con cáo với các loại hoa quả (chuối, táo, nho… thêm chữ NG phía sau) 362. TỐI KỴ (Hai người 1 nam, 1 nữ cưỡi ngựa đi trong đêm) 363. NHÀ CHỌC TRỜI (Ngôi nhà cầm cái que chỉ lên ông mặt trời) 364. ĐA GIÁC (Chồng bánh đa với con tê giác) 365. TINH HOA (Con quỷ (yêu tinh) cầm bông hoa) 366. THUỶ ĐẬU (Đĩa đậu bị dìm dưới nước) 367. ĐỘI SỔ (Quyển sổ có bìa in hình cờ đoàn đội) 368. TO GAN LỚN MẬT (Mũi tên chỉ những miếng gan to và hũ mật to hơn các cái còn lại) 369. DÂN PHÒNG (Người nông dân cấy lúa bên cạnh cái phòng đẹp) 370. HUNG THỦ (Những cái đầu con bọ hung được kẻ bởi đường tròn) 371. QUẢ BÁO (Nhiều loại quả trong tờ báo) 372. ĐÁNH GIÁ (Tay người cầm gậy (thước gì đó) đánh vào cái giá sách) 373. CHÓ TREO MÈO ĐẬY (Những con có con được treo lên, con mèo bị nhốt trong cái lồng) 374. CÁNH ĐỒNG (Đồng tiền Euro có 2 cánh 2 bên) 375. CHÂN TÂM (Mũi tên chỉ chân của trái tim) 376. THẤT TRUYỀN (Số 7 đang được truyền nước) 377. THẦN THÔNG (Một vị thần râu, tóc dài đang cầm cây thông) 378. SÂU NẶNG (Mũi tên chỉ con sâu trên cái cân bị trĩu xuống) 379. NHO SĨ (Chùm nho, các quả nho in chữ hán (chữ sỹ)) 380. CÂU CÚ (Cần câu câu con cú mèo) 381. BẠO HÀNH (Hình ảnh củ hành bị nát vụn, bay tứ tung) 382. CAN THIỆP (Những chiếc thiệp in hình cái can) 383. CÔNG TY (2 con công với 2 cái mỏ bổ vào núm vú người đàn ông) 384. THIÊN ĐƯỜNG (Con đường chạy dài đến ông mặt trời) 385. OK 386. GÕ KIẾN (Tay người gõ vào con kiến) 387. CẦM CHÂN (Cái tay cầm chân người đàn ông dốc ngược lên) 388. HÀM HỒ (Hàm răng bên cạnh cái hồ nước) 389. HẠT NHÂN (Nhiều hạt đỗ xanh, đỗ đen… và có 2 dấu nhân X) 390. GIẤY THÔNG HÀNH (Cuộn giấy bên trái có cây thông, bên trên có bó hành) 391 : ÂU LẠC (Bản đồ châu âu và những củ lạc) 392 : TỶ TÊ (Con tê tê, trên lưng ghi số 1 000 000 000 (1 tỷ)) 393 : QUY CHUẨN (Biểu tượng hàng Việt Nam chất lượng cao có con rùa) 394 : TIỂU THƯ (Chú tiểu và những lá thư) 395 : HOÀNH TRÁNG (Bánh tránh và trục OXY) 396 : ĐỈNH CAO (Mũi tên chỉ cái đỉnh (cái lư hương) bay trên cao) 397 : LƯỠI LÊ (Hai quả lê đang lè lưỡi) 398 : LA BÀN (Con la đang cõng cái bàn) 399 : NHẬT KÝ (Vòng tròn khoanh người nước Nhật Bản đang ký kết) 400 : THUỐC LÁ (Chiếc lá bị rách để lộ những viên thuốc phía sau)

401 : PHÂN BỐ (Mũi tên chỉ bãi phân lớn, có bãi phân nhỏ gọi papa) 402 : PHÂN TỬ (2 bãi phần, mũi tên chỉ bãi nhỏ đang gọi “papa”) 403 : LÊN MẠNG (3 mũi tên hướng lên chỉ vào mạng nhện) 404 : CAM KẾT (Nhiều loại quả, quả cam nói “the end”) 405 : DAO LAM (Có 4 con dao, mũi tên chỉ con dao màu xanh lam) 406 : NHIỆT HUYẾT (Túi máu và nhiệt kế) 407 : TỈNH LƯỢC (Mũi tên chỉ cây lược đứng thẳng mở mắt, cây còn lại đang ngủ zzz) 408 : XÀ BÔNG (Rắn hổ mang trong vườn cây bông) 409 : HEO HÚT (2 con heo (lợn) đang hút sữa) 410 : NHÃN CẦU (Quả cầu thủy tinh bên trong có nhiều quả nhãn) 411 : GIAO TRANH (Tay người đưa khung tranh cho tay khác) 412 : TIÊN ĐOÁN (2 cô tiên, 1 cô đoán ” khả năng 30 năm nữa VN sẽ vô địch Worldcup”) 413 : YÊU KIỀU (Cuốn truyện kiều kẹp vào trái tim) 414 : ÁP GIÁ (Cái nồi áp suất trên giá (kệ) sách) 415 : BÃO GIÁ (Nắm giá ăn và đám mây hình xoáy lốc) 416 : HOA LỆ (Bông hoa đang khóc) 417 : CÚ PHÁP (Bản đồ nước Pháp và con cú mèo) 418 : THIÊN SỨ (Chậu hoa sứ ở trên trời) 419 : Ô TRỌC (Cái ô và người đàn ông đầu trọc) 420 : ĐÁ XOÁY (3 viên đá trong hình xoáy ốc) 421 : HÔ HÀO (Củ xu hào nói ” một, hai, ba) 422 : MẤT MẶT (Ảnh cô gái trên đồng hoa, mặt bị xóa đi không có mắt…) 423 : KIẾM TIỀN (Cây kiếm được làm bằng giấy (giấy có vài biểu tượng là tiền)) 424 : LỘ LIỄU (Mũi tên chỉ bức ảnh có liễu rủ sáng hơn) 425 : TRUNG TƯỚNG (3 ông tướng, mũi tên chỉ ông tướng ở giữa) 426 : SỔ HỒNG (Quyển sổ có in hình hoa hồng) 427 : QUAN TÂM (Mũi tên hồng đội mũ quan) 428 : HOA MẮT (Con mắt có nhiều hình hoa) 429 : BÀN TÁN (Cái bàn đang nói với cái ghế: “Anh yêu em như chó yêu xương…”) 430 : TƯƠNG THÍCH (4 chai tương đủ loại (chin su…) và bàn tay có ngón cái trỏ lên) 431 : XU HƯỚNG (3 đồng xu xếp lên nhau và sáu mũi tên chỉ các hướng) 432 : CÔNG CÔNG (2 con công đang xòe đuôi) 433 : VÒI HOA SEN (Con voi dùng vòi cuốn bông hoa sen) 434 : CỬU VẠN (Số 90000) 435 : CHUẨN XÁC (Xác ướp và biểu tượng hàng VN chất lượng cao) 436 : BẤT NGỜ (Ngơ ngác, ngù ngờ, mũi tên chỉ vòng tròn có chữ : ..ơ ..ác ..ù ..ờ) 437 : ĐỒNG ĐẢNG (Cánh đồng và biểu tượng của đảng CS VN, búa liềm) 438 : TRÁI PHIẾU (Mũi tên chỉ phiếu bé ngoan bên trái) 439 : CHIM SA CÁ LẶN ( Flappy bird bị chết, bên kia là những con cá lao xuống hồ) 440 : PHẢN ĐỐI (2 cái phản úp hình chữ V) 441 : TÙ MÙ (Nhà tù, khóa sắt và 2 người mù) 442 : TÍ TÁCH (Hình người cơ bắp có 2 vết trắng hình chữ V) 443 : NÓNG NẨY (Ông mặt trời màu đỏ, nhẩy lại gần) 444 : KIỂM KÊ (Những ô vuông, dấu check v, dưới là cánh đồng lúa mạch) 445 : BÈ LŨ (Bè chuối , nước lũ) 446 : KIỆN TƯỚNG (Người đàn ông “Bẩm tòa, kíu, nó uýnh iem, hu hu! và 1 vị tướng) 447 : HỌA TIẾT (Cái bút với bình máu) 448 : VẶN HỎI (Dấu hỏi xoắn lại) 449 : THÁI ĐỘ (Bản đồ nước Thái Lan (ghi Bangkok) và ghi nhiệt độ 34độC, 35độC..) 450 : QUY TẮC (Con rùa cầm điện thoại ” Chời, chời, đáp án là gì vậy chời…!) 451 : HÀNH HÌNH (Các loại hành và nhiều hình khối khác nhau) 452 : LY BIỆT (2 cái ly đang vẫy tay nhau) 453 : MŨ CÁNH CHUỒN (Cái mũ đội lên cánh chuồn chuồn) 454 : TÊN LỬA (Mũi tên bao quanh là lửa) 455 : PHÁT GIÁC (Cánh tay vỗ con tê giác “bốp”) 456. CO KÉO (Mũi tên chỉ cái kéo màu hồng co lại chiều dọc) 457. CAU CÓ (Mũi tên chỉ phía là trầu không có những quả cau) 458. THÁNH CHỈ (Tay vị thần chỉ xuống dưới) 459. TRƯỜNG QUAY (Sân trường và những con quay) 460. NHẢY LÒ CÒ (Bếp than tổ ong và con cò chuẩn bị hạ cánh) 461. BẠO LỰC (Những mảnh vỡ và các trục ghi F1, F2, F3, F4) 462. CHIM SƠN CA (Con chim cầm chổi sơn, sơn cái ca (cốc)) 463. VÔ TƯ (Các ô số từ 1-9, 1 ô thiếu số 4) 464. GIỜ CAO SU (Rừng cao su và những con số về giờ giấc” 10:00 , 11:00) 465. TRUNG BÌNH TẤN (Bản đồ cờ Trung Quốc, trên cái bình và 1000kg) 466. CẦN CẨU (Con chó con ngủ bên đống rau cần) 467. QUẦN ĐẢO (Quần dài, quần cộc với 2 mũi tên di chuyển cho nhau) 468. THÚ VỊ (Những con thú nói “em thích ngọt, mặn, cay, chua) 469. SĂN SÓC (Người cầm súng ngắm bắn con sóc) 470. PHAO CÂU (Mũi tên chỉ phao câu) 471. CÃI CỌ (2 cây cọ đang tranh cãi) 472: ĐẠI TÁ 473: BỊ CÁO (Con cáo vàng xách cái bị, các con còn lại sách túi) 474: LONG NÃO 475: THỦ ĐÔ (Vòng tròn quanh đầu nét hơn của người con trai lên cơ bắp) 476. Thị Màu 477. Tiêu cực 478. Tâm tư 479. Tính sổ 480. Nịnh hót 481. Vãi chưởng 482. Xăng pha nhớt 484. Xử lí 483. Bí đao 484. Camera 360 486. Giá trên trời 487. Giải ngố 488. Giầy vò 489. Hàng mã 490. Hòa thân 491. Hôi của 492. Hưng phấn 493. Hồi hộp 494. Kế sách 495. Kì tích 496. Quy đồng 497. Đạo hàm 498. Đấu tranh 499. Rồng Lộn 501: Thông thoáng : Mũi tên chỉ vào rừng thông có ít cây 502: Ấn tượng: Con voi (tượng) bị ngón tay ấn vào đầu 503: E ấp: Chữ E đang nằm trong tổ ấp trứng 504: Lầu bầu : Bà bầu (chửa) đứng dưới 3 cái lầu (giống hình ảnh về Huế) 505: Dây dưa : Quả dưa bên cạnh dây rất dài 506: Lục đục : Số sáu ( 6 ) cầm cái đục gỗ 507: Đô thị : Quả thị có 2 tay rất cơ bắp 509: Lông vũ 510: Mũ nồi : Cái nồi bên cạnh chiếc mũ 511: Soi bóng: Quả bóng soi gương 512: U buồn: Mặt người khóc nhiều nước mắt 513: Hành Tinh (Củ hành mọc 2 cái sừng) 514: Cãi Chày Cãi Cối (Cái cối và cái chày cãi nhau) 515: Cổ Tức (Cổ màu vàng tức giận) 516: Tìm Kiếm ( Tướng quân hô tìm thanh kiếm: Quân bay …) 517: Bé Bỏng ( Mũi tên chỉ hộp bỏng ngô nhỏ) 518: Đào Tẩu ( Người đàn ông đào hố cầm chiếc tẩu) 519: Xương Sống ( Chiếc xương cười với chiếc xương trong quan tài) 520: Quáng Tính (Máy tính và quán ăn) 521: Ăn Cơm Trước Kẻng (Hình lực sĩ đang ăn cơm, cạnh có cái kẻng) 522: Kiến Giải ( Con kiến đang đi vệ sinh) 523: Quan Ngại ( Ông quan nói mình làm ẩu có một chút..) 524: Xu Nịnh ( Đồng xu nhỏ nịnh đồng xu lớn: Xếp ơi xếp nà số một … ) 525: Tư Tưởng (Hình số 4 đang tưởng tượng) 526: Vỡ Mộng ( Người đàn ông đang nằm ngủ trên ghế mơ thấy đôi tình nhân) 527: Tiền Trảm Hậu Tấu (Bó tiền cầm kiếm, con cờ Hậu nói muôn tâu) 528: Sổ Nhật Ký ( Ông mặt trời cầm bút ghi lên sổ) 529: Giao Diện ( Hai mặt cười yahoo giao vào nhau) 530: Cầm Đồ ( Hai cô gái noel cầm hộp quà). 531: Đủ Lông Đủ Cánh ( Trái đu đủ có cánh) 532: Đá Móc ( Hòn đá bị treo móc lên) 533: Hôn Thú ( Con cừu hôn con hươu) 534: Hạn Hán ( Đất khô nứt nẻ và chữ trung quốc) 535: Cầu Phao ( Cầu vòng và 2 cái phao) 536: Bản Sao ( Ngôi sao trên núi và người dân tộc) 537: Chất Độc Da Cam ( Quả cam, Biển Báo Nguy Hiểm, Tấm Da ) 538: Thị Thực ( Mũi tên chỉ vào quả thị thật) 539: Chuối Lùn ( Quả chuối nói: chú dạo này vẫn thấp bé như xưa) 540: Sâu Bệnh ( Con sâu nằm trên giường bệnh viện) 541: Lợn Cắp Nách (Bé gái ôm con lợn, heo) 542: Tất Giấy ( Giấy vệ sinh và đôi tất, vớ) 543: Bóng Bàn (Cái bóng của chiếc bàn) 544: Mở Màn ( Đôi bàn tay mở màn sân khấu) 545: Bèo Bọt ( Ly bia và cây bèo, lục bình) 546: Thương Hiệu ( a chia b, x trừ y) 547: Mèo Mả Gà Đồng ( Con mèo nằm gần bia mộ, con gà trên cánh đồng) 548: Tỷ Số ( Ngàn triệu, một tỷ, mũi tên chỉ số) 549: Đại Hạ Giá ( Giá đỗ to nằm bên dưới) 550: Tam Cung Lục Viện ( 3 cây cung và 6 bệnh viện) 551: Mặt Tiền ( Tờ tiền 50 có mặt cười yahoo) 552: Quấn Quít ( Sợi dây bao quanh trái quít, cam) 553: Xe Ga ( Cô gái đi xe máy trở bình ga) 554: Chân Thật ( Mũi tên chỉ chân người thật, bên trái có chân giả) 555: Rau Ngót ( Cây rau bé lại từ từ sáng trưa chiều tối) 556: Đội Hình ( Người múa đội trên đầu bộ ghép hình) 557: Bán Sống Bán Chết ( Một bên là xương người, một bên là cơ thể) 558: Viễn Thông ( Hai cây thông và 10 km) 559: Tay Sai ( Tay thích và tay không thích) 560: Giàn Khoan ( Cái khoan và giàn mướp) 561: Hiệu Thuốc ( Hai điếu thuốc và dấu trừ) 562: Cầu Tiêu ( Cầu lông và hạt tiêu) 563: Trung Tiện ( Hình trung quốc và máy tiện) 564: Khoai Nước ( Củ khoai lang trên nước) 565: Treo Giò ( Giò , chả , chân heo treo lên) 566: Vĩ Đại ( Hai cái đuôi, chỉ cái đuôi lớn) 567: Sữa Rửa Mặt ( Chai sữa và cái khăn tay) 568: Thần Đồng ( Thần Dớt cầm tia sét, cánh đồng lúa) 569: Son Bóng ( Quả bóng tô son) 570: Nhảy Nhót ( Quả nhót giơ 2 tay 2 chân) 571: Chó Ăn Đá Gà Ăn Sỏi ( Con chó ngậm cục đá và con gà) 572: Bái Kiến ( Người quỳ lạy con kiến) 573: Khai Thác ( Thác nước NH3, Amoniac) 574: Bu Lông ( 4 cái lông quanh cái bu) 575: Thừa Hành ( Tô canh nói trong này đã đủ không cần thêm nữa) 576: Tiết Học ( Bịch máu học bài) 577: Gai Góc ( Khúc cây có nhiều gai ) 578: Thất Bại ( Số 7 cầm cúp và số 7 ngồi buồn) 579: Xô Bồ ( Con chim bồ nông và cái xô) 580: Chia Sẻ ( Hình con chim sẻ bị chia ra) 581: Xúc Xích ( Cái xẻng xúc 2 sợi dây xích) 582: Đầm Ấm ( Cái váy đầm và ấm trà) 583: Bán Độ ( Chữ nhiệt độ ( Độ C) mua đi mua đi) 584: Ngũ Quan ( Số 5 đội mũ quan) 585: Trái Phép ( Phù thủy harry potter) 586: Cháy Bỏng ( 2 bịch bỏng ngô có lửa cháy) 587: Ca Nước Ngọt ( Đổ nước cam vào cốc nước có cá vàng) 588: Ao Ước ( Cái hồ nghĩ giá mà mọi người đừng xả rác) 589: Trời Sầu Đất Thảm ( 3 Con ve sầu trên trời, dưới đất có tấm thảm) 590: Đinh Ba ( Số 3 bị cắm 3 cây đinh) 591: Bánh Răng ( Bánh xe cười hở hàm răng) 592: Tranh Đông Hồ ( Bức tranh vẽ tuyết rơi trên hồ nước) 593: Liệt Kê ( Con gà bị gãy chân nằm trên giường) 594: Môi hở răng lạnh ( Môi và cái răng đăng lạnh run) 595: Cây Mâm Xôi ( Cái cây đội mâm xôi trên đầu) 596: Hét Ra Lửa ( Cô gái cầm người đàn ông miệng phun lửa) 597: Mã Não ( Não và con ngựa) 598: Đầu Trâu Mặt Ngựa 599: Kim Chỉ Nam ( Cây kim 3 người con gái, 1 người con trai) 600: Ga Trải Giường ( Bình ga đặt trên giường)

601: Chấm Công ( Con công đang viết ) 602: Sốt Giá ( Cây giá đỗ bị cảm ngậm nhiệt độ) 603: Kiến Thức ( 2 con kiến một con đang ngủ) 604: Quạt Trần ( Người đàn ông cầm quạt ) 605: Bài Học ( Mấy lá bài ngồi trong lớp học) 606: Đa Tình ( 2 cái bánh đa, bánh tráng và trái tim) 607: Sư Tử Biển ( Biển báo 2 mũi tên và con sư tử) 608: Đào Mỏ ( Trái, quả đào màu hồng có mỏ chim) 609: Bắt Mắt ( Bàn tay bóp con mắt có chân) 610: Mỹ Viện ( Bản đồ nước mỹ và bệnh viện) 611: Kích Cầu ( Cây cầu và hai cái khoan bên dưới) 612: Rút Đơn ( Tập giấy trắng có chữ Đơn, bàn tay) 613: Bạn Nối Khố ( 2 người đàn ông dân tộc mặc khố dính liền) 614: Mù Màu ( Bảng vẽ màu đỏ đeo kính chống gậy) 615: Tẩu Hỏa Nhập Ma ( Tẩu thuốc bị cháy và con ma) 616: Huyền Thoại ( Dấu chấm hỏi ? chữ i ngắn đang gọi điện thoại) 617: Bom Tấn ( 3 quả bom, 1000 kg) 618: Đăng Ký ( Ngọn hải đăng đăng viết) 619: Bước Sóng ( Hai chân đi trên sóng biển) 620: Ông Công Ông Táo ( Con công có râu, trái táo có râu) 621: Ngôi Sao Ca Nhạc ( Ngôi sao cầm chiếc ca đứng trên nốt nhạc) 622: Vùi Hoa Dập Liễu ( Dẫm chân lên hoa hồng, cây liễu) 623: Đèn Lồng ( Cái đèn nằm trong lồng bàn) 624: Tụm Năm Tụm Ba ( Số 5 và số 3 bị túm) 625: Nặng Tình ( Cái Cân 2 trái tim, trái tim nặng hơn) 626: Trường Điểm ( Ngôi trường và số 10 ) 627: Bàn Học ( Cái bàn đang đọc sách) 628: Bút Sa Gà Chết ( Con gà sống, cây bút chì, gà quay) 629: Sốt Đất ( Cục đất bị sốt, nhiệt kế) 630: Khế Ước ( Quả khế nói: đến bao giờ mới ăn một quả trả cục vàng) 631: Cầm Thú ( 3 con thú bị bắt trên tay, sóc, sư tử) 632: Kem Chống Nắng ( Cây kem cầm ô, mặt trời) 633: Chia Năm Xẻ Bảy ( Số 5, số 7 bị cưa cắt) 634: Nấm Mộ ( Cây nấm và ngôi mộ Rip) 635: Điện Hoa ( Bóng điện, ổ cắm điện mọc trên vườn hoa) 636: Mũ Cao Áo Dài ( 2 hình người màu trắng, mũ, nón dài, áo dài) 637: Hóa Thạch ( Hòn đá hô úm ba la hô biến) 638: Thưa Thớt ( Cái thớt nói: dạ thưa anh chị em còn bị chặt chém) 639: Xương Quai Xanh ( Khúc xương mua sắm xách3 túi xách) 640: Ướt Át ( 4 Quân bài Át có nước) 641: Phân Trần ( Cục phân không mặc áo) 642: Ăn Cháo Đá Bát ( Võ sĩ vừa ăn cháo vừa đá bát, chén) 643: Mua Đường ( Chị bán đường: chỗ chị bán đúng giá…) 644: Đường Chân Trời ( Con đường ông mặt trời, mũi tên chỉ chân) 645: Chân Ướt Chân Ráo ( 1 bàn chân bị ướt, 1 chân khô) 646: Hay Ho ( 2 cô gái đang ho, mũi tên chỉ cô bên phải) 647: Hậu Quả ( 5 trái bí , dứa, táo, quả chuối đi sau cùng) 648: Nằm Gai Nếm Mật 649: Trái Chín Cây ( có nhiều cây 9 cây mỗi bên, mũi tên chỉ bên trái) 650: Khẩu Độ ( Cái miệng ngậm nhiệt độ 37) 651: Yên Tĩnh ( Cái yên ngựa đứng yên bên phải) 652: Căn Cơ ( Căn bậc 2 và bộ bài cơ) 653: Phản Gián ( 4 con gián trên cái phản, cái bàn) 654: Nhà Cao Cửa Rộng ( 2 cái nhà, cái nhà to và cao hơn) 655: Triệu Tập ( 100 vạn, cuốn tập, vở) 656: Phấn Đấu ( 2 viên phấn đấu kiếm) 657: Áo Bà Bà ( 1 người đàn ông, 3 người phụ nữ 3 2 1) 658: Đài Truyền Hình ( 2 cái đài radio và bức tranh, hình) 659: Hàn Lâm ( 3 người phụ nữ áo hàn quốc và khu rừng) 660: Đa Phương Tiện ( Ô tô, xe máy, xe đạp) 661: Cánh Cam ( 4 chiếc cánh, chiếc cánh màu cam, vàng) 662: Phá Rối ( 1 người và 2 con rối, người gỗ) 663: Hoành Hành ( y o x, trục hoành, củ hành, cây hành) 664: Cáo Lỗi ( Con cáo bắt con gà, xin lỗi con chó) 665: Coi Rẻ ( Người phụ nữ nhìn bảng giá rẻ 50 000) 666: Dính Quả Lừa ( Con lừa, băng dính, hoa quả) 667: Mặt Cắt ( Cái kéo cắt mặt trời) 668: Thạch Anh ( Hòn đá lớn nói: chú em còn phải học hỏi nhiều ) 669: Thông Tư ( 4 cây thông chụm vào nhau) 670: Mất Mạng ( 2 cái cây, cái cây không có mạng nhện) 671: Mặt Búng Ra Sữa ( Mặt trẻ con, búng ly sữa) 672: Cải Cách ( 2 cây cải cách xa nhau) 673: Kim Cương ( Cây kim cầm cương con ngựa) 674: Vui Thú ( Những con thú bên trên cười) 675: Cổ Lỗ Sĩ ( Quân cờ sĩ, lỗ thủng) 676: Nổi Gai Ốc ( Con ốc sên có gai đi trên nước) 677: Thâm Cung Bí Sử ( 4 cây cung, lịch sử, quả bí) 678: Sư Tử ( Ông sư nằm trong quan tài) 679: Não Ruột Não Gan ( 2 bộ não có gan có ruột) 680: E Lệ ( Chữ E khóc) 681: Còi Cọc ( Chiếc còi treo trên cọc) 682: Thủ Thư ( Người ngậm bức thư) 683: Cau Mày ( Quả cau, lông mày) 684: Long Nhãn ( Mũi tên chỉ mắt con rồng) 685: Cao Niên ( Hình có ngày tháng năm) 686: Cá Biệt (Con cá “Chào tạm biệt tớ lên thớt đây”) 687: Bánh Mì Gối (Người nằm gối đầu lên bánh mì) 688: Đèn Kéo Quân (Hình cái bóng đèn đang kéo xe có 2 chiến sĩ trên xe) 689: Xôi Xéo (Hình đĩa xôi và bàn chân bên trên) 690: Biến Tướng (Hình ông tướng “Úm ba la, cà na xí muội”) 691:Cắm Sừng (Tay cầm sừng cắm vào vách núi) 692: Bông Băng (Hình cục đá đang tan và có mấy bông hoa bên trong) 693: Thượng Sách (Mũi tên chỉ cuốn sách đứng trên các cuốn sách khác) 694: Bờ Rào (Chữ B nằm trong hàng rào) 695: Đau Lòng (Bộ lòng kêu “Ai ui…”) 696: Bói Cá (Bà bói đeo kính đen ngồi bàn hoa với con cá) 697: Chắn Bùn (4 quân chắn trên bùn) 698: Tỉnh Bơ (Hình nước Việt Nam chỉ mục 5 tỉnh và quả bơ bên cạnh) 699: Báo Tường (Hình nhiều tờ báo dán trên tường) 700: Đa Sầu Đa Cảm (2 cái bánh đa 1 cái mặt buồn và 1 cái sổ mũi) 701: Thư Rác (Hình lá thư và thùng rác) 702: Ma Mút (Hình con ma đang ăn kem) 703: Bỏ Bùa (Hình bàn tay thả lá bùa) 704: Bó Gối (Hình 2 cái gối đang bị buộc) 705: Cá Chép ( Con cá đang viết) 706: Rau Má (Hình 2 nắm rau 2 bên má bé gái) 707: Cáo Già (Hình con cáo đang cầm gậy ba toong) 708: Ba Que Xỏ Lá (Hình cái là bị 3 cái que đâm thủng) 709: Hậu Cần (Hình quân cờ Hậu cầm cần câu) 710: Đàn Em (Hình cái đàn to nói với cái đàn bé “Chú em cố lên” ) 711: Cá Măng (Hình con cá có đuôi búp măng) 712: Hỏi Gà Đáp Vịt (Hình con gà hỏi con vịt trả lời) 713: Giá Áo Túi Cơm (Hình giá sách, Áo, túi xách, bát cơm) 714: Cổ Quái (Hình còn yêu quái và mũi tên chỉ và cổ) 715: Thừa Tướng (Hình bàn cờ mỗi bên đều có 2 quân Tướng) 716: Giao Mùa (Hình bức tranh chia làm 4 màu mùa khác nhau) 717: Khóa Son (Hình tay cầm son đang tô chìa khóa) 718: Ăn Hoa Hồng (Hình hàm răng cắn bông hoa hồng) 719: Nhạc Sàn (Hình 2 nốt nhạc nắm tay nhau trên sàn gỗ) 720: Mèo Già Hóa Cáo (Mũi tên chỉ 4 hình từ mèo đến cáo) 721: Cá Chép (Hình con cá đang viết) 722: Mối Tình Đầu (Hình 2 con mỗi chụm đầu vào trái tim, ) 723: Câu Lạc Bộ (Hình 3 củ lạc, 1 củ đi xe máy, 1 củ đi xe đạp) 724: Lý Lịch (Hình cái ly và cuốn lịch, trên miệng ly có dấu sắc) 725: Mơ Hồ (Hình cô gái đang nằm mơ tới cái chùa 1 cột ở Hồ Hoàn Kiếm) 726: Tai To Mặt Lớn (Có 2 cái mặt cười, mũi tên chỉ vào cái mặt to) 727: Bánh Trôi (Hình cái bánh xe ô tô đang nổi trên mặt nước) 728: Trái Khoáy (Hình 2 tranh đông hồ con lợn 729: Nhạc Thính Phòng (Hình nốt nhạc đang lắng tai nghe bên ngoài cái phòng) 730: Cá Mập (Hình 2 con cá, mũi tên chỉ con cá béo) 731: Xe Mất Lái (Hình 2 cái xe otô, mũi tên chỉ vào xe không người lái) 732: Ngũ Hành (Hình 5 củ hành nắm tay nhau) 733: Đậu Lướt Ván (Hình 2 quả đậu ván đang lướt ván) 734: Bàn Đạp (Hình cái bàn đang đạp cái ghế) 735: Thất Thoát (Hình người cầm vợt đuổi theo số 7) 736: Rồng Cuốn Hổ Ngồi (Con rồng đang cuộn tròn và con hổ ngồi trên lưng) 737: Ô Ăn Quan (Hình cái ô đang cắn vào đầu ông quan) 738: Sứ Giả (Hình 2 chậu hoa sứ, 1 giả 1 thật, mũi tên chỉ chậu sứ giả) 739: Bao Cao Su (Hình có các bao hàng, anh chàng cao to, những quả su su) 740: Cao Hứng (Hình 2 bàn tay hứng hộp, mũi tên chỉ tay hứng phía trên) 741: Bánh Trung Thu (Hình các bánh xe ô tô, có nước Trung Quốc) 742: Cười Trừ (Hình 2 mặt cười, bên dấu + bên dấu -, mũi tên chỉ bên dấu – ) 743: Đậu Đũa (Hình đĩa đậu và đôi đũa) 744: Chân Váy (Hình đôi chân mặc váy) 745: Sầu Thảm (Hình cái thảm mặt buồn rầu) 746: Nhà Thương (Hình cái nhà bị băng bó chân tay) 747: Lấy Thịt Đè Người (Hình miếng thịt đang đè người) 748: Mẹ Đỡ Đầu (Hình đôi trai gái đang đỡ đứa bé) 749: Túi Ngủ (Hình 2 cái túi, 1 cái thức 1 cái ngủ, mũi tên chỉ cái đang ngủ) 750: Phá Giá (Hình cầm búa đập giá sách) 751: Sữa Tươi (Hình 2 cốc sữa, mũi tên chỉ cốc sữa đang cười) 752: Đánh Lộn (Hình 2 đứa bé đang đánh nhau lộn ngược) 753: Ngắm Bia (Hình cốc bia đang cầm ống nhòm) 754: Võ Sư (Hình ông sư cầm gậy đứng thế võ) 755: Thiếu Nữ (Hình 2 hàng người, mũi tên chỉ hàng dưới thiếu cô gái) 756: Đăng Quang (Hình ngọn hải đăng đang ghánh 2 cái thúng) 757: Chiếu Chỉ (Hình 2 cái chiếu chỉ tay vào nhau) 758: Hố Tử Thần (Hình tử thần đứng dưới hố) 759: Trò Trống (Hình em học sinh đang đánh trống) 760: No Đủ (Hình 3 quả đu đủ, mũi tên chỉ vào bụng quả đu đủ to) 761: Thư Ký (Hình lá thư cầm bút và cuốn sổ có chữ ký) 762: Màn Hình (Hình cái mền và các hình khác nhau) 763: Phân Công (Hình con công và đống phân dưới đít) 764: Đàn Ông (Hình 2 cái đàn, mũi tên chỉ cái đàn có râu) 765: Thương Lái (Hình cây thương đang đạp xe) 766: Yêu Cầu (Hình 2 quả cầu lông và nhiều trái tim) 767: Ngủ Đông (Hình 2 em bé đang ngủ, mũi tên chỉ bé ngủ có tuyết rơi) 768: Thông Số (Hình cây thông có các số bên trên) 769: Lễ Độ (người đàn ông chắp tay khấn trên bàn có biểu tượng nhiệt độ C) 770: Cầm Kỳ Thi Họa (Hình tay cầm lá cờ và các em bé đang vẽ) 771: Lên Voi Xuống Chó (Hình con voi lên thang và con chó xuống thang) 772: Chủ Động (Hình người trong động nói “Nơi này là của ta”) 773: Quỷ Tha Ma Bắt (Hình con quỷ nói “Người đi đi” và con ma đang giữ người) 774: Hậu Trường (Hình có 3 ngôi trường, mũi tên chỉ trường phía sau) 775: Xúc Giác (Hình máy xúc và con tê giác) 776: Xa Hoa (Hình con đường nhiều khóm hoa, mũi tên chỉ khóm hoa phía xa) 777: Dư Âm (Hình các quả pin, mũi tên chỉ quả pin có nhiều cực âm) 778: Học Hàm (Hình hàm răng cầm cuốn sách) 779: Mặt Báo (Hình mặt con báo) 780: Xuất Ngũ (Hình 2 số 5, mũi tên chỉ số 5 chạy ra ngoài) 781: Tốc Độ (Hình 2 cái nhiệt độ, nhiệt độ mặc váy đỏ đang bị tốc lên) 782: Sâu Sắc (Hình 3 con sâu đang bò trên các dấu) 783: Treo Giày (Hình các chiếc giày bị treo trên dây) 784: Nhảy Chân Sáo (Hình mũi tên chỉ chân chiếc sáo đang nhảy) 785: Mã Tấu (Hình con ngựa đang nói “Bẩm hoàng thượng…” 786: Hành Lễ (Hình củ hành đang chắp tay) 787: Tổng Đài (Hình 2 cái đài và dấu cộng ở giữa) 788: Bạc Mặt (Hình 3 thỏi bạc có khuôn mặt bên trên) 789: Miệng Ăn Núi Lở (Hình người đang cầm thìa ăn cạnh núi đang lở) 790: Hát Chèo (Hình mái chèo đang hát) 791: Thư Viện (Hình lá thư có ảnh bệnh viện) 792: Máy Nghe Nhạc ( Con robot, người máy đang nghe nhạc) 793: Phát Tài (Hình bàn tay đập vào quan tài) 794: Tâm Bệnh (Hình trái tim nằm trên giường bệnh) 795: Trăng Lưỡi Liềm (Hình ông trăng cầm liềm) 796: Hột Vịt Lộn (Hình quả trứng nở con vịt nằm ngược) 797: Công Cụ (Hình con công già cầm ba toong) 798: Bong Bóng Nhà Đất (Hình các ngôi nhà và đất trong bong bóng) 799: Mừng Thọ (Hình chú bé gặp ông thọ “Gặp ông con mừng quá”) 800: Ba Xạo (Hình số 3 nói “Hôm qua mình đi săn được con khủng long….”) 801: Trả Đũa (Hình cậu bé cầm bó đũa nói “Gửi lại bạn này”) 802: Phần Mềm (Hình mũi tên chỉ tay ấn lún đất, bên kia “Cứng như đá”) 803: Ca Tụng (Hình cái ca đang gõ mõ nói “Nam mo a di đà phật”) 804: Bỏ Bê (Hình tay cầm chữ B giữa các chữ A C D E) 805: Cải Tiến (Hình mũi tên chỉ cây bắp cải đang đi và nói “Xung phong đi tiếp nào”) 806: Cảm Ơn (Hình chữ ƠN đang Hắt xì) 807: Mạng Sườn (Hình mạng nhện nằm trên miếng xương sườn) 808: Cứu Cánh (Hình chiếc xe cứu thương có cánh) 809: Đối Tượng (Hình 2 con voi đấu đầu nhau) 810: Trứng Chọi Đá (Hình quả trứng đá vào tảng đá) 811: Thu Nhỏ (Hình 4 cảnh tương ứng 4 mùa, mũi tên chỉ ảnh nhỏ mùa thu) 812: Giày Xéo (Hình những chiếc giày trên những tấm ván nghiêng) 813: Vai Trò (Hình mũi tên chỉ vào vai cậu học sinh) 814: Cấu Trúc (Hình bàn tay đang bẻ cây trúc) 815: Canh Me (Hình bát canh có quả me) 816: Nghi Can (Hình cái can đang đa nghi, nghi ngờ) 817: Thành Công (Hình con công đứng trên thành cầu môn) 818: Trong Trắng (Hình mũi tên chỉ vào màu trắng trong hình tròn nhiều màu) 819: Quy Tiên (Hình cô tiên cưỡi con rùa) 820: Dương Tính (Hình con Sơn Dương (Giống dê hơn :)) ) Cầm cái máy tính) 821: Tiền Lệ (Hình Tiền $ đang khóc) 822: Mì Tôm (Hình con tôm nằm trên đĩa mì) 823: Sốt Ruột (Hình bộ lòng đang kẹp nhiệt độ) 824: Máy Móc (Hình người máy đang bị móc vào móc cẩu) 825: Sôi Động (Hình mũi tên chỉ cái nồi đang sôi động đậy) 826: Lội Ngược Dòng ( Đôi chân và dòng suối) 827: Bố Già ( Bố, Papa) 828: Bê Tha ( Đi đi biến lần đầu thả cho đi) 829: Cáo Đội Lốt Cừu ( Con cáo có đầu cừu) 830: Xa Mặt Cách Lòng ( Đĩa Lòng Và Mặt Người) 831: Ngoại Ô ( Mình định cư ở bên lâu rồi…) 832: Đại Dương ( Bốn con dê) 833: Sơn Tinh ( Sơn vào 3 cái chai) 834: Gánh Hát 835: Trồng Cây Chuối 836: Thấp Kém ( 2 cây kem có dấu sắc) 837: Bỏ Phiếu ( 2 phiếu bé ngoan) 838: Học Hỏi ( Học sinh có dấu chấm hỏi) 839: Tượng Bán Thân ( Bức tượng rao em cần tiền) 840: Tre Già Măng Mọc 841:Thảm Cảnh ( Bức thảm phong cảnh) 842: Diêm Sinh ( Hộp diêm và nhà hộ sinh) 843: Nhạc Nước ( 2 nốt nhạc ở dưới nước) 844: Đầu Cơ ( Lá bài cơ có hình đầu người) 845: Bần Hàn ( Tương bần bà máy hàn) 846: Âm U ( Chữ u có dấu âm, 2 chữ U) 847: Khi Ho Cò Gáy 848: Đãi Cát Tìm Vàng 849: Nồi Đồng Cối Đá 850: Quây Quần ( Nhiều chiếc quần hình tròn) 851: Máy Bay Bà Già 852: Nhật Thực ( Mặt trời thật) 853: Đường Cách Mạng ( Con đường có mạng nhện) 854: Báo Lá Cải ( Con báo ngậm lá cải) 855: Vịt Trời ( Bầy vịt đi trên trời) 856: Mò Kim Đáy Biển 857: Độc Đoán ( Chai thuốc độc nói: để xem nào còn lâu..) 858: Tay Hòm Chia Khóa ( Chiếc hòm có tay cầm chìa khóa) 859: Kéo Lưới ( 4 tay đang cầm lưới đánh cá) 860: Tổ Ấm ( Cái siêu nước, ấm nước đặt trong tổ chim) 861: Hình Chữ Nhật ( khung bên trong có chữ nhật, trung quốc) 862: Khai Căn ( Căn bậc 2, amoniac, nh3) 863: Đường Kính ( 2 con đường trong chiếc kính) 864: Tam Giác Cân ( 3 con tê giác trên chiếc cân) 865: Diện Tích ( 2 mặt người và dấu nhân) 866: Đường Chéo ( Con đường chéo) 867: Định Lý ( cái đinh dấu nặng, cái ly có dấu sắc) 868: Đồ Thị ( Quả thị để trong nồi hấp) 869: Hình Nón 870: Mẫu Số ( Các số 1 2 3 gọi mom, má, mama) 871: Đạo Hàm ( Đạo sĩ có hàm răng to) 872: Đại Số ( Các số 1 2 3 to hơn ) 873: Tử Số ( Các số 0 1 2 3 4 5 6 nằm trong quan tài) 875: Hàm Số ( Các số 1 2 3 có hàm răng) 876: Bổ Đề ( Cái búa và số đề hôm nay) 877: Đồng Tâm ( Đồng tiền có hình trái tim giữa) 878: Số Vô Tỉ ( các số 100, 1000, 10000…) 879: Cạnh Huyền ( Các dấu hỏi, sắc, ngã huyền) 880: Phép Tính ( Bàn tính hồi xưa, úm ba la cà na xí muội) 881: Hình Thang ( Bức tranh hình ruộng bậc thang) 882: Nguyên Hàm ( Hai hàm răng, hàm răng còn đầy đủ) 883: Số Hữu Tỉ ( số 1 tỉ, 10 tỉ, 100 tỉ) 884: Số Dư ( các số 12349 nói nhóm mình đã có đủ các bạn tìm nơi khác) 885: Đa Thức ( Cái bánh đa mở mắt còn thức) 886: Hình Chiếu ( Các hình khối đang cầm đèn chiếu sáng) 887: Ẩn Số ( Các số bên dưới bị che đi) 888: Góc Tù ( Người bị nhốt trong nhà tù) 889:Giai Thừa ( Bọn tớ đã đủ người rồi) 890: Phân Số ( Các số 2 4 6 và cục phân) 891: Hậu Cung (Hình quân cờ hậu đang bắn cung) 892: Vẽ Rắn Thêm Chân (Hình bàn tay đang vẽ thêm chân cho con rắn) 893: Thủy Cung (Hình cây cung tên dưới nước) 894: Siêu Nhân (Hình 2 cái siêu (ấm) điện và dấu nhân ở giữa) 895: Đàn Gảy Tai Trâu (Hình ông già đang chơi đàn bên cạnh con trâu) 896: Điện Ảnh (Hình dây cắm điện đứt tóe lửa và cái máy ảnh) 897: Ca Cổ (Hình đầu con hươu cao cổ trong cái ca) 898: Bia Miệng (Hình cốc bia đang đổ vào miệng) 899: Đàn Bầu (Hình quả bầu đang chơi đàn) 900: Bánh Ướt (Hình mũi tên chỉ cái bánh xa có nước)

901: Cửa Khẩu (Hình cái cửa trong cái miệng) 902: Tình Báo (Hình 2 con báo đang hôn nhau) 903: Tử Tế (Hình quan đang quỳ lễ tử thần) 904: Cửa Sổ Tâm Hồn (Hình con ma có trái tim đang mở cửa sổ) 905: Xì Dầu (Hình chai dầu ăn đang đánh rắm “Bủm”) 906: Trời Cao Có Mắt (Hình mũi tên chỉ ông mặt trời có trên cao có mắt) 907: Anh Em Cọc Chèo (Hình mái chèo và cây cọc chào nhau) 908: Tra Hỏi (Hình Natra đang hỏi “Các bạn có biết mình là ai không”) 909: Kiến Trúc Sư (Hình ông sư cưỡi con kiến trong rừng trúc) 910: Quả Địa Cầu (Hình ông địa cầm quả cầu lông bên cạnh đĩa hoa quả) 911: Khóa Sổ (Hình những cuốn sách đang bị khóa bằng xích) 912: Lang Băm (Hình củ khoai lang đang cầm dao băm hành) 913: Tiểu Học (Hình chú tiểu đang đọc sách) 914: Ngã Ba Đường (Hình 2 số 3 trên đường, số 3 đỏ đang ngã) 915: Ấm Cúng (Hình cái ấm tích đang cầm nhang khấn vái) 916: Sinh Lão Bệnh Tử (Hình từ em bé, ông cụ, nằm bệnh và tử thần) 917: Thủ Tiêu (Hình 2 bàn tay đang bốc Hạt tiêu) 918: Tinh Tường (Hình lũ yêu tinh trên bức tường) 919: Hậu Đậu (Hình quân cờ hậu cầm 2 quả đậu 2 bên tay) 920: Khôi Ngô (Hình các bắp ngô đang đội vương miện Hoa Khôi..) 921: Hở Hàm Ếch (Hình mũi tên chỉ vào con ếch có cái miệng đầy răng) 922: Dương Lịch (Hình con Dương chui từ trong cuốn lịch ra) 923: Cá Nằm Trên Thớt (Hình mũi tên chỉ con cá đang nằm trên thớt) 924: Thân Cận (Hình 12 con giáp, mũi tên chỉ con khỉ) 925: Qua Cầu Rút Ván (Hình 1 người đang rút tấm ván cầu) 926: Bịt Mắt Bắt Dê (Hình bàn tay đang bắt con dê bị bịt mắt) 927: Cọp Chết Để Da (Hình bộ da hổ bên cạnh mộ con hổ đã chết) 928: Động Cơ (Hình các quân bài cơ đang động đậy) 929: Trường Bán Công (Hình ngôi trường đang cầm một phần cắt của con công) 930: Đánh Trống Bỏ Dùi (Hình mũi tên chỉ người đánh trống và ném dùi đi) 931: Ăn Ảnh ( Cái miệng cắn bức ảnh, tranh) 932: Cầu Thị ( Quả địa cầu xung quanh có nhiều quả thị) 933: Đấu Giá ( 2 cây giá đang đấu kiếm) 934: Băng Thông ( Cây thông nằm trong tảng băng) 935: Động Não ( Não người có tay chân) 936: Đầu Đọc ( Hình mặt cười đọc sách A B C D E …) 937: Áo Gió ( Chiếc Áo gió thổi bay) 938: Bánh Bò ( Bánh kem có con bò sữa ở trên) 939: Cầu Nguyện ( 3 đứa trẻ chắp tay lạy quả địa cầu) 940: Cười Ra Nước Mắt ( Hình mặt cười đang khóc) 941: Cá Tháng Tư ( Tờ lịch tháng tư có hình con cá) 942: Của Thiên Trả Địa ( Đôi tay trên trời đưa hộp quà cho đôi tay bên dưới) 943: Xem Mặt ( Cậu bé xem mặt trên TV) 944: Cửa Biển ( Cánh cửa có cá, rùa đang bơi) 945: Thất Học ( Số 7 đang đọc sách) 946: Chim Cánh Cụt ( 2 chú chim, chú chim bên trái không có cánh) 947: Chuột Rút ( Con chuột cầm sợi dây) 948: Măng Cụt ( 3 cây măng 1 cây bị cụt trên đầu) 949: Cáo Trạng ( Con cáo và quan, thi đình tuy khó ta vẫn đỗ đầu) 950: Diêm Tiêu ( Que diêm và hộp hạt tiêu) 951: Hạ Màn ( 2 cái màn, mùng chỉ cái ở dưới) 952: Ăn Hỏi ( Người ăn dấu chấm hỏi ? ) 953: Nhiều Chuyện ( Nhiều cuốn sách câu chuyện hay) 954: Sáo Sổ Lồng ( Cây sáo, cuốn sổ, lồng chim) 955: Tiểu Nhân ( 2 dấu X, dấu nhân nhỏ) 956: Vũ Sư ( 2 con sư tử, nốt nhạc) 957: Kẹo Kéo ( 2 cái kẹo đang chơi kéo co) 959: Rồng Đến Nhà Tôm 960: Cao Tay ( 4 bàn tay , chỉ bàn tay cao và to nhất) 961: Đè Đầu Cưỡi Cổ ( Người cưỡi con ngựa đang khóc) 962: Vẽ Hươu Vẽ Vượn ( Con Vượn, khỉ, con hươu, con nai) 963: Múi Giờ ( Đồng hồ và múi cam, bưởi) 964: Yếu Điểm ( Số 6, 5, 3 đang đẩy tạ) 965: Tức Tối ( Mặt tức giận bên trời tối) 966: Tiền Kỳ ( Lá cờ có hình $ tiền) 967: Vắt Chanh Bỏ Vỏ 968: Sợi Chỉ Đỏ ( Nhiều cuộn chỉ, cuộn chỉ màu đỏ) 969: Đu Quay ( Xích đu và con quay) 970: Nước Sôi Lửa Bỏng ( Siêu nước, bếp củi cháy, bát bỏng) 971: Khoan Khoái ( Hình chiếc khoan nói : hạn hán đổ mưa rào…) 972: Bàng Quan ( quả bàng đội mũ quan) 973: Giấy Ô Ly ( tờ giấy, chiếc ly cầm ô, dù)

975: Đắt Đỏ 976: Tương Kiến 977: Hội Chữ Thập Đỏ 978: Nổi Trống 979: Vác Mặt 980: Mũi Dọc Dừa 981: Bất Công 982: Thả Hổ Về Rừng 983: Thiếu Nhi 984: Kìm Kẹp 985: Sợi Chỉ Đỏ 986: Ngã Giá 987: Máy Bay Tiêm Kích 988: Khóa Chân Chống 989: Hoa Tay 990: Tức Tối 991: Tiếng Anh 992: Giao Thiệp 993: Á Khẩu 994: Chóng Mặt 995: Đu Quay 996: Đa Tài 997: Tôm Hùm 998: Tiến Độ 999: Xuất Hành 1000: Múi Giờ 1001: Bàn Mưu Tính Kế 1002: Đăng Ký 1003: Thuyền Rồng 1004: Tôn Trọng 1005: Phật Ý 1006: Cẩu Thả 1007: Không Quân 1008: Thân Mật 1009: Bát Quái 1010: Sĩ Diện 1011: Viễn Cảnh 1012: Diện Tích 1013: Yên Vui 1014: Sùng Bái 1015: Yêu Dấu 1016: Bầu Cử 1017: Hạ Hỏa 1018: Lu Bu 1019: Khác Biệt 1020: Đường Dây Nóng 1021: Bảng Giá 1022: Chóng Mặt 1023: Lịch Trình 1024: Thiên La Địa Võng 1025: Kiến Tập 1026: Giác Quan 1027: Tâm Tính 1028: Hấp Hối 1029: Tượng Thanh 1030: Đắt Đỏ 1031: Nha Sĩ 1032: Va Đập 1033: Ăn To Nói Lớn 1034: Ăn Diện 1035: Khúc Mắc 1036: Lân La 1037: Lược Bỏ 1038: Tư Cách 1039: Tôn Kính 1040: 1041: Tương Kế Tựu Kế 1042: Lục Đục 1043: Đánh Võng 1044: Cảm Tạ 1045: Hình Tam Giác 1046: Đồng Hồ 1047: Tên Cũng Cơm 1048: Điều Tiết 1049: Ăn Năn 1050: Gia Sư 1051: Tải Trọng 1052: Tăng Trọng 1053: Chỉ Giáo 1054: Vò Đầu Bứt Tai 1055: Động Thủ 1056: Nhẫn Nhịn 1057: Kế Sách 1058: Phong Cách 1059: Sát Thủ 1060: Bình Quân 1061: Đả Thông 1062: Mặt Hoa Da Phấn 1063: Mẹ Tròn Con Vuông 1064: Điều Kiện 1065: Tinh Tướng 1066: Tiêm Phòng 1067: Đồng Hành 1068: Nhà Thông Thái 1069: Lắm Miệng 1070: Đi Tắt Đón Đầu 1071: Lão Hóa 1072: Thực Tập 1073: Xích Đu 1074: Chia Tay 1075: Bọ Gậy 1076: Thu Hút 1077: Vạch Lá Tìm Sâu 1078: Âm Nhạc 1079: Thạch Dừa 1080: Công Kênh 1081: Huyền Bí 1082: Thăng Quan 1083: Thị Sát 1084: Kẻ Cắp Gặp Bà Già 1085: Thuê Bao 1086: Quỷ Khóc Thần Sầu 1087: Bia Đỡ Đạn 1088: Đánh Răng 1089: Kỳ Bí 1090: Đèn Cù 1091: Bảo Kê 1092: Mất Tiêu 1093: Kỳ Thị 1094: Tế Nhị 1095: Ghen Tỵ 1096: Thang Máy 1097: Đồng Tình 1098: Gà Hoa Mơ 1099: Tóc Trái Đào 1100: Hào Quang 1101: Bè Cánh 1102: Ba Cọc Ba Đồng 1103: O Bế 1104: 1105: Siêu Thị 1106: Quân Tử 1107: Băng Dính 1108: Đứng Bóng 1109: Pháo Đài 1110: Ăn Không Nói Có 1111: Số Má 1112: Chân Giò 1113: Thuốc Trừ Sâu 1114: Giấy Quỳ Tím 1115: Thịt Đông 1116: Ổ Khóa 1117: Châu Chấu Đá Xe 1118: Giác Mạc 1119: Ăn Mảnh 1120: Bóp Mồm Bóp Miệng 1121: Cỏ Gấu 1122: Ép Duyên 1123: Thổ Công 1124: Cuốc Chim 1125: Nốt Ruồi Son 1126: Khai Báo 1127: Đồng Sàng Dị Mộng 1128: Đánh Giày 1129: Rượu Cần 1130: Thảm Thương 1131: Nhãn Lồng 1132: Đài Hoa 1133: Khỉ Gió 1134: Chào Hỏi 1135: Cười Ruồi 1136: Nhà In 1137: Cá Nóc 1138: Cáo Bạch 1139: Số Đỏ 1140: Ngân Sách 1141: Hành Lễ 1142: Nặng Ký 1143: Nhãn Cầu 1144: Cây Bút Trẻ 1145: Góc Cua 1146: Dầu Dừa 1147: Lá Cờ Đầu 1148: Dép Lê 1149: Kiến Càng 1150: Cửa Sổ 1151: Cầu Dao 1152: Giấy Bóng 1153: Cặp Ba Lá 1154: Điệp Báo 1155: Tay Nải 1156: Bánh Gai 1157: Cá Heo 1158: Tin Vịt 1159: Trúng Tủ 1160: Xấu Số 1161: Cầu Chì 1162: Nước Nôi 1163: Cân Đĩa 1164: Trúng Tủ 1165: Chơi Chữ 1166: Phá Giá 1167: Kiến Thức 1168: Canh Bạc 1169: Cá Hoàng Đế 1170: Cà Bát 1171: Lò Bánh Mì 1172: Lồng Kính 1173: Bánh In 1174: Núp Bóng 1175: Bưởi Diễn 1176: Tối Nghĩa 1177: Cầu May 1178: Cải Cúc 1179: Nhân Ái 1180: Đài Sen 1181: Vàng Son 1182: Chuột Rút 1183: Bàn Chân Vàng 1184: Tóc Mây 1185: Cáo Thị 1186: Rắn Lục 1187: 1188: Cháo Hoa 1189: Áo Chống Nắng 1190: Nhãn Vở 1191: Thuốc Bắc 1192: Măng Đá 1193: Cam Sành 1194: Mắc Cỡ 1195: Xúc Xích 1196: Móc Túi 1197: Ông Ba Mươi 1198: Ví Cầm Tay 1199: Đường Băng 1200: Ảnh Cưới 1201: Sắn Dây 1202: Đánh Gió 1203: Bản Sao 1204: Bếp Hồng Ngoại 1205: Giáp Ngọ 1206: Áo Gió 1207: Xe Lội Nước 1208: Chim Cánh Cụt 1209: Cầm Ca 1210: Cờ Lau 1211: Đo Đỏ 1212: Áo Dài 1213: Râu Ngô 1214: Bánh Tét 1215: Lá Xương Sông 1216: Nghệ Sĩ 1217: Thú Mỏ Vịt 1218: Bắn Pháo Hoa 1219: Bánh Bông Lan 1220: Câu Chuyện 1221: 1222: Cá Kiếm 1223: Giáo Điều 1224: Pháo Đất 1225: Báo Tường 1226: Điểm Nóng 1227: Kem Cân 1228: Tẩy Não 1229: Máy Tính Bảng 1230: Trồng Răng 1231: Thanh Bạch 1232: Nóng Tính 1233: Quạt Thông Gió 1234: Hầu Bao 1235: Hỏi Ý Kiến 1236: Thuốc Lào 1237: Thấp Thoáng 1238: Đội Ngũ 1239: Gối Đầu 1240: Chỉ Đường 1241: Lòng Bàn Tay 1242: Bầu Khí Quyển 1243: Hóa Đơn 1244: Ve Vãn 1245: Tập Quán 1246: Hội Chợ 1247: Giao Điểm 1248: Hoa Bằng Lăng 1249: Tiêm Chích 1250: Lành Lặn 1251: Thuốc Thang 1252: Giá Lạnh 1253: Chân Cầu 1254: Đèn Dầu 1255: Tách Bạch 1256: Cổ Đông 1257: Điểm Nóng 1258: Vương Gia 1259: Lề Đường 1260: Tết Dương Lịch 1261: Thông Điệp 1262: Cảnh Tượng 1263: Công Nguyên 1264: Mai Một 1265: Nhân Tài 1266: Xa Lắc 1267: Khai Mạc 1268: Trách Móc 1269: Bụng Bia 1270: Kỳ Tích 1271: Sao Quả Tạ 1272: Cầu Cứu 1273: Địa Điểm 1274: Trống Trơn 1275: Thái Độ 1276: Chống Đối 1277: Cà Pháo 1278: Chân Lý 1279: Đại Đa Số 1280: Sao Chép 1281: Hồ Đồ 1282: Chén Chú Chén Anh 1283: Bánh Bao 1284: Từ Biệt 1285: Tài Hoa 1286: Cầu Chúc 1287: Rối Tung Rối Mù 1288: Cướp Công 1289: Tiến Sĩ 1290: Răng Sữa 1291: Sâu Xa 1292: Cưa Sừng Làm Nghé 1293: Sao Mai 1294: Khẩu Vị 1295: Đất Lành Chim Đậu 1296: Canh Cánh 1297: Nhiệt Tâm 1298: Đèn Chớp 1299: Bóng Đèn 1300: Bó Buộc 1301: Thừa Cơ 1302: Chổi Lông Gà 1303: Gối Ôm 1304: Hoa Giấy 1305: Cá Voi Xanh 1306: Đồng Bóng 1307: Thảm Bại 1308: Vui Tính 1309: Chị Ngã Em Nâng 1310: Tiêu Điểm 1311: Cao Huyết Áp 1312: Binh Thư 1313: Thực Tế 1314: Trung Thu 1315: Xe Lửa 1316: Xa Đạp Điện 1317: Giao Trứng Cho Ác 1318: Ổ Gà 1319: Rau Sống 1320: Kể Công 1321: Đui Mù 1322: Độc Đạo 1323: Kỵ Sĩ 1324: Cầu Cạnh 1325: Điếu Bát 1326: Chạy Mất Dép 1327: Cọp Cái 1328: Chim Bói Cá 1329: Quân Cách 1330: Độc Thoại 1331: Diêm Vương 1332: Huy Hiệu 1333: Biển Báo 1334: Thu Âm 1335: Đĩa Nhạc 1336: Sư Tử Hà Đông 1337: Hỏi Xoáy 1338: Công Đường 1339: Bay Nhảy 1340: Hoa Thủy Tiên 1341: Gia Truyền 1342: Rút Ruột 1343: Thẻ Rút Tiền 1344: Hồng Quân 1345: Bảng Cửu Chương 1346: Nhà Tù 1347: Hành Tẩu 1348: Đề Phòng 1349: Mảnh Mai 1350: Ruột Thừa 1351: Đại Biểu 1352: Thượng Tá 1353: Tiên Phong 1354: Quân Số 1355: Đóng Thùng 1356: Đường Mật 1357: Tiểu Nhị 1358: Châm Chọc 1359: Đánh Cắp 1360: Chở Củi Về Rừng 1361: Thành Bại 1362: Nâng Giá 1363: Bông Hồng 1364: Đại Bàng 1365: Đồng Hương 1366: Phân Bổ 1367: Nấu Sử Sôi Kinh 1368: Đồng Bộ 1369: Câu Trả Lời 1370: Tay Làm Hàm Nhai 1371: Trái Cóc 1372: Trái Đất 1373: Làm Không Công 1374: Yêu Nước 1375: Gia Hạn 1376: Lâu La 1377: Kê Đơn 1378: Thương Binh 1379: Màn Đêm 1380: Bài Bản 1381: Tay Áo 1382: Nhà Đầu Tư 1383: Thượng Viện 1384:Truyện Cười 1385: Tư Tình 1386: Bê Tông 1387: Thiên Vị 1388: Thủy Lợi 1389: Thi Công 1390: Đường Cao Tốc 1391: Sườn Núi 1392: Báo Điện Tử 1393: Tâm Bệnh 1394: Tử Thi 1395: Kéo Lê 1396: Múa Ba Lê 1397: Địa Ốc 1398: Ngày Công 1399: Bệnh Tâm Thần 1400: Xuất Khẩu 1401: Vơ Đũa Cả Nắm 1402: Chuông Gió 1403: Gương Mẫu 1404: Nguyệt Thực 1405: Bẫy Tình 1406: Bất Nhân 1407: Trả Giá 1408: 1409: Nhân Cách 1410: Tê Tái 1411: Tiêu Tan 1412: Cô Dâu 1413: Gà Mái Mơ 1414: Máy Lạnh 1415: Nhạc Không Lời 1416: Có Trăng Quên Đèn 1417: Thất Hứa 1418: Nữ Tính 1419: Yêu Quái 1420: Xe Tay Ga 1421: Quy Ước 1422: Quý Giá 1423: Nghệ Nhân 1424: Mê Cung 1425: Tương Truyền 1426: Thất Thủ 1427: 1428: Chim Chích Bông 1429: Thiên Tử 1430: Riêng Biệt 1431: Phi Công 1432: Thống Kê 1433: Quan Trọng 1434: Đổ Dầu Vào Lửa 1435: Yếu Tim 1436: Cửa Sổ Tình Yêu 1437: Cảm Tính 1438: Cốc Mò Cò Xơi 1439: Giận Cá Chém Thớt 1440: Long Bào 1441: Tôn Giáo 1442: Siêu Sao 1443: Mâm Cao Cỗ Đầy 1444: Mẫu Mực 1445: Thóc Cao Gạo Kém 1446: Xe Pháo 1447: Kế Sách 1448: Mồm Mép Tép Nhảy 1449: Hút Hồn 1450: Hành Lý 1451: Viện Trợ 1452: Quan Sát 1453: Ấm No 1454: Ly Gián 1455: Nhổ Cỏ Tận Gốc 1456: Công Trường 1457: Trái Thanh Long 1458: Đại Gia 1459: Thủ Thành 1460: Quỷ Cái 1461: Rách Mướp 1462: Hạ Cánh 1463: Cáo Từ 1464: Thẻ Cào 1465: Cuốn Hút 1466: Chó Cắn Áo Rách 1467: Kính Vạn Hoa 1468: Nhà Ăn 1469: Tinh Cầu 1470: Điện Tâm Đồ 1471: Bàn Chải 1472: Đen Bạc Đỏ Tình 1473: Hình Tượng 1474: Ăn Tục Nói Phét 1475: Rắn Lục 1476: Bão Giá 1477: Phải Cảm 1478: Hoa Loa Kèn 1479: Đàn Ca Sáo Nhị 1480: Cây Cao Bóng Cả 1481: Giàn Giáo 1482: Quần Bò 1483: Mưa Đá 1484: Chỉ Giáo 1485: Ngư Dân 1486: Lạc Đàn 1487: Mỏ Vàng 1488: Điện Lưới 1489: Mèo Già Hóa Cáo 1490: Phải Gió 1491: Lọc Lừa 1492: Lâu Đài 1493: Nhà Cái 1494: Lịch Sử 1495: Lịch Âm 1496: Gia Tiên 1497: Kê Chân 1498: Mai Chiếu Thủy 1499: Ngôi Sao Màn Bạc 1500: Truyền Hình Cáp 1501: Bóp Mồm Bóp Miệng 1502: Nam Thanh Nữ Tú 1503: Diện Kiến 1504: Nước Trái Cây 1505: Dao Động 1506: Hành Tung 1507: Mắt Tròn Mắt Dẹt 1508: Hồng Ngoại 1509: Giữ Mồm Giữ Miệng 1510: Cá Chậu Chim Lồng 1511: Công Đoàn 1512: Cầu Chì 1513: Đồng Hồ Điện Tử 1514: Kín Mít 1515: Mì Chính Cánh 1516: Tình Hình 1517: Mày Râu 1518: Chiếu Lệ 1519: Giấy Dầu 1520: Đường Sắt 1521: Bé Hạt Tiêu 1522: Hàng Không 1523: Viễn Thị 1524: Hào Hoa 1525: Chữ Nho 1526: Lu Mờ 1527: Màn Bạc 1528: Giấy Tờ 1529: Thơ Lục Bát 1530: Chiếu Tướng 1531: Cơ Quan Hành Pháp 1532: Xe Hơi 1533: Học Hàm 1534: Yếu Nhân 1535: Hoa Hải Đường 1536: Hoa Tiêu 1537: Ghế Mây 1538: Súng Cướp Cò 1539: Thần Bí 1540: Chai Mặt 1541: Than Thân 1542: Ăn Diện 1543: Đất Đai 1544: Tập Tô 1545: Đàn Vĩ Cầm 1546: Vô Hạn 1547: Kiếm Sống 1548: Học Giả 1549: Bờ Vai 1550: Sơ Suất 1551: Va Chạm 1552: Sách Giáo Khoa 1553: Kim Tuyến 1554: Khẩu Trang 1555: Thách Thức 1556: Sành Sỏi 1557: Cao Điểm 1558: Bánh Kẹo 1559: Áo Bông 1560: Cúc Áo 1561: Tổ Kiến Lửa 1562: Chuột Túi 1563: Đánh Bắt Xa Bờ 1564: Dép Cao Su 1565: Gián Đoạn 1566: Mèo Mướp 1567: Vô Bổ 1568: Công Tơ Điện 1569: Bất Bình 1570: Hô Hấp 1571: Bờ Hồ 1572: Cá Sấu 1573: Cẩu Thả 1574: Âm Thanh 1575: Đơn Thuốc 1576: Mò Trăng Đáy Nước 1577: Mẫu Hậu 1578: Va Ly 1579: Thủng Nồi Trôi Rế 1580: Nước Cốt 1581: Đức Vua 1582: Gà Đi Bộ 1583: Thư Tay 1584: Tư Pháp 1585: Phòng Khám 1586: Trò Hề 1587: Bao Thuốc 1588: Ca Sĩ 1589: Giấy Ăn 1590: Đàn Tranh 1591: Nhà Thiết Kế 1592: Kiếm Sống 1593: Mất Nết 1594: Cao Ốc 1595: Mỹ Quan 1596: Tổng Biên Tập 1597: Giếng Khoan 1598: Mít Tinh 1599: Giấu Đầu Hở Đuôi 1600: Cối Xay Gió 1601: Góp Mặt 1602: Bóng Đêm 1603: Giấy Ăn 1604: Thật Tâm 1605: Xấu Tính 1606: Pháo Sáng 1607: Quần Bò 1608: Cối Xay Gió 1609: Giầy Đinh 1610: Giảm Giá 1611: Đội Ca 1612: Xô Đẩy 1613: Tổ Yến 1614: Quy Tập 1615: 1616: Tráng Lệ 1617: Địa Điểm 1618: Ga Tàu 1619: Bút Mực 1620: Yêu Thích 1621: Mỏ Dầu 1622: Cảnh Cáo 1623: Ly Thân 1624: Bóp Cò 1625: Bỏng Dạ 1626: 1627: Nhà Ngoại Cảm 1628: Phong Thủy 1629: Sân Ga 1630: Bán Lẻ 1631: Dâng Sao Giải Hạn 1632: Công Trạng 1633: Nhạc Cổ Truyền 1634: Cười Vỡ Bụng 1635: Súng Hoa Cải 1636: Quy Y Cửa Phật 1637: Chợ Búa 1638: Trái Ý 1639: Nước Chảy Đá Mòn 1640: Giật Gấu Vá Vai 1641: Số Đo 1642: Há Miệng Mắc Quai 1643: Chín Bỏ Làm Mười 1644: Kèm Cặp 1645: Thông Kim Bác Cổ 1646: Thùng Rỗng Kêu To 1647: Hà Tiện 1648: Khố Rách Áo Ôm 1649: Chiến Hào 1650: Chè Con Ong 1651: Vạch Mặt 1652: Cân Móc Hàm 1653: Địa Chỉ 1654: Thông Thoại 1655: Gà Trống Nuôi Con 1656: Bàn Bạc 1657: Kiều Bào 1658: Sắc Sảo 1659: Nước Hoa Hồng 1660: Nhất Thủ Nhì Vĩ 1661: Tư Nhân 1662: Thất Bát 1663: Thất Thường 1664: Phong Thủy 1665: Lộng Hành 1666: Tổ Tông 1667: Sắc Phong 1668: Nặng Gánh 1669: Búa Tạ 1670: Đĩa Đệm 1671: Phấn Hoa 1672: Cá Rô Đồng 1673: Hành Hạ 1674: Đội Ca 1675: Phá Lệ 1676: Trúng Số 1677: Ga Lăng 1678: Trường Tồn 1679: Xấu Số 1680: Tâm Tư 1681: Lẽ Phải 1682: Điều Động 1683: Gà Đi Bộ 1684: Siêu Mẫu 1685: Đấu Đá 1686: Lộn Xộn 1687: Ma Lực 1688: Tẩu Thoát 1689: Giang Sơn 1690: Thanh Mai Trúc Mã 1691: Ăn Bánh Trả Tiền 1692: Gia Đinh 1693: Tiễn Biệt 1694: Điều Lệ 1695: Thời Tiền Sử 1696: Ngã Nước 1697: Thành Thật 1698: Bánh Hỏi 1699: Bi Thảm 1700: Báo Giá 1701: Hồng Phúc 1702: Kết Liễu 1703: Mắc Cười 1704: Bảng Nhãn 1705: Đồn Đại 1706: Mạt Cưa Mướp Đắng 1707: Bài Tiết 1708: Ghế Ngựa 1709: Đánh Cá 1710: Làn Sóng 1711: Nhạc Đỏ 1712: Kén Cá Chọn Canh 1713: Thanh Bình 1714: Diễn Văn 1715: Khoai Sọ 1716: Thuốc Tẩy 1717: Kinh Điển 1718: Giấy Than 1719: Dầu Hỏa 1720: Bắp Đùi 1721: Phòng Cháy 1722: Thu Hẹp 1723: Thỏ Đế 1724: Phong Lan 1725: Sát Sao 1726: Thương Tâm 1727: Ly Hôn 1728: Thành Thị 1729: Bạch Kim 1730: Kính Lão Đắc Thọ 1731: Há Miệng Chờ Sung 1732: Đông Y 1733: Cứng Cáp 1734: Nói Toạc Móng Heo 1735: Thần Thoại 1736: Bình Nóng Lạnh 1737: Thiết Bị 1738: Bách Nghệ 1739: Bóng Mát 1740: Nhân Quả 1741: Đánh Võng 1742: Nhảy Dù 1743: Bánh Nướng 1744: Vàng Mã 1745: Đĩa Cứng 1746: Biến Thái 1747: Phát Kiến 1748: Mít Ướt 1749: Cậu Ấm 1750: Đàn Đá 1751: Khăn Tay 1752: Điều Hành 1753: Cầm Sắt 1754: Cáo Giác 1755: Bông Tai 1756: Niên Hạn 1757: Bánh Bao 1758: Ngã Bệnh 1759: Câu Giờ 1760: Bình Bầu 1761: Cắt Thuốc 1762: Họa Sĩ 1763: Mật Báo 1764: Lạc Hậu 1765: Giấy Phép 1766: Dầu Mỏ 1767: Bơ Phờ 1768: Bầm Gan Tím Ruột 1769: Hồng Hào 1770: Cao Siêu 1771: Bom Ba Càng 1772: Bò Sữa 1773: Y Học Cổ Truyền 1774: Gan Bàn Chân 1775: Đánh Bóng 1776: Gà Mờ 1777: Đê Điều 1778: Xuân Sắc 1779: Màu Cờ Sắc Áo 1780: Học Cụ 1781: Căn Nhà 1782: Tương Quan 1783: Bom Bi 1784: Nước Ngoài 1785: Suối Vàng 1786: Ảo Ảnh 1787: Tắm Tiên 1788: Nhất Vợ Nhì Giời 1789: Nước Mắt Cá Sấu 1790: Móc Ngoặc 1791: Chung Thủy 1792: Nhe Nanh Múa Vuốt 1793: Mồ Yên Mả Đẹp 1794: Quân Y 1795: Mẫu Giáo 1796: Hào Phóng 1797: Cam Thảo 1798: Thân Hình 1799: Ngọc Hoàng 1800: Rét Run 1801: Tượng Nhân Sư 1802: Liên Tưởng 1803: Tốt Lành 1804: Thuốc Tẩy 1805: Liên Tỉnh 1806: Tạp Hóa 1807: Bánh Đậu Xanh 1808: Cam Ép 1809: Bóng Điện 1810: Giáo Án 1811: Khóa Cổ 1812: Tắc Đường 1813: Đầm Sen 1814: Tài Lẻ 1815: Cung Điện 1816: Diệp Lục 1817: Thức Ăn 1818: Bút Bi 1819: Muối Mặt 1820: Kinh Niên 1821: Múa Ba Lê 1822: Bông Lau 1823: Cầm Đầu 1824: Bảng Hiệu 1825: Nhạc Viện 1826: Yếu Đuối 1827: Bơm Chân Không 1828: Thập Niên 1829: Bố Cáo 1830: Kêu Ca 1831: Bàn Cãi 1832: Án Treo 1833: Báo Cừu 1834: Kính Báo 1835: Bắp Chân 1836: Tẩy Trắng 1837: Bách Thảo 1838: Bánh Xốp 1839: Ký Kết 1840: Pháp Y 1841: Nhà Kính 1842: Tiêu Điều 1843: Ngũ Sắc 1844: Thất Thủ 1845: Nguyên Quán 1846: Bát Hương 1847: Ca Khúc 1848: Thừa Kế 1849: Của Cải 1850: Nhân Tính Hóa 1851: Thái Dương 1852: Nóng Máy 1853: Thanh Cao 1854: Cân Đối 1855: Hình Thức 1856: Bò Khô 1857: Bánh Lái 1858: Kích Thước 1859: Tim Đập Chân Run 1860: Bưởi Đào 1861: Cầu Viện 1862: Bãi Đậu Xe 1863: Lắm Điều 1864: Bàn Giao 1865: Súng Cao Su 1866: Ông Trời Có Mắt 1867: Sâu Đo 1868: Ca Nhạc 1869: Bò Sát 1870: Đại Nhạc Hội 1871: Tô Điểm 1872: Cần Thiết 1873: Lật Lọng 1874: Bóng Lộn 1875: Lòng Đất 1876: Quay Lưng 1877: Cáo Lão 1878: Đông Đủ 1879: Còng Số Tám 1880: Thuốc Nam 1881: Yên Nghỉ 1882: Cánh Tay 1883: Bài Hát 1884: Sư Thái 1885: Bằng Lòng 1886: Cảnh Tỉnh 1887: Bảnh Bao 1888: Răng Cưa 1889: Bàng Hoàng 1890: Hoa Anh Đào 1891: Trang Hoàng 1892: Thống Kê 1893: Dựa Dẫm 1894: Chiếu Sáng 1895: Tạp Âm 1896: Ôm Cây Đợi Thỏ 1897: Phân Biệt 1898: Tam Giác Vàng 1899: Mặt Nước 1900: Tai Biến 1901:Biểu Tượng 1902: Đỏ Mặt 1903: Cao Cờ 1904: Tráng Sĩ 1905: Đánh Dấu 1906: Dao Bầu 1907: Bất Đồng 1908: Địa Chỉ 1909: Thị Phi 1910: Hình Vẽ 1911: Lộ Tẩy 1912: Nhẫn Tâm 1913: Siêu Thị 1914: Nhanh Chóng 1915: Cám Dỗ 1916: Phật Lòng 1917: Kẻ Cầm Đầu 1918: Thông Gia 1919: Dự Kiến 1920: Công Tâm 1921: Bênh Vực 1922: Cá Chậu Chim Lồng 1923: Tiêu Khiển 1924: Thần Tượng 1925: Đo Ván 1926: Đầu Độc 1927: Tâm Trạng 1928: Mặt Biển 1929: Bất Động 1930: Giải Thích 1931: Lê La 1932: Ví Dụ 1933: Cảnh Giác 1934: Long Trọng 1935: Qua Loa 1936: Nước Hoa 1937: Điều Kiện 1938: Khinh Công 1939: Nổi Bật 1940: Đối Thủ Nặng Ký 1941: San Sẻ 1942: Yên Thân 1943: Phượng Vĩ 1944: Vào Sinh Ra Tử 1945: Che Chở 1946: Đuổi Hình Bắt Chữ 1947: Thả Hổ Về Rừng 1948: Lâm Ly 1949: Tôn Chỉ 1950: Đông Đúc 1951: Phóng Hỏa 1952: Thành Quả 1953: Kết Nối 1954: Mẫu Mực 1955: Tinh Thông 1956: Công Viên 1957: Chở Củi Về Rừng 1958: Bất Chính 1959: Bí Thư 1960: Mật Kế 1961: Nội Tâm 1962: Hằng Số 1963: Phê Bình 1964: Chào Hỏi 1965: Trực Nhật 1966: Hành Trình 1967: Phi Trường 1968: Lăng Kính 1969: Siêu Xe 1970: Cung Kính 1971: Bế Tắc 1972: Biến Áp 1973: Đảo Chính 1974: Song Hành 1975: Tức Tối 1976: Hỏa Công 1977: Nuôi Ong Tay Áo 1978: Quả Thật 1979: Ngọc Ngà 1980: Tâm Bệnh 1981: Ngoại Trừ 1982: Tâm Huyết 1983: Địa Chủ 1984: Cử Nhân 1985: Nóng Tính 1986: Giấy Bảo Hành 1987: Gia Công 1988: Ngư Trường 1989: Tinh Tế 1990: Mạng Lưới 1991: Lo Xa 1992: Kính Trọng 1993: Lời Ong Tiếng Ve 1994: Mã Số 1995: Phi Hành Gia 1996: Mẫu Giáo 1997: Lăng Xăng 1998: Tử Tù 1999: Hồn Hậu 2000: Ý Trung Nhân 2001: Vàng Son 2002: Hối Cải 2003: Tâm Tư 2004: Áo Tứ Thân 2005: Hạ Cánh 2006: Tung Hỏa Mù 2007: Mai Một 2008: Tổng Động Viên 2009: Tinh Binh 2010: Vợ Chồng Son 2011: Bệnh Nhân 2012: Đối Mặt 2013: Công Cốc 2014: Kỳ Quan 2015: Bao Che 2016: Ly Kỳ 2017: Cao Siêu 2018: Thu Ngân 2019: Bình An 2020: Thân Hình 2021: Tố Giác 2022: Cơ Mật 2023: Cảnh Cáo 2024: Tai Bay Vạ Gió 2025: Trống Rỗng 2026: Tức Nước Vỡ Bờ 2027: Thừa Kế 2028: Buồn Thàm 2029: Kêu Ca 2030: Đậm Đà 2031: Khoan Thai 2032: Quy Trình 2033: Sơn Trại 2034: Gà Trống Nuôi Con 2035: Trái Tính 2036: Thực Hành 2037: Tính Cách 2038: Quan Trọng 2039: Trống Không 2040: Tiểu Sử 2041: Lộ Diện 2042: Tố Cáo 2043: Cá Độ 2044: Quần Thần 2045: Quỷ Kế 2046: Sâu Nặng 2047: Cảnh Báo 2048: Tức Lộn Ruột 2049: Bệnh Thành Tích 2050: Đáp Số 2051: Hạ Sách 2052: Con Ông Cháu Cha 2053: Trống Vắng 2054: Thành Tích 2055: Nghệ Sĩ 2056: Thành Kiến 2057: Ý Kiến 2058: Xa Lạ 2059: Ký Kết 2060: Kỳ Vọng 2061: Cầu Cạnh 2062: Tôn Sùng 2063: Kỳ Công 2064: Đàn Áp 2065: Lắm Mưu Nhiều Kế 2066: Giải Phóng 2067: Đạm Bạc 2068: Tập Quán 2069: Mẫu Mã 2070: Sôi Nổi 2071: Tinh Anh 2072: Nói Bóng Nói Gió 2073: Bách Hóa 2074: Bán Chạy 2075: Tất Thắng 2076: Ảo Giác 2077: Đa Tạ 2078: Đông Đúc 2079: Mật Thất 2080: Xe Chỉ Luồn Kim 2081: Nhãn Vở 2082: Bóng Lộn 2083: Bảng Chữ Cái 2084: Nhiệt Miệng 2085: Yên Lòng 2086: Áp Sát 2087: Bệnh Binh 2088: Phân Tâm 2089: Gia Tăng 2090: Ca Tụng 2091: Nổi Giận 2092: Tính Kế 2093: Địa Bàn 2094: Phóng Viên 2095: Xa Xôi 2096: Thiên Cơ 2097: Sâu Đậm 2098: Tâm Nguyện 2099: Vật Cản 2100: Tế Nhị 2101: Đào Ao Thả Cá 2102: Vô Danh Tiểu Tốt 2103: Quần Đùi Áo Số 2104: Bất Bình 2105: Cân Đối 2106: Ca Hát 2107: Bầu Trời Mặt Đất 2108: Giấy Mời 2109: Tứ Quý 2110: Tinh Nghịch 2111: Mắt Cá Chân 2112: Sâu Xa 2113: Hà Mã 2114: Quy Tiên 2115: Lên Đồng 2116: Hạ Thủ 2117: Bạc Tình 2118: Nước Tiểu 2119: Á Quân 2120: Ấm Áp 2121: Giờ Vàng 2122: An Ủi 2123: Ăn Bờ Ở Bụi 2124: Đau Thương 2125: Cải Cúc 2126: Phi Công 2127: Ký Thác 2128: Đẹp Mắt 2129: Tính Mạng 2130: Cơ May 2131: Vật Vờ 2132: Lừa Gạt 2133: Thành Tâm 2134: Thiên Đình 2135: Trai Tráng 2136: Mặt Trời Lặn 2137: Thuốc Tẩy 2138: Ưu Tư 2139: Sao Hỏa 2140: Trái Mù U 2141: Đánh Bạc 2142: Đông Dương 2143: Chào Cờ 2144: Mắt Kính 2145: Ý Thức 2146: Đường Chỉ Tay 2147: Ảo Ảnh 2148: Y Tế 2149: Tim Tím 2150: Sai Sót 2151: Thành Kính 2152: Kỳ Bí 2153: Làm Chơi Ăn Thật 2154: Chân Không 2155: Hồng Thủy 2156: Ngũ Quả 2157: Tâm Can 2158: Nhạc Vàng 2159: Nhà Nho 2160: Than Khóc 2161: Mái Lật 2162: Ngoại Ô 2163: Học Hành 2164: Cung Nhân Mã 2165: Quạt Bàn 2166: Quy Chiếu 2167: Tiểu Tiện 2168: Nước Đổ Lá Khoai 2169: Mỹ Nam Tử 2170: Ngoại Động Từ 2171: Má Đào 2172: Lâm Bồn 2173: Tử Tế 2174: Cứu Cánh 2175: Lật Tẩy 2176: Móc Hàm 2177: Địa Ốc 2178: Ngã Giá 2179: Cầu Hòa 2180: Kinh Hồn 2181: Sáng Tinh Mơ 2182: Lý Lịch 2183: Kỳ Đà Cản Mũi 2184: Ướt Át 2185: Hàm Ý 2186: Nước Tăng Lực 2187: Đẹp Trời 2188: Tàn Tạ 2189: Vang Dội 2190: Tài Ba 2191: Thương Gia 2192: Cáo Từ 2193: Tường Trình 2194: Nhỏ Nhẹ 2195: Tiền Mất Tật Mang 2196: Quy Định 2197: Yên Tâm 2198: Của Ít Lòng Nhiều 2199:Tai Ngược 2200: Ấm Lòng 2201: Ăn To Nói Lớn 2202: Tự Hào 2203: Tương Đối 2204: Bồn Chồn 2205: Ngã Ba 2206: Bồng Bột 2207: Lừa Lọc 2208: Bê Tông 2209: Lê Lết 2210: La Đà 2211: Ly Gián 2212: Ngăn Cản 2213: Hành Trang 2214: Phóng Đại 2215: Vô Nhân Tính 2216: Gánh Vác 2217: Tài Nghệ 2218: Xóa Sổ 2219: Mập Mờ 2220: Bận Tâm 2221: Nhắm Mắt Đưa Chân 2222: Cáp Quang 2223: Cụ Thể 2224: Đưa Đẩy 2225: Khám Phá 2226: Cứu Tế 2227: Ma Chê Quỷ Hờn 2228: Cầm Máu 2229: Chọn Lọc 2230: Thú Tính 2231: Tiêu Chí 2232: Na Ná 2233: Câu Kết 2234: Đối Đáp 2235: Tiếp Tay 2236: Tốt Số 2237: Hô Hấp 2238: Nhạc Công 2239: Chạm Trán 2240: Nhẹ Dạ 2241: Phi Cơ 2242: Hung Tàn 2243: Tài Nghệ 2244: Đại Tiễn 2245: Tiên Đồng Ngọc Nữ 2246: Tàn Tích 2247: Tranh Tài 2248: Ngang Tàng 2249: Chính Thức 2250: Đánh Võng 2251: Ghi Nhớ 2252: Sát Nút 2253: Giờ Cao Điểm 2254: Tiêu Cực 2255: Ngăn Kéo 2256: Tung Tích 2257: Vô Địch 2258: Nhân Trần 2259: Chính Quy 2260: Vắng Bóng 2261: Vui Lòng 2262: Phòng Thu 2263: Mẫu Mã 2264: Can Trường 2265: Máy Ảnh 2266: Số Đông 2267: Thâm Tâm 2268: Tài Nguyên 2269: Cáo Trạng 2270: Phân Loại 2271: Tàn Dư 2272: Yên Ấm 2273: Nghịch Cảnh 2274: Khuyên Can 2275: Bảng Cáo Thị 2276: Hoành Hành 2277: Cầm Quân 2278: Đồ Thị 2279: Cây Xăng 2280: Cúp Cua 2281: Mạ Vàng 2282: Cảm Hứng 2283: Yên Tâm 2284: Lông Tơ 2285: Tường Thuật 2286: Karaoke 2287: Ghế Nóng 2288: Rối Tung Rối Mù 2289: Bờ Biển 2290: La Liệt 2291: Hành Tung 2292: Chia Buồn 2293: Đánh Động 2294: Cắt Ngang 2295: Câu Lệ 2296: Tự Phụ 2297: Không Từ Thủ Đoạn 2298: Băng Hà 2299: Keo Sơn 2300: Chính Diện 2301: Sáo Rỗng 2302: Tiếng Tăm 2303: Bật Đèn Xanh 2304: Bằng Khen 2305: Xe Ôm 2306: Trực Tiếp 2307: Dây Dưa 2308: Cảm Kích 2309: Công Tư Phân Minh 2310: Bao Vây 2311: Chiếu Bóng 2312: Chính Kiến 2313: Chí Công Vô Tư 2314: Cầu Dao 2315: Chị Ngã Em Nâng 2316: Kết Dính 2317: Chai Mặt 2318: Cấm Cửa 2319: E Lệ 2320: Hoàng Gia 2321: Kéo Bè Kéo Phái 2322: Chỉ Đạo 2323: Khổ Thân 2324: Cấp Phép 2325: Chết Đứng 2326: Ăn Hỏi 2327: Thời Cơ 2328: Canh Me 2329: Tiền Đồ 2330: Khóc Như Mưa 2331: Yếu Tim 2332: Tướng Tiên Phong 2333: Thủ Tiêu 2334: Ghen Tỵ 2335: Căn Dặn 2336: Điệp Khúc 2337: Giày Vò 2338: Chạy Như Bay 2339: Cáo Buộc 2340: Lừa Tình 2341: Huy Hoàng 2342: Chí Hướng 2343: Đổ Dầu Vào Lửa 2344: Bom Hẹn Giờ 2345: Gia Cầm 2346: Cặp Sách 2347: Trang Điểm 2348: Công Thức 2349: Hải Quân 2350: Giấy Phép 2351: Giả Nai 2352: Bật Cười 2353: Kịch Tính 2354: Cử Hành 2355: Vây Cánh 2356: Huy Động 2357: Vờ Vịt 2358: Cải Trang 2359: Tư Nhân 2360: Kinh Điển 2361: Bế Mạc 2362: Thương Hại 2363: Kính Báo 2364: Chiếu Lệ 2365: 2366: 2367: 2368: Câu Cửa Miệng 2369: 2370: 2371: Lô Cốt 2372: Điều Động 2373: Lầu Son 2374: Tường Thành 2375: Bách Tính 2376: Cửa Biển 2377: Mất Hút 2378: Tráng Lệ 2379: Giới Từ 2380: Quy Tụ 2381: Liếc Mắt Đưa Tình 2382: Đầu Bạc Răng Long 2383: Liên Đoàn 2384: Lòng Lang Dạ Sói 2385: Quỷ Sứ 2386: Biên Cương 2387: Bình Dân 2388: Kỳ Cọ 2389: Đức Lang Quân 2390: Thân Tàn Ma Dại 2391: Bà Mai 2392: Xe Công Nông 2393: Siêu Âm 2394: Nhân Tiện 2395: Gầy Giơ Xương 2396: Máy Lạnh 2397: Đại Dương 2398: Rồng Rắn Lên Mây 2399: Công Cụ 2400: Biến Động 2401: Số Mạng 2402: Khó Tính 2403: Đạp Vịt 2404: Cắn Câu 2405: Hoa Cỏ May 2406: Tẩu Thoát 2407: Run Như Cầy Sấy 2408: Móc Túi 2409: Dấu Hiệu 2410: Tứ Thư Ngũ Kinh 2411: Trượt Vỏ Chuối 2412: 2413: Đá Hoa Cương 2414: Nối Vòng Tay Lớn 2415: Độc Thân 2416: Cười Ra Nước Mắt 2417: Hình Thức 2418: Loại Trừ 2419: Cưa Sừng Làm Nghé 2420: Mù Mờ 2421: Côn Đồ 2422: Ý Tưởng 2423: Cốt Cách 2424: Tranh Cử 2425: Tứ Cố Vô Thân 2426: Có Mắt Như Mù 2427: Xơ Xác 2428: Nhân Giống 2429: U Mê 2430: Từ Biệt 2431: Liên Quan 2432: Kẻ Bắc Người Nam 2433: Hoa Hướng Dương 2434: Trung Hậu 2435: Tập Đoàn 2436: Độc Quyền 2437: Tích Tụ 2438: Phúc Đức 2439: Châm Cứu 2440: Tổn Thương 2441: Cậu Ấm 2442: Bù Lu Bù Loa 2443: Giới hạn 2444: Ly Tán 2445: Phi Nước Kiệu 2446: Hình Bóng 2447: Canh Bạc 2448: Kẻ Đón Người Đưa 2449: Quản Lý 2450: Hàng Đầu 2451: Tham Gia 2452: Nổi Giận 2453: Nội Gián 2454: Đồng Cỏ 2455: Án Mạng 2456: Thuốc Thang 2457: Phận Bạc Như Vôi 2458: Cách Ly 2459: Khoái Khẩu 2460: Vô Danh Tiểu Tốt 2461: Ảo Não 2462: Giảm cân 2463: Bế Quan 2464:Lề Mề 2465: Không Cam Lòng 2466: Gan Dạ 2467: Liên Khúc 2468: Giai Điệu 2469: Đội Ngũ 2470: Cải Chính 2471:Ma Xui Quỷ Khiến 2472: Hiên Ngang 2473: Đánh Rắn Động Cỏ 2474: Hình Hài 2475: Đơn Thương Độc Mã 2477: Phân Khúc 2478: Quy Hàng 2479: Điệu Hổ Ly Sơn 2480: Băng Bó 2481: Đồng Đội 2482: Hình Chiếu 2483: Điêu Tàn 2484: Từ Bỏ 2485: Biên Giới 2486: Công Đoàn 2487: Liên Lạc 2488: Du Hành 2489: Gần Đất Xa Trời 2490: Gương Vỡ Lại Lành 2491: Dối Trên Lừa Dưới 2492: Nghịch Lý 2493: Hóa Đơn 2494: Vô Thần 2495: Mạnh Miệng 2496: Giàu Tình Cảm 2497: Mối Lo 2498: Kinh Nghiệm 2499: Ý Nguyện 2500: Trung Tính 2501: Vớ Vẩn 2502: Sư Gia 2503: Âm Thầm 2504: Lạc Đàn 2505: Nạn Nhân 2506: Giải Hạn 2507: Bàn Giao 2508: Mình Đồng Da Sắt 2509: Phản Pháo 2510: Kẻ Xuất Gia 2511: Cộc Lốc 2512: Chiếu Phim 2513: Tính Mạng 2514: Một Lòng Một Dạ 2515: Hóa Thạch 2516: Ca Khúc 2517: Hệ Quả 2518: Vô Số 2519: Bảng Cửu Chương 2520: Cốt Truyện 2521: Phản Động 2522: Vội Vàng 2523: Tiện Lợi 2524: Hùng Hổ 2525: Trăng Hoa 2526: Tình Nhân 2527: Bay Bướm 2528: Từ Bi Bác Ái 2529: Nhất Thời 2530: E Ngại 2531: Phân Đoạn 2532: Cạn Tàu Ráo Máng 2533: Cầu Lông 2534: Phải Lòng 2535: Bút Tích 2536: Lựu Đạn 2537: Tim Tím 2538: Bùa Hộ Mạng 2539: Giải Ngũ 2540: Bi Quan 2541: Phao Câu 2542: Quy Củ 2543: Cây Ăn Quả 2544: Bút Toán 2545: Nữ Công Gia Chánh 2546: Lưu Niệm 2547: Trước Sau Như Một 2548: Ly Dị 2549: Lấy Thúng Úp Voi 2550: Tháp Canh 2551: Hậu Cung 2552: Hầu Bao 2553: Chột Dạ 2554: Hành Hương 2555: Giai Nhân 2556: Lão Gia 2557: Người Đi Keo 2558: Hiệu Nghiệm 2559: Khuyết Điểm 2560: Xô Đẩy 2561: Phản Lực 2562: Đồng Hương 2563: Tâm Giao 2564: Gia Hạn 2565: Hòa Giải 2566: Dao Động 2567: Hành Tẩu 2568: Kỳ Quái 2569: Thang Cứu Hộ 2570: Giai Đoạn

Đáp Án Đuổi Hình Bắt Chữ Đầy Đủ, Chính Xác Nhất Trên Điện Thoại / 2023

Là game mobile đang rất HOT trong dịp hè 2014 này, game đuổi hình bắt chữ được mọi người chia sẻ ở khắp mọi nơi cũng như thi nhau vượt qua những câu hỏi hóc búa nhất của trò chơi. Không chỉ thú vị về lối chơi mà những Đáp án của game cũng mang lại cho người chơi đi từ bất ngờ này tới bất ngờ khác.

Thực tế thì có những câu quá là khó muốn hại não người chơi, chính vậy mà bộ Đáp án game đuổi hình bắt chữ đầy đủ nhất này sẽ giúp bạn rất nhiều trong việc vượt qua 635 câu hỏi của game. Đáp án game đuổi hình bắt chữ trên điện thoại android bạn sẽ không còn mất quá nhiều thời gian cho việc suy nghĩ một câu hỏi hóc búa và không tìm ra câu trả lời.   

Mẹo tìm đáp án: Các bạn nên lưu ý do nhà phát hành game Bắt Chữ đã xáo trộn các câu hỏi, mỗi người có 1 thứ tự khác nhau. vì vậy sẽ không trùng khớp 100% so với thứ tự của bộ đáp án game đuổi hình bắt chữ của 123gamehay cung cấp. Tuy nhiên bạn sẽ tìm những câu trả lời lân cận và thêm 1 tí tẹo phán đoán của bạn là ra ngay đáp án.  HOẶC bạn hãy sữ dụng công cụ “Tìm kiếm Trong Trang” của trình duyệt và đoán từ có thể có trong đáp bạn cần tìm rồi gõ vào ô tìm kiếm, đáp án nào trùng khớp nhất thì bạn hãy chọn đáp án đó.

Đáp án game đuổi hình bắt chữ đầy đủ nhất

Đáp án level 1. BÁO CÁO                       (Tờ báo với con cáo) Đáp án level 2. BA HOA                          (Ba bông hoa) Đáp án level 3. CUNG CẦU                    (Cây cung và cây cầu) Đáp án level 4. CA DAO                           (Cái cốc và con dao) Đáp án level 5. CÂN BẰNG                     (Cái cân với 2 dấu bằng) Đáp án level 6. MẬT Mà                           (Con ngựa với hũ mật ong) Đáp án level 7. NEO ĐƠN                       (Mỏ neo và đơn xin được yêu) Đáp án level 8. KHẨU CUNG                  (Hình cái miệng và cung tên) Đáp án level 9. GIẤY BẠC                        (Cuộn giấy và những thỏi bạc) Đáp án level 10. HOA HẬU                      ( 5 bông hoa với con cờ (quân hậu)) Đáp án level 11. HÀNH LANG                 (Bó hành với 4 củ khoai lang) Đáp án level 12. THẢM THIẾT                  (Hình thảm đỏ và móc cần cẩu thanh kim loại) Đáp án level 13. Ô BA MA                          (Cái ô che cho 3 con ma phía dưới) Đáp án level 14. BÓNG BẢY                     (Có 3 số 7 8 9, mũi tên chỉ vào bóng con số 7) Đáp án level 15. NHẬT BÁO                      (Ông mặt trời và con báo đang ngủ) Đáp án level 16. DẦU CÁ                           (Chai dầu và con cá rán) Đáp án level 17. TAY TRẮNG                    (Nhiều tay giơ lên, mũi tên chỉ vào tay màu trắng) Đáp án level 18. XÀ KÉP                            (Hai con rắn quấn vào nhau) Đáp án level 19. KIẾN THIẾT                    (Con kiến bằng kim loại) Đáp án level 20. MỸ NHÂN NGƯ              ( Bản đồ, cờ nước Mỹ, dấu nhân và con cá) Đáp án level 21. CHÂN THÀNH                (3 cái chân đội lên cái nhà (thành) ) Đáp án level 22. GẠCH HOA                     (Bờ tường gạch đỏ và bông hoa) Đáp án level 23. HỌC ĐƯỜNG                (Cậu học sinh đang học bên tuyến đường) Đáp án level 24. XE TĂNG                         (Mũi tên chỉ hướng lên, các xe ô tô lớn dần) Đáp án level 25. CẦU MÂY                         (Cây cầu bắc trên mây) Đáp án level 26. GẤU NGỰA                     (Chú ngựa đè lên con gấu) Đáp án level 27. TÌNH TRƯỜNG              (Hai ngôi trường học và trái tim ở giữa) Đáp án level 28. HỨNG THÚ                    (Một người tung mình hứng các con vật đang rơi) Đáp án level 29. BAO HÀM                        (Một đĩa bánh bao và hàm răng)  Đáp án level 30. KINH ĐỘ                         (Sách kinh thánh, thánh giá và nhiệt kế đo nhiệt độ) Đáp án level 31. ĐẦU GẤU                        (Nguyên cái đầu con gấu màu xám) Đáp án level 32. CÁ NGỰA                        (Con cá cưỡi trên lưng con ngựa) Đáp án level 33. MỸ TÂM                            (Trái tim in hình lá cờ nước Mỹ) Đáp án level 34. BÀI BẠC                           (Mũi tên chỉ bài màu trắng (bạc) bên cạnh là bài màu vàng) Đáp án level 35. BAO LA                           ( Hai chiếc bao cao su, bao to quát lên a…a…a! ) Đáp án level 36. HỎI CUNG                     (Dấu hỏi và cung tên) Đáp án level 37. NỘI GIÁN                        (Có 5 con gián, mũi tên chỉ con gián bên trong vòng tròn) Đáp án level 38. ĐẦU THÚ                       (Hình có nhiều đầu các con vật) Đáp án level 39. LANG THANG                (Hình nhiều củ khoái lang và ruộng bậc thang) Đáp án level 40. CÔNG TRÁI                   (Chỉ con công bên trái) Đáp án level 41. CHỈ ĐIỂM                       (Bàn tay chỉ số 10) Đáp án level 42. TRANH THỦ                  (2 bàn tay đang hứng bức tranh) Đáp án level 43. BAO PHỦ                       (Đĩa bánh bao với biển hiệu “cơm âm phủ”) Đáp án level 44. ÁP ĐẢO                           (Cái nồi bị úp ngược) Đáp án level 45. NÉM ĐÁ GIẤU TAY        (Người một tay ném đá rồi giấu tay, tay kia vẫn thò ra) Đáp án level 46. BỈ Ổi                                 (Nhiều viên bi ve, có dấu hỏi và phía sau có nhiều quả ổi) Đáp án level 47. CỔ LOA                           (Con hiêu cao cổ quấn lấy cái loa) Đáp án level 48. BẠC TÌNH                       ( Trái tim và 2 đống bạc) Đáp án level 49. CHÂN TƯỚNG                   ( Mũi tên chỉ chân 1 vị tướng) Đáp án level 50. ĐỒNG CAM CỘNG KHỔ       (Đồng tiền, Quả cam cắt 2, cắt 4, dấu cộng, và một người ăn xin) Đáp án level 51. KIẾM CHUYỆN               ( Thanh kiếm và cuốn “Chuyện bây giờ mới kể”) Đáp án level 52. HỒNG TÂM                      (Có 5 trái tim, mũi tên chỉ vào mũi tên màu hồng) Đáp án level 53. NGà NGŨ                        (Có 5 dấu ngã) Đáp án level 54. BAO QUÁT                       (Bao cao su quát lên ” Này cấm quên”) Đáp án level 55. TRÁI CÂY                         (Mũi tên chỉ cái cây bên trái) Đáp án level 56. THAN KHÓC                   ( Phía sau toàn cục than, với mặt cười đang khóc) Đáp án level 57. BÀ Xà                                (Hai bà già đi xe máy phía trong là ủy ban xã) Đáp án level 58. XÍCH LÔ                           (Lô tô và sợi dây xích) Đáp án level 59. NHẠC CỤ                        (Hai bà cụ và những nốt nhạc) Đáp án level 60. HÀI LÒNG                        (Đôi hài (đôi giầy nữ) và đĩa lòng) Đáp án level 61. NỘI THẤT                         (5 số 7, mũi tên chỉ số bẩy trong vòng tròn) Đáp án level 62. CAN GIÁN                        (Cái bình (can)  và những con gián) Đáp án level 63. NGỰA Ô                           (Con ngựa và cái ô (dù)) Đáp án level 64. TAI HOẠ                            (Cái tai đang vẽ tranh) Đáp án level 65. BÁO THỨC                      (Một con báo đang ngủ zzzz, mũi tên chỉ con còn lại đang thức) Đáp án level 66. XE HOA                            (Xe ô tô được làm bằng những bông hoa) Đáp án level 67. BA ĐẦU SÁU TAY           (Thủ môn đang bắt bóng bằng 6 tay và 3 đầu) Đáp án level 68. BA TRỢN                         (Số ba với đôi mắt to, trợn tròn) Đáp án level 69. XƯƠNG RỒNG               (Con rồng chỉ còn bộ xương đang bay) Đáp án level 70. BÌNH HOA DI ĐỘNG      (Mũi tên chỉ bình hoa đang chạy, bình hoa còn lại stop) Đáp án level 71. CƠ BẮP                            (Bộ bài toàn chất cơ với bắp ngô) Đáp án level 72. BÓNG ĐÁ                         (Mũi tên chỉ cái bóng của bia đá) Đáp án level 73. BÚT KÝ                             ( Bút đang viết (ký) chữ bắt chữ) Đáp án level 74. CÔNG BỐ                        ( Mũi tên chỉ con công lớn, công nhỏ gọi papa) Đáp án level 75. HÀNH HẠ                         ( Mũi tên chỉ bó hành bến dưới giá đựng) Đáp án level 76. KINH LƯỢC                    ( Kinh thánh và cái lược) Đáp án level 77. NHÀ HÁT                          (Ngôi nhà có chân tay đang cầm micro với những nốt nhạc) Đáp án level 78. THÔNG TẤN                    (Chiếc cân cây thông và quả cân 1000kg) Đáp án level 79. BÀ MỐI                              (Bà già với những con mối ở dưới chân) Đáp án level 80. BA ĐỘNG                          (Có 2 số 3, mũi tên chỉ số 3 đang chạy) Đáp án level 81. ÁO MƯA                             (Bản đồ nước Austria với thời tiết đang mưa) Đáp án level 82. THỜ Ơ                               (Bàn thờ có thêm chữ Ơ) Đáp án level 83. XEM TƯỚNG                    (Một người đang xem bức ảnh có vị tướng) Đáp án level 84. TRÂU MỘNG                    (Con trâu nằm ngủ mơ đám cỏ xanh) Đáp án level 85. CÔNG GIÁO                      (Con công đứng lên mũi giáo) Đáp án level 86. MŨI NHỌN                        (Người đàn ông sờ mũi nhọn, dài) Đáp án level 87. BAO TAY                            (Mũi tên chỉ tay bao cao su) Đáp án level 88. ÁI MỘ                                 (Ngôi mộ và trái tim) Đáp án level 89. NHÂN ĐỨC                      (2 bản đồ in hình cờ nước đức (có tên Berlin) và dấu nhân) Đáp án level 90. ĐÊ TIỆN                            (Ảnh tay trái là bờ đê, ảnh bên phải là tiện gỗ) Đáp án level 91. LỤC LẠC                           (Sáu củ lạc) Đáp án level 92. TÍCH PHÂN                      (2 đống phân nhân với nhau) Đáp án level 93. KÍCH THÍCH                     (Cây thương và nút like facebook) Đáp án level 94. ĐẠI TƯỚNG                     (Hai vị tướng, mũi tên chỉ vị tướng cao lớn hơn) Đáp án level 95. BAO TỬ                            (Một bao cao su bị thần chết, lưỡi hái đè lên) Đáp án level 96. KHỔ TÂM                          (Trái tim bị thương tích, mặt mũi buồn rầu) Đáp án level 97. BA CHÌM BẢY NỔI           (Có số 3 và 7, số 3 bị chìm, số 7 nổi trên mặt nước) Đáp án level 98. ANH HÀO                          (Mũi tên chỉ người anh lớn và củ su hào) Đáp án level 99. RỬA TIỀN                         (Vòi nước xả nước vào tờ $ và ra các đồn vàng) Đáp án level 100. MA CÀ RỒNG                (Con rồng trên lưng là quả cà và con ma)

Đáp án level 101. BÁO MỘNG                    (Con báo nằm mơ thấy con báo con) Đáp án level 102. MÃ HOÁ                           (Con ngựa trắng trên mình là các liên kết hóa học C,H) Đáp án level 103. TĂNG CA                        (Cái cốc (ca) in hình chiếc xe tăng) Đáp án level 104. HÒM CÔNG ĐỨC         (Một chiếc hòm, in hình con công và bản đồ có cờ nước Đức) Đáp án level 105. BIỂN HIỆU                     (Hai cái biển số xe máy trừ cho nhau) Đáp án level 106. BÁN ĐẢO                        (Biển đại hạ giá chỉ 3 tỷ USD ngoài 1 hòn đảo) Đáp án level 107. BI HÀI                               (Chiếc giầy và những viên bi) Đáp án level 108. BI QUAN                           (Mũi tên chỉ viên bi đội mũ quan) Đáp án level 109. MẠNG DI ĐỘNG              (Mạng nhện bên cạnh là những hình thể hiện gió thổi) Đáp án level 110. BA CHÂN BỐN CẲNG    (Hình cái bàn có 3 chân và 4 cái chân (cẳng) gà) Đáp án level 111. TẤN CÔNG                       (Con công đứng lên cái cân ghi 1000kg) Đáp án level 112. NHÂN TỪ                          (Hai từ nhân với nhau Word x Word) Đáp án level 113. KHOAN HỒNG                 (Hình cái khoan màu hồng) Đáp án level 114. QUY CỦ                             (Con rùa với củ cà rốt, củ hành) Đáp án level 115. DÀI LƯNG TỐN VẢI         (Ảnh cô gái kêu “Tốn” với nhiều váy vóc bên cạnh) Đáp án level 116. MÔI TRƯỜNG                  (Mũi tên chỉ môi màu đỏ ở giữa dài hơn các môi bên cạnh) Đáp án level 117. THẢM HỌA                        (Chiếc thảm đang cầm bút vẽ tranh) Đáp án level 118. CAO KIẾN                         (Hình 4 con kiến, mũi tên chỉ con kiến to cao nhất) Đáp án level 119. TÁO MÈO                           (Mặt con mèo hình quả cáo) Đáp án level 120. KÉO CƯA LỪA XẺ           (Cái kéo đang cầm cưa, con lừa đang xẻ gỗ) Đáp án level 121. ÂU YẾM                              (Bản đồ châu âu bên trái, cái yếm in hình con vịt bên phải) Đáp án level 122. BI KỊCH                              (Những viên bi, mặt nạ phía sau là sân khấu “nhà hát kịch”) Đáp án level 123. BA LÔ                                 (Ba tờ ghi lô tô) Đáp án level 124. XÀ LAN                               (Con rắn quấn vào hoa lan) Đáp án level 125. CỬU TỬ NHẤT SINH      (Số 1 còn sống giơ tay, số chín bị thần chết đè lên) Đáp án level 126. MA TUÝ                               (Con ma bên cạnh chai rượu đang liêu xiêu (múa túy quyền)) Đáp án level 127. HÌNH BÌNH HÀNH             (Khung hình bên trong có cái bình và khóm hành) Đáp án level 128. KÍCH ĐỘNG                        (Hang động và cây thương ) Đáp án level 129. BA PHẢI                               (Ba biển báo giao thông đều chỉ hướng rẽ phải) Đáp án level 130. BÌNH CHÂN NHƯ VẠI       (Chân đỡ cái bình, dấu xấp xỉ và cái vại) Đáp án level 131. MẬT KHẨU                          (Hũ mật ong và cái miệng) Đáp án level 132. THÍCH THÚ                         (Hình like và những con vật) Đáp án level 133. YÊN BÌNH                            (Yên ngựa trên cái cổ bình) Đáp án level 134. NẶNG LÒNG                       ( Cái cân với hai đĩa lòng hai bên, mũi tên chỉ đĩa lòng bên phải nặng hơn) Đáp án level 135. NHÃN HIỆU                        (Hai con mắt với dấu trừ) Đáp án level 136. NHẪN TÂM                          (Hình những chiếc nhẫn trái tim lồng vào nhau) Đáp án level 137. KINH HOÀNG                     (Có 5 cuốn kinh thánh, mũi tên chỉ cuốn kinh màu vàng) Đáp án level 138. HÀM HẬU                             (Mũi tên chỉ hàm răng hoàng hậu bên cạnh ông vua) Đáp án level 139. ĐÀO SÂU                            (Quả đào có con sâu màu hồng) Đáp án level 140. CÂN ĐẨU VÂN                    (Chiếc cân một bên là 3 chiếc ghế, một bên là đám mây) Đáp án level 141. XẤU HỔ                                (4 con hổ, mũi tên chỉ con xấu nhất) Đáp án level 142. CƠ HỘI                                ( Các là bài chất cơ và lễ hội của thổ dân) Đáp án level 143. YÊU SÁCH                           (Cuốn sách hình người con trai ôm người con gái) Đáp án level 144. TUNG TĂNG                       (Xe tăng leo lên trục OY của trục OXY) Đáp án level 145. VƯỜN BÁCH THÚ             (Ảnh vườn hoa, các con vật có xung quang số 100) Đáp án level 146. BẮT CÁ HAI TAY                  (Người phụ nữ đeo kính đen 2 tay cầm con cá giơ ra) Đáp án level 147. TIỀN ĐẠO                            (Vị đạo sĩ mang trên mình bọc tiền $) Đáp án level 148. NHÀ GIÁO                            (Ngôi nhà có hai trụ cổng là 2 cây giáo) Đáp án level 149. THƯỢNG ĐỈNH                  (Cái giá để 2 cái đỉnh (lư hương), mũi tên chỉ cái trên cao) Đáp án level 150. MA NƠ CANH                     (3 con ma đeo nơ với nhìn bát canh cá) Đáp án level 151. HỌA MI                                 (Cái bút tô màu cho lông mi) Đáp án level 152. ĐÁNH LỪA                          (2 con lừa đá nhau) Đáp án level 153. LIÊN THỦ                            ( Tay cầm hoa sen, mặt trời phía sau) Đáp án level 154. THÂN THƯƠNG                 (Mũi tên chỉ phần giữa cây thương) Đáp án level 155. TRANH CƯỚP                   (Bức tranh có những tên cướp biển) Đáp án level 156. BĂT BÍ                                  (Cầu thủ bóng chày đang bắt quả bí ng Đáp án level 157. YẾU Ớt                                 (Hai quả ớt, 1 quả lên cơ bắp, mũi tên chỉ quả mặt méo) Đáp án level 158. ĐÌNH CÔNG                       Con công và cái đình phía sau) Đáp án level 159. BÁNH TRÁI                         (Mũi tên chỉ bánh sau xe ô tô bên trái) Đáp án level 160. NÚT THẮT CỔ CHAI         (Hình cái nút, sợi dây, và cái chai) Đáp án level 161. HOÀNG THẤT                    (Mũi tên chỉ số 7 màu vàng) Đáp án level 162. XÀ PHÒNG                         (Con rắng trong cái phòng) Đáp án level 163. CẤM KỴ                               (Hai người cưỡi ngựa + 2 gạch chéo) Đáp án level 164. ĐẬP HỘP                            (Tay cầm búa đạp cái hộp) Đáp án level 165. VĨ TUYẾN                            (Con đường phía sau là cái đuôi) Đáp án level 166. NHỊ CA                                (Hai cái cốc (ca) chạm vào nhau) Đáp án level 167. NHÀ ỐNG                           (Phòng ngủ bên trong một cái ống cống) Đáp án level 168. CHỈ SỐ                                (Số 6 và số 1 chỉ nhau) Đáp án level 169. BÁNH QUY                         (Mũi tên chỉ bánh xe của con rùa) Đáp án level 170. BA MIỆNG MỘT LỜI         (Ba cái miệng cùng nói “DỄ!!!)) Đáp án level 171. ĂN MÀY                               (Có con mắt với hàm răng đang ăn lông mày) Đáp án level 172. SỐ TRỜI                             (Các con số từ 1-9 phía sau là mặt trời) Đáp án level 173. BÀO NGƯ                           (Tay người đang bào con cá) Đáp án level 174. GiẢ CẦY                               (Xung quang là chó thật, mũi tên chỉ chó giả) Đáp án level 175. THƯ GIÃN                          (Lá thư giãn dài ra) Đáp án level 176. HỘI ĐỒNG                         (Đồng xu màu vàng và lễ hội thổ dân) Đáp án level 177. GIẢI MÃ                               (Con ngựa trắng đang đái ) Đáp án level 178. TRIỆU KIẾN                      (Nhiều kiến, 2 cạnh ghi 1000, 1000) Đáp án level 179. THIÊN NGA                       (Bản đồ nước Nga màu trắng, xanh, đỏ phía sau là bầu trời) Đáp án level 180. BÓ CHÂN BÓ TAY            (2 người bị bó chân và bó tay) Đáp án level 181. XE ĐIẾU                             (Ô tô đang hút thuốc lá) Đáp án level 182. MA MÃNH                           (1 con ma đang gồng cơ bắp tay) Đáp án level 183. Ô MAI                                  (Cái ô treo trên cành mai ) Đáp án level 184. THẠCH CAO                     (Mũi tên chỉ viên đá trên cao) Đáp án level 185. TUẦN TRĂNG MẬT          (Lịch để bàn, trăng lưỡi liềm cầm hũ mật ghi “honey”) Đáp án level 186. TRÁI CẤM                          (Các trái táo, chuối, nho.. và biểu tượng cấm) Đáp án level 187. ĐƠN ĐỘC                         (Đơn xin xỏ và chai thuốc độc) Đáp án level 188. MA SÁT                               (Có 8 con ma, mũi tên chỉ 2 con trong vòng tròn gần nhau) Đáp án level 189. TÁO TÀU                            (Quả táo với tầu hỏa) Đáp án level 190. NHÀ PHÂN LÔ                  (Ngôi nhà, đống phân và lô tô) Đáp án level 191. TẾ BÀO                               (Lễ hội người Việt, người đàn ông cầm cái bảo dâng lên) Đáp án level 192. ĐỒNG CẢM                       (Đồng xu màu vàng hắt xì hơi) Đáp án level 193. CÒ CƯA                             (Con cò đang cưa khúc gỗ) Đáp án level 194. KỲ QUÁI                             (Lá cờ có hình những con vật xấu xí, ghê gớm) Đáp án level 195. ĐAO TO BÚA LỚN           (Mũi tên chỉ cây đao to và búa to so với các cái còn lại) Đáp án level 196. NAM CHÂM                        (1 nam 1 nữ, mũi tên chỉ người con trai bị châm cứu) Đáp án level 197. TÍNH SỔ                             (Máy tính bàn đang cầm biển có những cuốn sổ) Đáp án level 198. THÚ THẬT                         (Bên trái là con vật vẽ, bên phải là ảnh con vật thật) Đáp án level 199. TIỂU THƯƠNG                (2 Cây thương, mũi tên chỉ cây thương nhỏ) Đáp án level 200. ĐƯỜNG XÍCH ĐẠO         ( Vị đạo sĩ trên người quấn xích đang đi trên con đường)

Đáp án level 201. TƯỞNG TƯỢNG             (Một người đang nghĩ về con voi) Đáp án level 202. ĐÔNG ĐẢO                      (Nhiều cây mọc giữa hồ với những bông tuyết) Đáp án level 203. GIẢI THÍCH                       (Biểu tượng like và con chó đáng vào tường) Đáp án level 204. BÍ TRUYỀN                       (Quả bí ngô được truyền nước) Đáp án level 205. BAO BÌ                               (Đĩa bánh bao và đĩa bì lợn phụ kiện là hành, gừng) Đáp án level 206. BINH MÃ                            (Con ngựa và quân lính) Đáp án level 207. TỨ TUNG                          (Số 4 lấy tay tung số 4 bé bên trên ) Đáp án level 208. GIÁN TIẾP                         (Con gián trong quán ba đang mời khách) Đáp án level 209. LỊCH THIỆP                      (Cuốn lịch phía sau là những tấm thiệp hồng) Đáp án level 210. ĐỜN CA TÀI TỬ               (Cây đàn, cái ca, cái tai có dấu huyền và thần chết) Đáp án level 211. TỔ TIÊN                             (Cô tiên trog cái tổ chim) Đáp án level 212. THÔNG LỆ                        (Cây thông đang khóc) Đáp án level 213. SỔ MŨI                               (Cuốn sổ có cái mũi dài) Đáp án level 214. ĐÁ LỬA                              (Chân cầu thủ đá quả lửa) Đáp án level 215. GIÁ TRÊN TRỜI                (Một nắm giá đang trên mây) Đáp án level 216. MAI MỐI                              (Cành hoa mai có con mối bò lên) Đáp án level 217. TAY TRONG                      (Bàn tay bị xuyên thấu nhìn thấy cả vật phí dưới) Đáp án level 218. NGŨ CỐC                          (5 cái cốc xếp lên nhau) Đáp án level 219. CÂN NÃO                           (Bộ não hai tay cầm cái cân) Đáp án level 220. MỘT MẤT MƯỜI NGỜ      (Dãy số bị mất số 1 và nhiều chưc NG xung quanh) Đáp án level 221. HÀNH HUNG                     (Những con bọ hung và hành lá, hành củ) Đáp án level 222. BÍ BÁCH                              (Số 100 và những quả bí phía sau) Đáp án level 223. CÒ CON                              (Con cò dùng mỏ cắp em bé) Đáp án level 224. THẤT KÍNH                         (Dãy chữ số, mũi tên chỉ số 7 đeo kính) Đáp án level 225. HỌC LIÊN THÔNG           (Lớp học trên bảng có hoa sen và cây thông) Đáp án level 226. TỐI ĐA                                 (Mũi tên chỉ ảnh tối có cây đa và mặt trăng) Đáp án level 227. HÀO HỨNG                        (Tay hứng lấy củ su hào) Đáp án level 228. BÀI XÍCH                             (Các con bài bị xích lại) Đáp án level 229. CHỈ THỊ                               (2 cuộn kim chỉ và những quả thị) Đáp án level 230. BÓNG CHIM TĂM CÁ        (Bóng bay in hình con chim, cá mập, phía dưới là ống tăm) Đáp án level 231. ĐẠI NHÂN                           (Có nhiều dấu nhân, chia, cộng, trừ, Mũi tên chỉ dấu nhân to trong vòng tròn) Đáp án level 232. ĐÁM MA                               (Rất nhiều ma trong bóng đêm có ánh trăng) Đáp án level 233. SAO BĂNG                          (Ngôi sao bị băng bó) Đáp án level 234. ĐỘNG LÒNG                      (Cái động và đĩa lòng) Đáp án level 235. SỐ ĐÀO HOA                      (Số 1 đào đất bên cạnh hoa bay) Đáp án level 236. VÔ CƠ                                  (Các con bài chỉ chó chất rô, bích, tép, không có chất cơ) Đáp án level 237. Ý TỨ                                      (Có 4 bản đồ nước Ý, bản đồ ghi Rome, Venice…)                                    Đáp án level 238. TÔNG TÍCH                         (Hai đôi tông và dấu nhân) Đáp án level 239. MẮC LỪA                              (Móc cần cẩu chuẩn bị cẩu con lừa ) Đáp án level 240. CẦM CẦN NẢY MỰC          (Tay người cầm cái cân, 2 bên là 2 con mực nhảy ra ngoài) Đáp án level 241. BỔ SUNG                            (Đĩa đựng những miếng sung hình hoa, trên là con dao) Đáp án level 242. KỲ VĨ                                     (Lá cờ và cái đuôi) Đáp án level 243. BẢO HÀNH                          (Hai củ hành đang nói chuyện “người đẹp qua đây tớ bảo”) Đáp án level 244. ĐÌNH CHỈ                             (Hai cái tay chỉ cái đình) Đáp án level 245. TRANH SƠN DẦU              (Khung tranh đang sơn những chai dầu ăn) Đáp án level 246. THIẾU TÁ                             (1 dãy số, số 12 bị che bởi lá thư)  Đáp án level 247. THỦ TƯỚNG                       (Mũi tên chỉ rõ hình đầu vị tướng) Đáp án level 248. HẠ SĨ                                     (Mũi tên chỉ con cờ (sĩ) bên dưới giá đựng) Đáp án level 249. BINH ĐOÀN                         (3 người lính với hình cờ đoàn in lên áo và mũ) Đáp án level 250. TỔNG TƯ LỆNH                 (“Lệnh tổng khởi nghĩa” dấu cộng và số 4) Đáp án level 251. PHÒNG KHÔNG                 (Phòng có 2 khung của sổ, bên trong không có vật gì) Đáp án level 252. PHÁO KÍCH                          (Cây thương và giàn pháo nổ) Đáp án level 253. LỰU ĐẠN                              (Viên đạn bắn xuyên  qua quả lựu) Đáp án level 254. ĐẤU TRANH                         (2 khung trang cầm kiếm đánh nhau) Đáp án level 255. CHIẾN CÔNG                      (2 con công trắng, công đen đánh nhau) Đáp án level 256. HOẢ LỰC                             (Quả cầu lửa phi xuống trục ghi F, F1) Đáp án level 257. QUÂN HÀM                           (Mũi tên chỉ hàm răng của người lính) Đáp án level 258. TỔNG BÍ THƯ                      (Lá thư, dấu cộng và quả bí ngô) Đáp án level 259. THIẾU TƯỚNG                   (Bàn cờ tướng thiếu 2 con tướng (con tướng nằm giữa ở 2 dãy cạnh bàn cờ)) Đáp án level 260. LÍNH LIÊN LẠC                    (Người lính cầm súng gắn hoa sen, củ lạc bị vứt đi) Đáp án level 261. HÀNG NGŨ                           (Có 3 hàng số 5) Đáp án level 262. TUẦN HÀNH                         (Hành củ, hành lá và cuốn lịch để bàn) Đáp án level 263. CHIẾN SĨ                               (Hai người mặc áo võ, đầu hình con cờ (sĩ) đánh nhau) Đáp án level 264. LÍNH ĐẢO                              (Những người lính bị quay ngược lại) Đáp án level 265. CHỈ HUY                                (Tay người chỉ rất nhiều huy chương) Đáp án level 266. GIÁN ĐIỆP                             (Con gián, con bướm cầm bông hoa – hình vẽ) Đáp án level 267. TỔ QUÂN BÁO                      (Trong tổ chim có người lính và con báo) Đáp án level 268. KHÔNG KÍCH                       (Số 0 cầm cây thương) Đáp án level 269. QUÂN CƠ                              (Các lá bài chất cơ in hình người lính) Đáp án level 270. ĐÁNH GIÁP LÁ CÀ               (Người cầm roi đánh áo giáp bên cạnh cây cà tím) Đáp án level 271. NOKIA                                     (Ảnh những chiếc điện thoại và chữ “Nó …kìa”) Đáp án level 272. E BAY                                      (Chữ E có 2 cánh) Đáp án level 273. PEPSI                                     (Người đàn ông sờ râu, trong là cây si) Đáp án level 274. SAM SUNG                          (Ảnh trái là người đàn ông buộc tóc đuôi sam, bên phải là nhiều quả sung) Đáp án level 275. YAMAHA                                 (Chữ Y kêu !A..A..A, con ma kêu HA..HA..HA!) Đáp án level 276. COCACOLA                           (Cô gái hát, và cô còn lại hét lên “What?!”) Đáp án level 277. CASIO                                     (Cây si, cái ca và cái ô) Đáp án level 278. CÁO BUỘC                            (Con cáo bị buộc cổ) Đáp án level 279. CẢM TỬ                                  (Thần chết hắt xì hơi) Đáp án level 280. TÌNH CỜ                                (Người đàn ông ôm trái tim, trong có bàn cờ tướng) Đáp án level 281. Ô VUÔNG                               (Hình có trụ đứng như đèn học, bên trên là cái ô hình vuông) Đáp án level 282. ĐÔ LA                                     (Đô vật đang hét lên A A A….) Đáp án level 283. CẠNH TRANH                      (Bức tranh có hai vòng tròn chỉ 2 cạnh) Đáp án level 284. PHI CƠ                                  (Người đàn ông ném những con bài chất cơ) Đáp án level 285. HỒ LY TINH                          (Con “quái vật” cầm chiếc ly trên cái cầu bên hồ nước) Đáp án level 286. ĐẦU MỐI                                (5 con mối với 5 cái đầu bên trong hình tròn) Đáp án level 287. LÔNG BÔNG                        (Những cây bông và lông gà) Đáp án level 288. SAI SỬ                                   (Mũi tên cuốn sách lịch sử ghi “xách nịch xử”) Đáp án level 289. NAM BÁN CẦU                      (Người đàn ông chỉ tay bán cây cầu giảm giá 80%) Đáp án level 290. SÁNG SỦA                            (Bức ảnh sáng màu có con chó đang sủa) Đáp án level 291. MẬT THIẾT                            (Hũ mật bên cạnh tấm kim loại in hình lá cây) Đáp án level 292. GƯƠNG CẦU                       (Quả cầu lông bên cạnh chiếc gương soi) Đáp án level 293. ĐỤC NƯỚC BÉO CÒ         (Mũi tên chỉ con cò to béo hơn con kia, nước dưới chân cũng tối màu hơn) Đáp án level 294. DẦU GIÓ                               (Chai dầu màu đen với giọt dầu bị gió thổi đi) Đáp án level 295. CHIẾU TRÚC                       (Đèn pin soi vào dãy cây trúc) Đáp án level 296. CÁT TƯỜNG                        (Bãi cát ngoài biển có bức tường xây bằng cát) Đáp án level 297. XÀ NGANG                            (Mũi tên chỉ con rắn nằm ngang, 5 con còn lại nằm dọc) Đáp án level 298. NHÃN TIỀN                           (Con mắt với biểu tượng đôla $ ) Đáp án level 299. TỪ BI                                      (Củ từ nhiều rễ và những viên bi ve) Đáp án level 300. THỦ CÔNG MỸ NGHỆ        (Đầu con công rõ bên cạnh là bản đồ nước Mỹ và củ nghệ)   Đáp án level 301. CA CAO                                  (Cái ca (cốc) bên cạnh con dao và vỏ dao) Đáp án level 302. BẮT CÓC                               (Hai tay người định bắt con cóc (giống con ếch hơn đó :D)) Đáp án level 303. BÁO ĐỘNG                           (Mũi tên chỉ con báo đang chạy, 2 con còn lại đứng im) Đáp án level 304. ĐÁ CUỘI                               (Một người dùng chân đá chú cuội bên gốc cây đa) Đáp án level 305. VUA PHÁ LƯỚI                    (Ông vua làm rách lưới bóng đá) Đáp án level 306. BAO LA                                  (Nhà xưởng có nhiều bao, phí trước là con la (giống con ngựa con)) Đáp án level 307. CÂN NHẮC                           (Hai tay cầm cái cân màu vành nhấc lên) Đáp án level 308. GẤU QUẦN                           (Con gấu bông mặc quần) Đáp án level 309. THIÊN TAI                             (Cái tai và ông mặt trời đang mọc phía sau) Đáp án level 310. TRANH CỔ ĐỘNG              (Khung tranh với cái cổ cô gái và cái động phía sau) Đáp án level 311. BẤT LỢI                                 (Mũi tên chỉ hàm răng không có lợi) Đáp án level 312. Ô TRỐNG                              (Cái trống in hình 2 cái ô (dù)) Đáp án level 313. TẤT YẾU                                (2 đôi tất, mũi tên chỉ đôi tất màu vàng mặt buồn) Đáp án level 314. THẲNG THỪNG                   (Mũi tên chỉ dây thừng thẳng, các sợi thừng khác là cuộn hoặc cong) Đáp án level 315. LÒNG LANG DẠ THÚ         (Đĩa lòng ,củ khoai lang, các con vật cùng nói “dạ”)  Đáp án level 316. PHÚC HẬU                           (Ông dâu đen bế em bé (Ông Phúc trong 3 vị phúc, lộc ,thọ) và con hậu) Đáp án level 317. TÁO BÓN                               (Đút cho quả táo đỏ ăn “Há miệng! há ra! mau”) Đáp án level 318. BÁN KÍNH                              (Bên trên là bảng giá, dưới có rất nhiều kính) Đáp án level 319. ĐA TẠ                                     (Bánh đa trên bàn cân được 100kg) Đáp án level 320. ĐỘC NHẤT VÔ NHỊ             (1 chai thuốc độc với 2 chai khác bị gạch chéo) Đáp án level 321. HO GÀ                                    (Con gà gáy “Hụ Hụ! Khẹc”) Đáp án level 322. HẮC LÀO                               (Bản đồ nước Lào (cạnh Việt Nam) màu đen xì) Đáp án level 323. LANG BEN                            (Chiếc xe tải đang đổ những củ khoai lang) Đáp án level 324. TIÊU CHẢY                            (Hạt tiêu được rửa dưới vòi nước) Đáp án level 325. QUAI BỊ                                 (Mũi tên chỉ quai cái bị của 1 bà cụ) Đáp án level 326. TRĨ NỘI TRĨ NGOẠI            (Mũi tên chỉ 2 con trĩ, 1 con trong chuồng, 1 con ngoài ruộng) Đáp án level 327. ÉP CUNG                             (2 tay, 1 tay ép thân cung còn tay kia ép dây cung) Đáp án level 328. ĐẢO LỘN                              (3 cây mọc trên bãi đất ngoài biển, bên cạnh là 2 cái thuyền, tất cả đều bị lật ngược) Đáp án level 329. CAO HỌC                             (2 cậu học sinh ngồi học 2 nhà khác nhau, mũi tên chỉ cậu học trên tầng 2) Đáp án level 330. TÁO BẠO                               (Một vật va trạm vào quả táo làm nó vỡ tung tóe) Đáp án level 331. LAN CAN                              (Chậu hoa lan bên cạnh những can màu dầu màu xanh) Đáp án level 332. NGHỆ SĨ NHÂN DÂN          (Củ nghệ con cờ (sĩ) dấu nhân và người nông dân) Đáp án level 333. CHÍN CHẮN                          (9 con của bài chắn ) Đáp án level 334. NHO NHỎ                             (Mũi tên chỉ chùm nho nhỏ, chùm còn lại to hơn) Đáp án level 335. LA CÀ                                     (Con la (giống con ngựa nhỏ) và cây cà chua) Đáp án level 337. THÍCH Ý                                (Bản đồ nước Ý (bản đồ ghi Rome, Siena… và biểu tượng like) Đáp án level 338. HÚT CHÂN KHÔNG           (Cái máy hút bụi dí vào chân con số 0) Đáp án level 339. VẬT TƯ                                  (4 hình ảnh khác nhau của các đô vật) Đáp án level 340. HỌC LỆCH                          (Lớp học bị nghiêng) Đáp án level 341. BAO HÀM                              (Ảnh Bao Công cầm ? trên tay ) Đáp án level 342. CẢI TỔ                                   (Bắp cải, cải ngọt… các loại cải trong cái tổ chim) Đáp án level 343. ĐẠI SỨ QUÁN                      (Mũi tên chỉ cây hoa sứ lớn và quán ăn phía sau) Đáp án level 344. TỐI TĂM                                 (Mũi tên chỉ bên ống tăm tối hơn bên còn lại) Đáp án level 345. QUY CHỤP                           (Cái lồng úp con rùa) Đáp án level 346. Ô TÔ                                       (Cái ô đang vẽ tranh) Đáp án level 347. ĐÀO NGŨ                              (Số 5 đang đào hầm) Đáp án level 348. MƯA BÓNG MÂY                  (Trời mưa, quả bóng và đám mây) Đáp án level 349. BÔ LÃO                                  (Ông lão chạy đến cái bô màu xanh) Đáp án level 350. THỜI HẠN                              (Đồng hồ trên sa mạc bị méo mó) Đáp án level 351. TỐT BỤNG                             (Bụng người đàn ông ghi chữ hán (Mình đoán là chữ “tốt” :D) ) Đáp án level 352. GIAO THÔNG                         (Tay bên phải cầm cây thông đưa cho tay bên trái) Đáp án level 353. MỘT MẤT MỘT CÒN             (Một số 1 giơ tay cười còn số 1 kia bị thần chết đè lên) Đáp án level 354. XƠ MƯỚP                               (Ảnh 3 xơ bên cạnh giàn mướp) Đáp án level 355. BẠCH CẦU                              (Cây cầu màu trắng với nền đen thui) Đáp án level 356. ĐỒNG BÀO                             (Người cầm cái bào, bào vào đồng tiền vàng) Đáp án level 357. TỈNH TÁO                                (Táo xanh nhắm mắt zzz, mũi tên chỉ vào táo màu đỏ còn mở mắt) Đáp án level 358. GƯƠNG CHIẾU HẬU           (Cái gương cầm đèn soi vào con cờ (con hậu)) Đáp án level 359. HÀNH KHÚC                          (Bó hành lá bị cắt đứt từng khúc) Đáp án level 360. QUY HÀNG                             (Con rùa con cầm lá cờ trắng) Đáp án level 361. QUẢNG CÁO                          (Con cáo với các loại hoa quả (chuối, táo, nho… thêm chữ NG phía sau) Đáp án level 362. TỐI KỴ                                      (Hai người 1 nam, 1 nữ cưỡi ngựa đi trong đêm) Đáp án level 363. NHÀ CHỌC TRỜI                  (Ngôi nhà cầm cái que chỉ lên ông mặt trời) Đáp án level 364. ĐA GIÁC                                   (Chồng bánh đa với con tê giác) Đáp án level 365. TINH HOA                                (Con quỷ (yêu tinh) cầm bông hoa) Đáp án level 366. THUỶ ĐẬU                               (Đĩa đậu bị dìm dưới nước) Đáp án level 367. ĐỘI SỔ                                     (Quyển sổ có bìa in hình cờ đoàn đội) Đáp án level 368. TO GAN LỚN MẬT                  (Mũi tên chỉ những miếng gan to và hũ mật to hơn các cái còn lại) Đáp án level 369. DÂN PHÒNG                           (Người nông dân cấy lúa bên cạnh cái phòng đẹp) Đáp án level 370. HUNG THỦ                             (Những cái đầu con bọ hung được kẻ bởi đường tròn) Đáp án level 371. QUẢ BÁO                                 (Nhiều loại quả trong tờ báo) Đáp án level 372. ĐÁNH GIÁ                                (Tay người cầm gậy (thước gì đó) đánh vào cái giá sách) Đáp án level 373. CHÓ TREO MÈO ĐẬY           (Những con có con được treo lên, con mèo bị nhốt trong cái lồng) Đáp án level 374. CÁNH ĐỒNG                          (Đồng tiền Euro có 2 cánh 2 bên) Đáp án level 375. CHÂN TÂM                               (Mũi tên chỉ chân của trái tim) Đáp án level 376. THẤT TRUYỀN                       (Số 7 đang được truyền nước) Đáp án level 377. THẦN THÔNG                         (Một vị thần râu, tóc dài đang cầm cây thông) Đáp án level 378. SÂU NẶNG                              (Mũi tên chỉ con sâu trên cái cân bị trĩu xuống) Đáp án level 379. NHO SĨ                                     (Chùm nho, các quả nho in chữ hán (chữ sỹ)) Đáp án level 380. CÂU CÚ                                   (Cần câu câu con cú mèo) Đáp án level 381. BẠO HÀNH                               (Hình ảnh củ hành bị nát vụn, bay tứ tung) Đáp án level 382. CAN THIỆP                              (Những chiếc thiệp in hình cái can) Đáp án level 383. CÔNG TY                                 (2 con công với 2 cái mỏ bổ vào núm  vú người đàn ông) Đáp án level 384. THIÊN ĐƯỜNG                      (Con đường chạy dài đến ông mặt trời) Đáp án level 385. OK                                              Đáp án level 386. GÕ KIẾN                                  (Tay người gõ vào con kiến) Đáp án level 387. CẦM CHÂN                             (Cái tay cầm chân người đàn ông dốc ngược lên) Đáp án level 388. HÀM HỒ                                   (Hàm răng bên cạnh cái hồ nước) Đáp án level 389. HẠT NHÂN                              (Nhiều hạt đỗ xanh, đỗ đen… và có 2 dấu nhân X) Đáp án level 390. GIẤY THÔNG HÀNH              (Cuộn giấy bên trái có cây thông, bên trên có bó hành) Đáp án level 391 : ÂU LẠC                                   (Bản đồ châu âu và những củ lạc) Đáp án level 392 : TỶ TÊ                                       (Con tê tê, trên lưng ghi số 1 000 000 000 (1 tỷ)) Đáp án level 393 : QUY CHUẨN                          (Biểu tượng hàng Việt Nam chất lượng cao có con rùa) Đáp án level 394 : TIỂU THƯ                               (Chú tiểu và những lá thư) Đáp án level 395 : HOÀNH TRÁNG                     (Bánh tránh và trục OXY) Đáp án level 396 : ĐỈNH CAO                               (Mũi tên chỉ cái đỉnh (cái lư hương) bay trên cao) Đáp án level 397 : LƯỠI LÊ                                  (Hai quả lê đang lè lưỡi) Đáp án level 398 : LA BÀN                                    (Con la đang cõng cái bàn) Đáp án level 399 : NHẬT KÝ                                 (Vòng tròn khoanh người nước Nhật Bản đang ký kết) Đáp án level 400 : THUỐC LÁ                              (Chiếc lá bị rách để lộ những viên thuốc phía sau)

Đáp án level 401 : PHÂN BỐ                                (Mũi tên chỉ bãi phân lớn, có bãi phân nhỏ gọi papa) Đáp án level 402 : PHÂN TỬ                              (2 bãi phần, mũi tên chỉ bãi nhỏ đang gọi “papa”) Đáp án level 403 : LÊN MẠNG                            (3 mũi tên hướng lên chỉ vào mạng nhện) Đáp án level 404 : CAM KẾT                               (Nhiều loại quả, quả cam nói “the end”) Đáp án level 405 : DAO LAM                               (Có 4 con dao, mũi tên chỉ con dao màu xanh lam) Đáp án level 406 : NHIỆT HUYẾT                     (Túi máu và nhiệt kế) Đáp án level 407 : TỈNH LƯỢC                         (Mũi tên chỉ cây lược đứng thẳng mở mắt, cây còn lại đang ngủ zzz) Đáp án level 408 : XÀ BÔNG                              (Rắn hổ mang trong vườn cây bông) Đáp án level 409 : HEO HÚT                             (2 con heo (lợn) đang hút sữa) Đáp án level 410 : NHÃN CẦU                          (Quả cầu thủy tinh bên trong có nhiều quả nhãn) Đáp án level 411 : GIAO TRANH                       (Tay người đưa khung tranh cho tay khác) Đáp án level 412 : TIÊN ĐOÁN                   (2 cô tiên, 1 cô đoán ” khả năng 30 năm nữa VN sẽ vô địch Worldcup”) Đáp án level 413 : YÊU KIỀU                            (Cuốn truyện kiều kẹp vào trái tim)  Đáp án level 414 : ÁP GIÁ                                 (Cái nồi áp suất trên giá (kệ) sách) Đáp án level 415 : BÃO GIÁ                              (Nắm giá ăn và đám mây hình xoáy lốc) Đáp án level 416 : HOA LỆ                               (Bông hoa đang khóc) Đáp án level 417 : CÚ PHÁP                           (Bản đồ nước Pháp và con cú mèo) Đáp án level 418 : THIÊN SỨ                         (Chậu hoa sứ ở trên trời) Đáp án level 419 : Ô TRỌC                             (Cái ô và người đàn ông đầu trọc) Đáp án level 420 : ĐÁ XOÁY                            (3 viên đá trong hình xoáy ốc) Đáp án level 421 : HÔ HÀO                           (Củ xu hào nói ” một, hai, ba) Đáp án level 422 : MẤT MẶT                          (Ảnh cô gái trên đồng hoa, mặt bị xóa đi không có mắt…) Đáp án level 423 : KIẾM TIỀN                       (Cây kiếm được làm bằng giấy (giấy có vài biểu tượng là tiền)) Đáp án level 424 : LỘ LIỄU                           (Mũi tên chỉ bức ảnh có liễu rủ sáng hơn) Đáp án level 425 : TRUNG TƯỚNG            (3 ông tướng, mũi tên chỉ ông tướng ở giữa) Đáp án level 426 : SỔ HỒNG                       (Quyển sổ có in hình hoa hồng) Đáp án level 427 : QUAN TÂM                      (Mũi tên hồng đội mũ quan) Đáp án level 428 : HOA MẮT                         (Con mắt có nhiều hình hoa) Đáp án level 429 : BÀN TÁN                          (Cái bàn đang nói với cái ghế: “Anh yêu em như chó yêu xương…”) Đáp án level 430 : TƯƠNG THÍCH             (4 chai tương đủ loại (chin su…) và bàn tay có ngón cái trỏ lên) Đáp án level 431 : XU HƯỚNG                   (3 đồng xu xếp lên nhau và sáu mũi tên chỉ các hướng) Đáp án level 432 : CÔNG CÔNG                (2 con công đang xòe đuôi) Đáp án level 433 : VÒI HOA SEN                (Con voi dùng vòi cuốn bông hoa sen) Đáp án level 434 : CỬU VẠN                       (Số 90000) Đáp án level 435 : CHUẨN XÁC                  (Xác ướp và biểu tượng hàng VN chất lượng cao) Đáp án level 436 : BẤT NGỜ                      (Ngơ ngác, ngù ngờ, mũi tên chỉ vòng tròn có chữ : ..ơ ..ác ..ù ..ờ) Đáp án level 437 : ĐỒNG ĐẢNG               (Cánh đồng và biểu tượng của đảng CS VN, búa liềm) Đáp án level 438 : TRÁI PHIẾU                  (Mũi tên chỉ phiếu bé ngoan bên trái) Đáp án level 439 : CHIM SA CÁ LẶN        ( Flappy bird bị chết, bên kia là những con cá lao xuống hồ) Đáp án level 440 : PHẢN ĐỐI                     (2 cái phản úp hình chữ V) Đáp án level 441 : TÙ MÙ                           (Nhà tù, khóa sắt và 2 người mù) Đáp án level 442 : TÍ TÁCH                        (Hình người cơ bắp có 2 vết trắng hình chữ V) Đáp án level 443 : NÓNG NẨY                  (Ông mặt trời màu đỏ, nhẩy lại gần) Đáp án level 444 : KIỂM KÊ                       (Những ô vuông, dấu check v, dưới là cánh đồng lúa mạch) Đáp án level 445 : BÈ LŨ                           (Bè chuối , nước lũ) Đáp án level 446 : KIỆN TƯỚNG             (Người đàn ông “Bẩm tòa, kíu, nó uýnh iem, hu hu! và 1 vị tướng) Đáp án level 447 : HỌA TIẾT                    (Cái bút với bình máu) Đáp án level 448 : VẶN HỎI                      (Dấu hỏi xoắn lại) Đáp án level 449 : THÁI ĐỘ                       (Bản đồ nước Thái Lan (ghi Bangkok) và ghi nhiệt độ 34độC, 35độC..) Đáp án level 450 : QUY TẮC                      (Con rùa cầm điện thoại ” Chời, chời, đáp án là gì vậy chời…!) Đáp án level 451 : HÀNH HÌNH                (Các loại hành và nhiều hình khối khác nhau) Đáp án level 452 : LY BIỆT                         (2 cái ly đang vẫy tay nhau) Đáp án level 453 : MŨ CÁNH CHUỒN     (Cái mũ đội lên cánh chuồn chuồn) Đáp án level 454 : TÊN LỬA                      (Mũi tên bao quanh là lửa) Đáp án level 455 : PHÁT GIÁC                  (Cánh tay vỗ con tê giác “bốp”) Đáp án level 456. CO KÉO                        (Mũi tên chỉ cái kéo màu hồng co lại chiều dọc) Đáp án level 457. CAU CÓ                        (Mũi tên chỉ phía là trầu không có những quả cau) Đáp án level 458. THÁNH CHỈ                   (Tay vị thần chỉ xuống dưới) Đáp án level 459. TRƯỜNG QUAY           (Sân trường và những con quay) Đáp án level 460. NHẢY LÒ CÒ                (Bếp than tổ ong và con cò chuẩn bị hạ cánh) Đáp án level 461. BẠO LỰC                       (Những mảnh vỡ và các trục ghi F1, F2, F3, F4) Đáp án level 462. CHIM SƠN CA              (Con chim cầm chổi sơn, sơn cái ca (cốc)) Đáp án level 463. VÔ TƯ                             (Các ô số từ 1-9, 1 ô thiếu số 4) Đáp án level 464. GIỜ CAO SU                  (Rừng cao su và những con số về giờ giấc” 10:00 , 11:00) Đáp án level 465. TRUNG BÌNH TẤN       (Bản đồ cờ Trung Quốc, trên cái bình và 1000kg) Đáp án level 466. CẦN CẨU                       (Con chó con ngủ bên đống rau cần) Đáp án level 467. QUẦN ĐẢO                    (Quần dài, quần cộc với 2 mũi tên di chuyển cho nhau) Đáp án level 468. THÚ VỊ                            (Những con thú nói “em thích ngọt, mặn, cay, chua) Đáp án level 469. SĂN SÓC                       (Người cầm súng ngắm bắn con sóc) Đáp án level 470. PHAO CÂU                    (Mũi tên chỉ phao câu) Đáp án level 471. CÃI CỌ                           (2 cây cọ đang tranh cãi) Đáp án level 472: ĐẠI TÁ                             Đáp án level 473: BỊ CÁO                           (Con cáo vàng xách cái bị, các con còn lại sách túi) Đáp án level 474: LONG NÃO                    Đáp án level 475: THỦ ĐÔ                        (Vòng tròn quanh đầu nét hơn của người con trai lên cơ bắp) Đáp án level 476: TỈ LỆ                               Đáp án level 477: THẤT SÁCH Đáp án level 478: VÂN TAY Đáp án level 479: ĐIỆN TÍCH Đáp án level 480: VỜ VỊT Đáp án level 481: ĐỠ ĐẦU Đáp án level 482: TRƯỢT BÓNG Đáp án level 483: BỜ VAI Đáp án level 484: ĐỐI TƯỢNG Đáp án level 485: CHIM SA CÁ LẶN Đáp án level 486: MÉO MẶT Đáp án level 487: HỌA TIẾT Đáp án level 488: NỘI SOI Đáp án level 489: BAY NHẢY Đáp án level 490: CHAO ĐẢO Đáp án level 491: ĐẦU TƯ Đáp án level 492: YÊN NGHỈ Đáp án level 493: TIỀN TÀI Đáp án level 494: ĐIÊU KHẮC Đáp án level 495: VÔ HÌNH Đáp án level 496: THƠ LỤC BÁT Đáp án level 497: VÉ SỐ Đáp án level 498: PHẠT ĐỀN Đáp án level 499: ĐUA THÚ Đáp án level 500: SỔ ĐỎ

Đáp án level 501: CAO BỒI Đáp án level 502: TOA THUỐC Đáp án level 503: TỔ ĐỈA Đáp án level 504: KHẮC CỐT GHI TÂM Đáp án level 505: VŨ TRỤ Đáp án level 506: CON DẤU Đáp án level 507: XÔ VIẾT Đáp án level 508: TRỤ CỘT GIA ĐÌNH Đáp án level 509: SƠN HÀ Đáp án level 510: BÁNH ÍT Đáp án level 511: THÙNG RỖNG KÊU TO Đáp án level 512: CA TỤNG Đáp án level 513: CHỮ NHƯ GÀ BỚI Đáp án level 514: RỪNG XANH NÚI ĐỎ Đáp án level 515: GIAO DIỆN                                (có 2 mặt biểu tượng mặt cười yahoo) Đáp án level 516: HÀNH TINH                              (hình củ hành mọc sừng) Đáp án level 517: QUAN NGẠI                              ( Ông quan nói mình làm ẩu có một chút..) Đáp án level 518: KIẾN GIẢI                                  ( Con kiến đang đi vệ sinh) Đáp án level 519: ĂN CƠM TRƯỚC KẺNG        (ông lực sỹ ăn bát cơm trước cái kẻng) Đáp án level 520: XƯƠNG SỐNG                        ( Chiếc xương cười với chiếc xương trong quan tài) Đáp án level 521: BÉ BỎNG                                  ( Mũi tên chỉ hộp bỏng ngô nhỏ) Đáp án level 522: SỔ NHẬT KÝ                            ( Ông mặt trời cầm bút ghi lên sổ) Đáp án level 523: CỔ TỨC                                    (Cổ màu vàng tức giận) Đáp án level 524: TƯ TƯỞNG                              (Hình số 4 đang tưởng tượng) Đáp án level 525: ĐÀO TẨU                                   ( Người đàn ông đảo hố cầm chiếc tẩu) Đáp án level 526: TIỀN TRẢM HẬU TẤU             (hình bó tiền cầm kiếm và con hậu) Đáp án level 527: QUÁN TÍNH                              (có máy tính trước cái quán cơm) Đáp án level 528: TÌM KIẾM                                   ( Tướng quân hô tìm thanh kiếm) Đáp án level 529: VỠ MỘNG                                 ( Người đàn ông đang nằm ngủ mơ thấy đôi tình nhân) Đáp án level 530. CÃI CHÀY CÃI CỐI                   (Cái cối và cái chày cãi nhau) Đáp án level 531. BÁN SỐNG BÁN CHẾT           (nữa người nữa xương) Đáp án level 532. TRI THỨC Đáp án level 533. ĐỦ LÔNG ĐỦ CÁNH               (Trái đu đủ có cánh) Đáp án level 534. TỶ SỐ                                         (một triệu) Đáp án level 535. MẶT TIỀN                                   (đồng tiền có mặt cười) Đáp án level 536. THƯƠNG HIỆU                        ( Phép chia ở trên, phép trừ ở dưới. a:b , x-y) Đáp án level 537. HIỆU THUỐC                           (2 điếu thuốc và dấu trừ) Đáp án level 538. MỞ MÀN                                    (cái sân khấu) Đáp án level 539. BÈO BỌT                                  (cây bèo, ly bia) Đáp án level 540. ĐẠI HẠ GIÁ                                (giá ăn) Đáp án level 541. CHÂN THẬT                             ( Mũi tên chỉ chân người thật, bên trái có chân giả) Đáp án level 542. TRUNG TIỆN                          (bản đồ trung quốc, tiện gỗ) Đáp án level 543. QUẤN QUÝT                           (trái quýt bị buộc đây) Đáp án level 544. BÓNG BÀN                             (cái bàn đổ bóng) Đáp án level 545. ĐÁ MÓC                                  ( Hòn đá bị treo móc lên) Đáp án level 546. TẤT GIẤY                       (cuộn giấy, cái tất) Đáp án level 547. TREO GIÒ                             (giò heo, đòn chả) Đáp án level 548. CẦU TIÊU                              (cầu lông, tiêu hột) Đáp án level 549. HÔN THÚ                             (2 con thú hôn nhau) Đáp án level 550. ĐỘI HÌNH                              (người phụ nữ đội hình) Đáp án level 551. TAM CUNG LỤC VIỆN       (3 cây cung, 6 bệnh viện) Đáp án level 552. VĨ ĐẠI                                     (2 cái đuôi) Đáp án level 553. SÂU BỆNH                           (con sâu nằm) Đáp án level 554. XE GA                                    ( Cô gái đi xe máy trở bình ga) Đáp án level 555. CHUỐI LÙN                       (2 quả chuối) Đáp án level 556. TAY SAI                                (2 cái tay) Đáp án level 557. CẦU PHAO                         (cầu vồng, phao bơi) Đáp án level 558. KHOAI NƯỚC                    (củ khoai trên nước) Đáp án level 559. GIÀN KHOAN                    ( Cái khoan và giàn mướp) Đáp án level 560. MÈO MẢ GÀ ĐỒNG       (cánh đồng có con mèo,gà) Đáp án level 561. CHẤT ĐỘC DA CAM     (trái cam, biển nguy hiểm) Đáp án level 562. RAU NGÓT                     (rau giảm dần) Đáp án level 563. BẢN SAO                        (bản làng, ngôi sao) Đáp án level 564. VIỄN THÔNG                 (2 cây thông 10Km) Đáp án level 565. HẠN HÁN                        ( Đất khô nứt nẻ và chữ trung quốc) Đáp án level 566. LỢN CẮP NÁCH           (em bé ôm con lợn) Đáp án level 567. THẤT BẠI                        (2 số 7) Đáp án level 568. SỮA RỬA MẶT              (bình sữa và cái khăn) Đáp án level 569. ĐINH BA                         (số 3 bị cắm đinh) Đáp án level 570. MÔI HỞ RĂNG LẠNH   ( Môi và cái răng đăng lạnh run) Đáp án level 571. ĐA TÌNH                         (2 cái bánh đa vs trái tim) Đáp án level 572. ĐẦM ẤM                          (cái ấm trên cái đầm) Đáp án level 573. TRÁI PHÉP                    (harry potter làm phép) Đáp án level 574. GAI GÓC                         ( Khúc cây có nhiều gai ) Đáp án level 575. CÂY MÂM XÔI                 (cây đội cái mâm xôi) Đáp án level 576. AO ƯỚC                         ( Cái hồ nghĩ giá mà mọi người đừng xả rác) Đáp án level 577. CHÁY BỎNG                      (2 hộp bỏng ngô đang cháy) Đáp án level 578. CHÓ ĂN ĐÁ GÀ ĂN SỎI   ( Con chó ngậm cục đá và con gà) Đáp án level 579. BÁI KIẾN                             (người lạy con kiến) Đáp án level 580. CHIA SẺ                              (tranh chim sẻ bị chia đôi) Đáp án level 581. GA TRẢI GIƯỜNG             (cái giường có 3 bình ga) Đáp án level 582. ĐẦU TRÂU MẶT NGỰA Đáp án level 583. THẦN ĐỒNG                     ( Thần Dớt cầm tia sét, cánh đồng lúa) Đáp án level 584. BÁN ĐỘ                              (giá sốc độ C) Đáp án level 585. TRANH ĐÔNG HỒ           (tranh có hồ và tuyết) Đáp án level 586. KIẾN THỨC                        ( 2 con kiến một con đang ngủ) Đáp án level 587. BÁNH RĂNG                      (cái bánh xe nhe răng) Đáp án level 588. XÚC XÍCH                           ( Cái xẻng xúc 2 sợi dây xích) Đáp án level 589. KHAI THÁC                        (con suối NH3 amoniac) Đáp án level 590. KIM CHỈ NAM                     ( Cây kim 3 người con gái, 1 người con trai) Đáp án level 591. HÉT RA LỬA                      ( Cô gái cầm người đàn ông miệng phun lửa) Đáp án level 592. SƠN BÓNG                        ( Quả bóng tô son) Đáp án level 593. NHẢY NHÓT                       ( Quả nhót giơ 2 tay 2 chân) Đáp án level 594. BU LÔNG                           (cái lồng gà) Đáp án level 595. TIẾT HỌC                         (bình máu đang học) Đáp án level 596. NGŨ QUAN                      (số 5 đội mũ quan) Đáp án level 597. THỪA HÀNH                    ( Tô canh nói trong này đã đủ không cần thêm nữa) Đáp án level 598. BÀI HỌC                            ( Mấy lá bài ngồi trong lớp học) Đáp án level 599. LIỆT KÊ                            (con gà bị gãy chân) Đáp án level 600. XÔ BỒ                               (cái xô và con bồ nông)

Đáp án level 601. MÃ NÃO                                  ( Não và con ngựa) Đáp án level 603. SỐT GIÁ                                  (cây giá bị cảm) Đáp án level 604. CÁ NƯỚC NGỌT                  (con cá trong ly nước cam) Đáp án level 605. CHẤM CÔNG                         (con công chấm điểm) Đáp án level 606. TRỜI SẦU ĐẤT THẢM          (cánh đồng có tấm thảm 3 con ve) Đáp án level 607. SƯ TỬ BIỂN                          ( Biển báo 2 mũi tên và con sư tử) Đáp án level 608. ĐĂNG KÝ                                ( Ngọn hải đăng đăng viết) Đáp án level 609. KEM CHỐNG NẮNG             ( Cây kem cầm ô, mặt trời) Đáp án level 610. HUYỀN THOẠI                       ( Dấu chấm hỏi ? chữ i ngắn đang gọi điện thoại) Đáp án level 611. ĐÀO MỎ                                  ( Trái, quả đào màu hồng có mỏ chim) Đáp án level 612. BOM TẤN                                ( 3 quả bom, 1000 kg) Đáp án level 613. SỐT ĐẤT                                ( Cục đất bị sốt, nhiệt kế) Đáp án level 614. BẮT MẮT                                 ( Bàn tay bóp con mắt có chân) Đáp án level 615. ÔNG CÔNG ÔNG TÁO        ( Con công có râu, trái táo có râu) Đáp án level 616. BẠN NỐI KHỐ                       ( 2 người đàn ông dân tộc mặc khố dính liền) Đáp án level 617. CẦM THÚ                               ( 3 con thú bị bắt trên tay, sóc, sư tử) Đáp án level 618. ĂN CHÁO ĐÁ BÁT                ( Võ sĩ vừa ăn cháo vừa đá bát, chén) Đáp án level 619. KHẾ ƯỚC                              ( Quả khế nói: đến bao giờ mới ăn một quả trả cục vàng) Đáp án level 620. MỸ VIỆN                                  ( Bản đồ nước mỹ và bệnh viện) Đáp án level 621. PHÂN TRẦN                           ( Cục phân không mặc áo) Đáp án level 622. TẨU HỎA NHẬP MA              ( Tẩu thuốc bị cháy và con ma) Đáp án level 623. NẤM MỘ                                  ( Cây nấm và ngôi mộ Rip) Đáp án level 624. BÀN HỌC                                ( Cái bàn đang đọc sách) Đáp án level 625. ƯỚT ÁT                                    ( 4 Quân bài Át có nước) Đáp án level 626. ĐIỆN HOA                                ( Bóng điện, ổ cắm điện mọc trên vườn hoa) Đáp án level 627. ĐƯỜNG CHÂN TRỜI            ( Con đường ông mặt trời, mũi tên chỉ chân) Đáp án level 628. NGÔI SAO CA NHẠC             ( Ngôi sao cầm chiếc ca đứng trên nốt nhạc) Đáp án level 633. MUA ĐƯỜNG                          ( Chị bán đường: chỗ chị bán đúng giá…) Đáp án level 630. KÍCH CẦU                                 ( Cây cầu và hai cái khoan bên dưới) Đáp án level 631. ĐÈN LỒNG                              ( Cái đèn nằm trong lồng bàn) Đáp án level 632. MŨ CAO ÁO DÀI                      ( 2 hình người màu trắng, mũ, nón dài, áo dài) Đáp án level 633. TỤM NĂM TỤM BA                  ( Số 5 và số 3 bị túm) Đáp án level 634. HÓA THẠCH                            ( Hòn đá hô úm ba la hô biến) Đáp án level 635. TRƯỜNG ĐIỂM                       ( Ngôi trường và số 10 ) Đáp án level 636: THỪA TƯỚNG                         ( Bàn cờ 2 con cờ bị khoang đỏ (2 con tướng) ) Đáp án level 637: XƯƠNG QUAI XANH               ( Khúc xương mua sắm xách3 túi xách) Đáp án level 638: CHIA NĂM XẺ BẨY                  ( Số 5, số 7 bị cưa cắt) Đáp án level 639: CẦM ĐỒ                                   ( Hai cô gái noel cầm hộp quà).   Đáp án level 640: BÚT SA GÀ CHẾT                  ( Con gà sống, cây bút chì, gà quay) Đáp án level 641: XU NỊNH                                  ( Đồng xu nhỏ nịnh đồng xu lớn) Đáp án level 642: DẰM TRONG TIM                   ( Tên 1 bài hát, Trái tim và số 15 ở giữa ) Đáp án level 643: SỐT ĐẤT                                  ( Cục đất bị sốt, nhiệt kế) Đáp án level 644: GIÁO TRÌNH                            ( Cây giáo trình bày cây giáo lớn vì đi học muộn ) Đáp án level 645: TÁN DƯƠNG                           (Con dê đang nói “em yêu ơi, tình già dâng hiến cho em…”) Đáp án level 646: E LỆ                                          ( Chữ E khóc) Đáp án level 647: PHÁ RỐI                                   ( 1 người và 2 con rối, người gỗ) Đáp án level 648: PHẤN ĐẤU                               ( 2 viên phấn đấu kiếm) Đáp án level 649: MẶT BÚNG RA SỮA               ( Mặt trẻ con, búng ly sữa) Đáp án level 650: ÁO BÀ BA                                  ( 1 người đàn ông, 3 người phụ nữ 3 2 1) Đáp án level 651: KHẨU ĐỘ                                  ( Cái miệng ngậm nhiệt độ 37) Đáp án level 652: CẢI CÁCH                                 ( 2 cây cải cách xa nhau) Đáp án level 653: HOÀNH HÀNH                          ( y o x, trục hoành, củ hành, cây hành) Đáp án level 654: NẰM GAI NẾM MẬT Đáp án level 655: NÃO RUỘT NÃO GAN             ( 2 bộ não có gan có ruột) Đáp án level 656: THẠCH ANH                              ( Hòn đá lớn nói: chú em còn phải học hỏi nhiều ) Đáp án level 657: CAU MÀY                                     ( Quả cau, lông mày) Đáp án level 658: HẬU QUẢ                                   ( 5 trái bí , dứa, táo, quả chuối đi sau cùng) Đáp án level 659: HAY HO                                       ( 2 cô gái đang ho, mũi tên chỉ cô bên phải) Đáp án level 660: SƯ TỬ                                        ( Ông sư nằm trong quan tài) Đáp án level 661: KIM CƯƠNG                             ( Cây kim cầm cương con ngựa) Đáp án level 662: PHẢN GIÁN                               ( 4 con gián trên cái phản, cái bàn) Đáp án level 663: ĐA PHƯƠNG TIỆN                  ( Ô tô, xe máy, xe đạp) Đáp án level 664: COI RẺ                                       ( Người phụ nữ nhìn bảng giá rẻ 50 000) Đáp án level 665: CÒI CỌC                                    ( Chiếc còi treo trên cọc) Đáp án level 666: MẤT MẠNG                                ( 2 cái cây, cái cây không có mạng nhện) Đáp án level 667: THÔNG TƯ                               ( 4 cây thông chụm vào nhau) Đáp án level 668: TRIỆU TẬP                                ( 100 vạn, cuốn tập, vở) Đáp án level 669: YÊN TĨNH                                  ( Cái yên ngựa đứng yên bên phải) Đáp án level 670: LONG NHÃN                             ( Mũi tên chỉ mắt con rồng) Đáp án level 671: MẶT CẮT                                    ( Cái kéo cắt mặt trời) Đáp án level 672: TRÁI CHÍN CÂY Đáp án level 673: CÁNH CAM                               ( 4 chiếc cánh, chiếc cánh màu cam, vàng) Đáp án level 674: CĂN CƠ                                    ( Căn bậc 2 và bộ bài cơ) Đáp án level 675: HÀN LÂM                                   ( 3 người phụ nữ áo hàn quốc và khu rừng) Đáp án level 676: NỔI GAI ỐC                              ( Con ốc sên có gai đi trên nước) Đáp án level 677: DÍNH QUẢ LỪA                        ( Con lừa, băng dính, hoa quả) Đáp án level 678: NHÀ CAO CỬA RỘNG            ( 2 cái nhà, cái nhà to và cao hơn) Đáp án level 679: CAO NIÊN                                  (Hình 3 ngày tháng năm, Phần năm cao nhất) Đáp án level 680: ĐÀI TRUYỀN HÌNH                  ( 2 cái đài radio và bức tranh, hình) Đáp án level 681: CỔ LỖ SĨ                                    ( Quân cờ sĩ, lỗ thủng) Đáp án level 682: BÁM VÁY VỢ                              (Người chồng nói ” Vợ ơi đừng bỏ anh” ) Đáp án level 683: TRÁI CHÍN CÂY                         (Mũi tên chỉ bức ảnh bên trái có 9 cái cây) Đáp án level 684: MẶT BÚNG RA SỮA                 (Mặt em bé, cái tay búng ly sữa) Đáp án level 685:  Đáp án level 686: ĐAU LÒNG                                (Nguyên bộ lòng kêu ai ui) Đáp án level 687: BÓI CÁ                                       (Con cá, bà già đeo kính đen, cái bàn có quả cầu trắng) Đáp án level 688: CHẮN BÙN                                (4 con chắn, phía dưới là bùn đất màu nâu) Đáp án level 689: TỈNH BƠ                                    (Bản đồ Việt Nam có các tỉnh và quả bơ) Đáp án level 690: CẮM SỪNG                              (Bàn tay cầm cái sừng cắm vào cây) Đáp án level 691: BÔNG BĂNG                            (Nhiều bông hoa trong cái hộp đá (băng)) Đáp án level 692: XÔI XÉO                                     (Đĩa xôi có bàn chân đứng lên) Đáp án level 693: THƯỢNG SÁCH                      (Mũi tên chỉ quyển sách mở ra đứng trên các quyển sách khác) Đáp án level 695: BÁNH MÌ GỐI                         (Một người gối lên cái bánh mì) Đáp án level 696: BIẾN TƯỚNG                        (Một vị võ tướng trong khung ÚM BA LA…) Đáp án level 697: ĐA SẦU ĐA CẢM                   (Cái bánh đa có mặt buồn và 1 cái đang sổ mũi) Đáp án level 698: ĐÈN KÉO QUÂN                   (Cái bóng đèn kéo xe trở những người lính) Đáp án level 699: BÁO TƯỜNG                        (Những tờ báo dán rất nhiều trên tường) Đáp án level 700: BỜ RÀO                                 (Hàng rào xung quanh 1 chữ B)

Đáp án level 701: ĐÀN EM                                 (Mũi tên chỉ cây đàn nhỏ, cây đàn to nói “chú em, cố gắng lên”) Đáp án level 702: BA QUE SỎ LÁ                     (3 cái que chọc vào cái lá) Đáp án level 703: BÓ GỐI                                  (Sợi dây buộc 2 cái gối) Đáp án level 704: THỪA TƯỚNG                     (Bàn cờ tướng có 2 con tướng chính giữa đối diện nhau) Đáp án level 705: CÁO GIÀ                                (Con cáo có bộ râu trắng và cầm cái gậy) Đáp án level 706: NHẠC SÀN                            (Hai nốt nhạc đang nhảy trên sàn gỗ) Đáp án level 707: RAU MÁ                                 (2 cái bắp cải 2 bên má một bé gái) Đáp án level 708: MA MÚT                                 (Con ma ăn kem) Đáp án level 709: CÁ MĂNG                              (Con cá chép có cái đuôi măng tre) Đáp án level 710: GIÁ ÁO TÚI CƠM                 (Giá sách, cái áo, túi xách và bát cơm) Đáp án level 711: KHÓA SON                          (Hình chiếc khóa đang tô son môi) Đáp án level 712: THƯ RÁC                             (Biểu tượng bức thư và thùng rác) Đáp án level 713: HẬU CẦN                             (Con cờ (quân hậu) đang câu cá) Đáp án level 714: BỎ BÙA                               (Tay thả lá bùa) Đáp án level 715: MÈO GIÀ HÓA CÁO            (Ảnh có 4 con mèo con – mèo lớn – mèo lớn hơn – con cáo) Đáp án level 716: GIAO MÙA                           (Ảnh thiên nhiên, Cái cây bên hồ và 3 mũi tên) Đáp án level 717: CỔ QUÁI                              (Mũi tên chỉ cổ 1 con quái vật xấu xí) Đáp án level 718: ĂN HOA HỒNG                  (Hàm răng đang ăn bông hoa hồng) Đáp án level 719: HỎI GÀ ĐÁP VỊT                 (Con gà hỏi “cậu là ai” con vịt đáp “tớ là vịt”) Đáp án level 720: CÁ CHÉP                            (Con cá đang viết bài) Đáp án level 721: ĐĂNG QUANG                   (Ngọn hải đăng đang gánh 2 cái thúng) Đáp án level 722: BAO CAO SU                      (Nhiều bao gạo, cầu thủ bóng đá rất cao và những quả su su) Đáp án level 723: MỐI TÌNH ĐẦU                    Đáp án level 724: LẤY THỊT ĐÈ NGƯỜI        (Miếng thịt đè lên một người đàn ông) Đáp án level 725: CƯỜI TRỪ                          (Mũi tên chỉ mặt cười và các dấu trừ – ) Đáp án level 726: ĐẬU ĐŨA                             (Đĩa đầu và đôi đũa) Đáp án level 727: BÀN ĐẠP                             (Chiếc bàn đá chiếc ghế) Đáp án level 728: TRÒ TRỐNG                       (Cậu học sinh cầm dùi gõ trống) Đáp án level 729: NHÀ THƯƠNG                   (Ngôi nhà có cái chân bị băng bó) Đáp án level 730: SỮA TƯƠI                           (Mũi tên chỉ ly sữa đang cười) Đáp án level 731: BÁNH TRÔI                         (Bánh ô tô trên dòng suối) Đáp án level 732: CHANH LEO                        Đáp án level 733: ĐẬU LƯỚT VÁN                 (Quả đậu (đỗ) đang lướt ván) Đáp án level 734: MƠ HỒ                                 (Người con gái ngủ mơ về cái hồ) Đáp án level 735: NGŨ HÀNH                         (5 củ hành tây) Đáp án level 736: THẤT THOÁT                      (Người cầm vợt đuổi số 7 chạy khỏi lòng) Đáp án level 737: BÁNH TRUNG THU           (Bánh ô tô, bản đồ Trung Quốc, và nhiều cây lá vàng) Đáp án level 738: CHÂN VÁY                           (Cái váy có 2 chân) Đáp án level 739: PHÁ GIÁ                               (Tay cầm búa đập cái giá sách) Đáp án level 740: TÚI NGỦ                              (Mũi tên chỉ cái túi đang ngủ zzzz) Đáp án level 741: TAI TO MẶT LỚN                (Mũi tên chỉ mặt cười to hơn, cái tai cũng to hơn) Đáp án level 742: CÁ MẬP                                (Mũi tên chỉ con cá màu cam béo ú) Đáp án level 743: VÕ SƯ                                 (Vị sư cầm gậy tập võ) Đáp án level 744: THIẾU NỮ                          (Mũi tên chỉ toàn con trai, không cái con gái) Đáp án level 745: XE MẤT LÁI                         (Mũi tên chỉ xe không có người lái) Đáp án level 746: Ô ĂN QUAN                        (Cái ô có hàm răng ăn ông quan) Đáp án level 747: MẸ ĐỠ ĐẦU                       (Mũi tên chỉ người con gái cầm cầu đứa bé) Đáp án level 748: NO ĐỦ                                (Mũi tên chỉ quả đu đủ màu cam bụng to) Đáp án level 749: HỐ TỬ THẦN                     (Một cái hố có thần chết) Đáp án level 750: CHIẾU CHỈ                         (2 cái chiếu tay chỉ nhau) Đáp án level 751: SỨ GIẢ                                 (Mũi tên chỉ chậu hoa sứ hình vẽ màu tím tím) Đáp án level 752: LÝ LỊCH                              (Cái ly có dấu sắc và quyển lịch bàn) Đáp án level 753: ĐÁNH LỘN                        (2 đứa trẻ con đánh nhau và lộn ngược) Đáp án level 754: CÂU LẠC BỘ                     (Cần câu, củ lạc đang chạy bộ, các củ khác đi xe đạp, xe máy) Đáp án level 755: BIA NGẮM                          (Cốc bia đang ngắm ống nhòm) Đáp án level 756: SẦU THẢM                         (Cái thảm mặt buồn) Đáp án level 757: TRÁI KHOÁY                       (Mũi tên chỉ con lợn có xoáy âm dương bên trái) Đáp án level 758: NHẠC THÍNH PHÒNG     (Nốt nhạc nghe bên cánh cửa) Đáp án level 759: CAO HỨNG                         (Mũi tên chỉ tay hứng cái hộp trên cao) Đáp án level 760: RỒNG CUỘN HỔ NGỒI   (Con rồng đang quấn con hổ đang ngồi) Đáp án level 761: HÀNH LỄ Đáp án level 762: MẶT BÁO Đáp án level 763: MÁY NGHE NHẠC Đáp án level 764: DƯ ÂM Đáp án level 765: LỄ ĐỘ Đáp án level 766: SÂU SẮC Đáp án level 767 HÁT CHÈO Đáp án level 768: TỔNG ĐÀI Đáp án level 769: CHỦ ĐỘNG Đáp án level 770: QUỶ THA MA BẮT Đáp án level 771: THƯ KÝ Đáp án level 772: LÊN VOI XUỐNG CHÓ Đáp án level 773: CẦM KỲ THI HỌA Đáp án level 774: TREO GIẦY Đáp án level 775: ĐÀN ÔNG Đáp án level 776: MIỆNG ĂN NÚI LỞ Đáp án level 777: HẬU TRƯỜNG Đáp án level 778: XUẤT NGŨ Đáp án level 779: MÀN HÌNH Đáp án level 780: MÃ TẤU Đáp án level 781: THÔNG SỐ Đáp án level 782: NHẢY CHÂN SÁO Đáp án level 783: TỐC ĐỘ Đáp án level 784: THƯ VIỆN Đáp án level 785: YÊU CẦU Đáp án level 786: THƯƠNG LÁI Đáp án level 787: BẠC MẶT Đáp án level 788: HỌC HÀM Đáp án level 789: PHÂN CÔNG Đáp án level 790: XÚC GIÁC Đáp án level 791: NGỦ ĐÔNG Đáp án level 792: XA HOA Đáp án level 793: CẤU TRÚC Đáp án level 794: TRỨNG CHỌI ĐÁ Đáp án level 795: CẢI TIẾN Đáp án level 796: SỐT RUỘT Đáp án level 797: SÔI ĐỘNG Đáp án level 798: TIỀN LỆ Đáp án level 799: CA TỤNG

Đáp án level 800: CÔNG CỤ Đáp án level 801: MÁY MÓC Đáp án level 802: VAI TRÒ Đáp án level 803: MẠNG SƯỜN Đáp án level 804: MỪNG THỌ Đáp án level 805: BONG BÓNG NHÀ ĐẤT Đáp án level 806: TRONG TRẮNG Đáp án level 807: TRẢ ĐŨA Đáp án level 808: THU NHỎ Đáp án level 809: TRĂNG LƯỠI LIỀM Đáp án level 810: NGHI CAN Đáp án level 811: MÌ TÔM Đáp án level 812: CỨU Cán hìnhH Đáp án level 813: ĐỐI TƯỢNG Đáp án level 814: BỎ BÊ Đáp án level 815: CANH ME Đáp án level 816: HỘT VỊT LỘN Đáp án level 817: DƯƠNG TÍNH Đáp án level 818: CẢM ƠN Đáp án level 819: BA XẠO Đáp án level 820:QUY TIÊN Đáp án level 821: TÂM BỆNH Đáp án level 822: PHÁT TÀI Đáp án level 823:THÀNH CÔNG Đáp án level 824: GIẦY XÉO Đáp án level 825: PHẦN MỀM Đáp án level 826: TRỒNG CÂY CHUỐI Đáp án level 827: BỐ GIÀ Đáp án level 828: ĐƯỜNG CẤCH MẠNG Đáp án level 829: MÁY BAY BÀ GIÀ Đáp án level 830:GÁNH HÁT Đáp án level 831: DIÊM SINH Đáp án level 832: VỊT TRỜI Đáp án level 833: TỔ ẤM Đáp án level 834: KÉO LƯỚI Đáp án level 835: NHẬT THỰC Đáp án level 836: XA MẶT CÁCH LÒNG Đáp án level 837: ĐỘC ĐOÁN Đáp án level 838: LỘI NGƯỢC DÒNG Đáp án level 839: NỒI ĐỒNG CỐI ĐÁ Đáp án level 840: KHỈ HO CÒ GÁY Đáp án level 841: NGOẠI Ô Đáp án level 842: MÒ KIM ĐÁY BIỂN Đáp án level 843: HỌC HỎI Đáp án level 844: BẦN HÀN Đáp án level 845: TƯỢNG BÁN THÂN Đáp án level 846: TAY HÒM CHÌA KHÓA Đáp án level 847: ĐẦU CƠ Đáp án level 848: SƠN TINH Đáp án level 849: NHẠC NƯỚC Đáp án level 850: CÁO ĐỘI LỐT CỪU Đáp án level 851: ĐẠI DƯƠNG Đáp án level 852: BÁO LÁ CẢI Đáp án level 853: BỎ PHIẾU Đáp án level 854: TRE GIÀ MĂNG MỌC Đáp án level 855: THẤP KÉM Đáp án level 856: BÊ THA Đáp án level 857: ĐÃI CÁT TÌM VÀNG Đáp án level 858: THẢM CẢNH Đáp án level 859: ÂM U Đáp án level 860: QUÂY QUẦN Đáp án level 861: PHÉP TÍNH Đáp án level 862: BỔ ĐỀ Đáp án level 863: HÌNH CHỮ NHẬT Đáp án level 864: MẪU hình số Đáp án level 865: HÀM hình số Đáp án level 866:HÌNH CHIẾU Đáp án level 867:CẠNH HUYỀN Đáp án level 868: KHAI CĂN Đáp án level 869: hình số DƯ Đáp án level 870:HÌNH NÓN Đáp án level 871:GIAI THỪA Đáp án level 872: TAM GIÁC CÂN Đáp án level 873: ĐẠI hình số Đáp án level 874: ĐƯƠNG KÍNH Đáp án level 875: GÓC TÙ Đáp án level 876: ĐA THỨC Đáp án level 877:HÌNH THANG Đáp án level 878:NGUYÊN HÀM Đáp án level 879:hình số HỮU TỈ Đáp án level 880:ẨN hình số Đáp án level 881:TỬ hình số Đáp án level 882:ĐỊNH LÝ Đáp án level 883:ĐỒ THỊ Đáp án level 884:DIỆN TÍCH Đáp án level 885: PHÂN hình số Đáp án level 886: ĐƯỜNG CHÉO Đáp án level 887: hình số VÔ TỈ Đáp án level 888:ĐẠO HÀM Đáp án level 889:TIÊN ĐỀ Đáp án level 890: ĐỒNG TÂM Đáp án level 891: THỦY CUNG Đáp án level 892: CỌP CHẾT ĐỂ DA Đáp án level 893: ẤM CÚNG Đáp án level 894: CÁ NÀM TRÊN THỚT Đáp án level 895: THÂN CẬN Đáp án level 896: KHÓA SỔ Đáp án level 897: TƯỜNG TRÌNH Đáp án level 898: ĐÀN GẢY TAI TRÂU Đáp án level 899: ĐÁNH TRỐNG BỎ DÙI

Đáp án level 900: XÌ DẦU Đáp án level 901: HẬU ĐẬU Đáp án level 902: QUA CẦU RÚT VÁN Đáp án level 903: NGÃ BA ĐƯỜNG Đáp án level 904: KIẾN TRÚC SƯ Đáp án level 905: ANH EM CỌC CHÈO Đáp án level 906: CỬA KHẨU Đáp án level 907: QUẢ ĐỊA CẦU Đáp án level 908: HẬU CUNG Đáp án level 909: CỬA SỔ TÂM HỒN Đáp án level 910: SINH LÃO MỆNH TỬ Đáp án level 911: HỞ HÀM ẾCH Đáp án level 912: ĐỘNG CƠ Đáp án level 913: BỊT MĂT BĂT DÊ Đáp án level 914: VẼ RẮN THÊM CHÂN Đáp án level 915: BIA MIỆNG Đáp án level 916: TIỂU HỌC Đáp án level 917: LANG BĂM Đáp án level 918: TRƯỜNG BÁN CÔNG Đáp án level 919: CA CỔ Đáp án level 920: KHÔI NGÔ Đáp án level 921: TRA HỎI Đáp án level 922: TÌNH BÁO Đáp án level 923: ĐIỆN ẢNH Đáp án level 924: ĐÀN BẦU Đáp án level 925: THỦ TIÊU Đáp án level 926: DƯƠNG LỊCH Đáp án level 927: SIÊU NHÂN Đáp án level 928: TỬ TẾ Đáp án level 929: TINH TƯỜNG Đáp án level 930: TRỜI CAO CÓ MẮT Đáp án level 931: CÁ THÁNG TƯ Đáp án level 932: XEM MẶT Đáp án level 933: ĐÈ ĐẦU CƯỠI CỔ Đáp án level 934: BĂNG THÔNG Đáp án level 935: LẠC ĐỀ Đáp án level 936: THẤT HỌC Đáp án level 937: ĐẦU ĐỌC Đáp án level 938: SÁO SỔ LỒNG Đáp án level 939: DIÊM TIÊU Đáp án level 940: VŨ SƯ Đáp án level 941: VẼ HƯƠU VẼ VƯỢN Đáp án level 942: BÁNH BÒ Đáp án level 943: ĂN ẢNH Đáp án level 944: ÁO GIÓ Đáp án level 945: CỦA THIÊN TRẢ ĐỊA Đáp án level 946: CỬA BIỂN Đáp án level 947: CƯỜI RA NƯỚC MẮT Đáp án level 948: CẦU THỊ Đáp án level 949: MĂNG CỤT Đáp án level 950: CẦU NGUYỆN Đáp án level 951: KẸO KÉO Đáp án level 952: RỒNG ĐẾN NHÀ TÔM Đáp án level 953: CAO TAY Đáp án level 954: TIỂU NHÂN Đáp án level 955: CÁO TRẠNG Đáp án level 956: ĐẤU GIÁ Đáp án level 957: HẠ MÀN Đáp án level 958: NHIỀU CHUYỆN Đáp án level 959: ĂN HỎI Đáp án level 960: CHIM CÁNH CỤT Đáp án level 961: ĐỘNG NÃO Đáp án level 962: CHUỘT RÚT Đáp án level 963: VẮT CHANH BỎ VỎ Đáp án level 964: NƯỚC SÔI LỬA BỎNG Đáp án level 965: GIAO THIỆP Đáp án level 966: TÔM HÙM Đáp án level 967: THẢ HỔ VỀ RỪNG Đáp án level 968: KHOAN KHOÁI Đáp án level 969: MÚI GIỜ Đáp án level 970: NGÃ GIÁ Đáp án level 971: BẤT CÔNG Đáp án level 972: HỘI CHỮ THẬP ĐỎ Đáp án level 973: VÁC MẶT Đáp án level 974: TẨY NÃO Đáp án level 975: TIẾN ĐỘ Đáp án level 976: THIẾU NHI Đáp án level 977: XUẤT HÀNH Đáp án level 978: HOA TAY Đáp án level 979: TIÊU HÓA Đáp án level 980: ĐẮT ĐỎ Đáp án level 981: BÀNG QUAN Đáp án level 982: NỔI TRỐNG Đáp án level 983: YẾU ĐIỂM Đáp án level 984: MŨI DỌC DỪA Đáp án level 985: GIẤY Ô LY Đáp án level 986: TƯƠNG KIẾN Đáp án level 987: TIẾNG ANH Đáp án level 988: CHÓNG MẶT Đáp án level 989: TIỀN LỜI Đáp án level 990: MÁY BAY TIÊM KÍCH Đáp án level 991: ĐU QUAY Đáp án level 992: HOA ĐÁ Đáp án level 993: KÌM KẸP Đáp án level 994: Á KHẨU Đáp án level 995: KHÓA CHÂN CHỐNG Đáp án level 996: TỨC TỐI Đáp án level 997: TIỀN KỲ Đáp án level 998: MỒ HÔI HỘT Đáp án level 999: SỢI CHỈ ĐỎ

Đáp án level 1000: ĐA TÀI Đáp án level 1001: LỊCH TRÌNH Đáp án level 1002: ĂN DIỆN Đáp án level 1003: SĨ DIỆN Đáp án level 1004: CHỈ GIÁO Đáp án level 1005: KHÔNG QUÂN Đáp án level 1006: LU BU Đáp án level 1007: TƯỢNG THANH Đáp án level 1008: PHONG CÁCH Đáp án level 1009: KIẾN TẬP Đáp án level 1010: BÀN MƯU TÍNH KẾ Đáp án level 1011: VÒ ĐẦU BỨT TAI Đáp án level 1012: CHÓNG MẶT Đáp án level 1013: GIA SƯ Đáp án level 1014: YÊN VUI Đáp án level 1015: BẢNG GIÁ Đáp án level 1016: TÊN CÚNG CƠM Đáp án level 1017: CẨU THẢ Đáp án level 1018: NHẪN NHỊN Đáp án level 1019: YÊU DẤU Đáp án level 1020: TƯ CÁCH Đáp án level 1021: ĐẮT ĐỎ Đáp án level 1022: PHẬT Ý Đáp án level 1023: ĂN NĂN Đáp án level 1024: HẤP HỐI Đáp án level 1025: ĐƯỜNG DÂY NÓNG Đáp án level 1026: ĐỒNG HỒ Đáp án level 1027: HẠ HỎA Đáp án level 1028: LÂN LA Đáp án level 1029: ĐỘNG THỦ Đáp án level 1030: BẦU CỬ Đáp án level 1031: LỤC ĐỤC Đáp án level 1032: BÁT QUÁI Đáp án level 1033: ĐIỂN TÍCH Đáp án level 1034: KHÚC MẮC Đáp án level 1035: KHÁC BIỆT Đáp án level 1036: LƯỢC BỎ Đáp án level 1037: KẾ SÁCH Đáp án level 1038: ĂN TO NÓI LỚN Đáp án level 1039: TÂM TÍNH Đáp án level 1040: HÌNH TAM GIÁC Đáp án level 1041: SÁT THỦ Đáp án level 1042: TÔN TRỌNG Đáp án level 1043: HỎA TỐC Đáp án level 1044: GIÁC QUAN Đáp án level 1045: CẢM TẠ Đáp án level 1046: VA ĐẬP Đáp án level 1047: THIÊN LA ĐỊA VÕNG Đáp án level 1048: TĂNG TRỌNG Đáp án level 1049: NHA SĨ Đáp án level 1050: SÙNG BÁI Đáp án level 1051: TẢI TRỌNG Đáp án level 1052: VIỄN CẢNH Đáp án level 1053: THUYỀN RỒNG Đáp án level 1054: THÂN MẬT Đáp án level 1055: TÔN KÍNH Đáp án level 1056: ĐIỀU TIẾT Đáp án level 1057: TƯƠNG KẾ TỰU KẾ Đáp án level 1058: BÌNH QUÂN Đáp án level 1059: ĐĂNG KÝ Đáp án level 1060: ĐÁNH VÕNG Đáp án level 1061: ĐIỀU KIỆN Đáp án level 1062: THẠCH DỪA Đáp án level 1063: ĐÈN CÙ Đáp án level 1064: THU HÚT Đáp án level 1065: ĐÁNH RĂNG Đáp án level 1066: QUỶ KHÓC THẦN SẦU Đáp án level 1067: BỌ GẬY Đáp án level 1068: LẮM MIỆNG Đáp án level 1069: THỊ SÁT Đáp án level 1070: KẺ CẮP GẶP BÀ GIÀ Đáp án level 1071: BIA ĐỠ ĐẠN Đáp án level 1072: THỰC TẬP Đáp án level 1073: XÍCH ĐU Đáp án level 1074: THUÊ BAO Đáp án level 1075: ĐẢ THÔNG Đáp án level 1076: THĂNG QUAN Đáp án level 1077: TIÊM PHÒNG Đáp án level 1078: HUYỀN BÍ Đáp án level 1079: NHÀ THÔNG THÁI Đáp án level 1080: MẸ TRÒN CON VUÔNG Đáp án level 1081: ĐỒNG HÀNH Đáp án level 1082: LÃO HÓA Đáp án level 1083: MẶT HOA DA PHẤN Đáp án level 1084: ĐI TẮT ĐÓN ĐẦU Đáp án level 1085: VẠCH LÁ TÌM SÂU Đáp án level 1086: CHIA TAY Đáp án level 1087: KỲ BÍ Đáp án level 1088: TINH TƯỚNG Đáp án level 1089: ÂM NHẠC Đáp án level 1090: CÔNG KÊNH Đáp án level 1091: BẢO KÊ Đáp án level 1092: MẤT TIÊU Đáp án level 1093: KỲ THI Đáp án level 1094: TẾ NHỊ Đáp án level 1095: GHEN TỴ Đáp án level 1096: THANG MÁY Đáp án level 1097: ĐỒNG TÌNH Đáp án level 1098: GÀ HOA MƠ Đáp án level 1099: TÓC TRÁI ĐÀO

Đáp án level 1100: HÀO QUANG Đáp án level 1101: BÈ CÁNH Đáp án level 1102: BA CỌC BA ĐỒNG Đáp án level 1103: O BẾ Đáp án level 1104: SIÊU THỊ Đáp án level 1105: QUÂN TỬ Đáp án level 1106: BĂNG DÍNH Đáp án level 1107: ĐỨNG BÓNG Đáp án level 1108: PHÁO ĐÀI Đáp án level 1109: ĂN KHÔNG NÓI CÓ Đáp án level 1110: SỐ MÁ Đáp án level 1111: CHÂN GIÒ Đáp án level 1112: TUỐC TRỪ SÂU Đáp án level 1113: GIẤY QUỲ TÍM Đáp án level 1114: THỊT ĐÔNG Đáp án level 1115: Ổ KHÓA Đáp án level 1116: CHÂU CHẤU ĐÁ XE Đáp án level 1117: GIÁC MẠC Đáp án level 1118: ĂN MẢNH Đáp án level 1119: BÓP MỒM BÓP MIỆNG Đáp án level 1120: CỎ GẤU Đáp án level 1121:ÉP DUYÊN Đáp án level 1122: THỔ CÔNG Đáp án level 1123: CUỐC CHIM Đáp án level 1124: NỐT RUỒI SON Đáp án level 1125: KHAI BÁO Đáp án level 1126: ĐỒNG SÀNG DỊ MỘNG Đáp án level 1127: ĐÁNH GIẦY Đáp án level 1128: RƯỢU CẦN Đáp án level 1129: THẢM THƯƠNG Đáp án level 1130: Câu đối

Mẫu Đơn Kháng Cáo Vụ Án Hình Sự, Dân Sự Mới Nhất Năm 2022 / 2023

TP.HCM, ngày …. tháng ….. năm 20…. ĐƠN KHÁNG CÁO (QUÁ HẠN)

Tôi tên : PHAN HÒA HÒA, sinh : 1955. Ngụ tại : , quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh. Là bị đơn trong vụ án “ly hôn” – do ông TRƯƠNG LÊ LÊ người khởi kiện.

Nay tôi làm đơn này, kháng cáo (quá hạn) toàn bộ bản án sơ thẩm số XX/2010/HNGĐ-ST do Tòa án nhân dân quận Thủ Đức tuyên xử vào ngày 29-10-2010, vì không khách quan, gây oan ức và bất lợi cho tôi. (Lý do kháng cáo quá hạn tôi trình bày trong “Đơn trình bày kháng cáo quá hạn” gửi kèm đơn này)

Cụ thể như sau:

Theo bản án sơ thẩm, Tòa xác định rằng vợ chồng tôi có tài sản chung là căn nhà XXX, phường Tam Bình, quận Thủ Đức. Căn nhà này trước đây ông Lê nói là đã bán được với giá 3 tỷ đồng và tòa xử chia đôi, mỗi người một nửa giá trị. Cụ thể Tòa tuyên cho tôi được hưởng 1,5 tỷ đồng.

Tuy nhiên thực tế không phải như vậy. Tôi đã xác minh và được biết căn nhà này được bán với giá 5 tỷ đồng. Ngoài ra, vợ chồng tôi còn có nhiều tài sản chung khác, như : một xe ô tô tải, một mảnh đất nông nghiệp nhờ người khác đứng tên.

Theo qui định của pháp luật, khi xét xử vụ án ly hôn, tài sản chung sẽ được chia đôi. Do vậy, tôi cho rằng phán quyết của tòa sơ thẩm không đề cập đầy đủ về trung thực về tài sản chung của vợ chồng là hoàn toàn bất công, gây bất lợi cho tôi.

Do vậy, nay tôi có đơn này, kháng cáo toàn bộ bản án sơ thẩm của TAND quận Thủ Đức. Kính đề nghị Quí tòa xem xét, giải quyết theo qui định của pháp luật, để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp cho tôi. Xin chân thành cám ơn.

Người kháng cáo(ký, ghi họ tên)

– Đơn trình bày về lý do kháng cáo quá hạn.

2. Tuy nhiên, luật chỉ dành cho các đương sự một thời gian ngắn ngủi là 15 ngày, kể từ ngày tòa tuyên án (đối với những người vắng mặt tại phiên tòa sơ thẩm là … ngày) để kháng cáo. Nếu hết thời hạn 15 ngày đương sự sẽ không còn quyền kháng cáo nữa. Về nguyên tắc, khi tuyên án sơ thẩm Tòa sẽ giải thích rõ quyền kháng cáo và thời hạn cho các đương sự và trong bản án cũng ghi rõ về vấn đề này.

3. Trên thực tế, có nhiều người do chưa nắm rõ vấn đề này, lại không có luật sư nên nhiều khi cứ nghĩ rằng phải chờ nhận bản án sơ thẩm thì mới kháng cáo. Hoặc 15 ngày là không tính vào các ngày nghỉ (thứ Bảy, Chủ Nhật), ngày lễ … Và vô tình đã làm mất đi quyền kháng cáo của mình. Hoặc cũng có trường hợp vì lý do bất khả kháng nào đó, nên không kịp làm đơn kháng cáo (Nếu không kháng cáo, sau 15 ngày bản án sơ thẩm sẽ có hiệu lực pháp luật, phải thi hành).

4. Trong những trường hợp như trên, luật tố tụng dân sự có qui định về trường hợp “kháng cáo quá hạn”. Tức là kháng cáo sau khi đã quá thời hạn kháng cáo theo luật định (15 ngày). Đây là trường hợp đặc biệt, để Tòa xem xét và đánh giá nguyên nhân kháng cáo quá hạn, từ đó sẽ có thể chấp nhận đơn kháng cáo của đương sự – trên nguyên tắc bảo đảm quyền kháng cáo và thông cảm cho những lý do khách quan của đương sự – dẫn đến việc phải kháng cáo quá hạn.

5. Khi kháng cáo quá hạn, ngoài “Đơn kháng cáo” như các trường hợp chung, người kháng cáo còn phải nộp kèm một văn bản rất quan trọng là “Bản trình bày về nguyên nhân kháng cáo quá hạn”. Theo đó, nếu Bản trình bày đưa ra được những ý kiến, bằng chứng … chứng minh được lý do của việc kháng cáo quá hạn là hợp lý, thì nhiều khả năng đơn kháng cáo sẽ được chấp thuận.

6. Vì kháng cáo quá hạn là trường hợp đặc biệt trong tố tụng. Nên thay vì đương nhiên được chấp thuận nhưtrường hợp thông thường, đơn (và Bản trình bày về lý do kháng cáo quá hạn) sẽ được chuyển lên Tòa án cấp trên. Và nơi đây sẽ xem xét việc có chấp nhận về yêu cầu kháng cáo quá hạn hay không.

7. Một vụ án khi đã tranh chấp ở Tòa thường rất nhiều “cạm bẫy”. Do vậy, cho dù bất kỳ ai, dù là người nào nói gì đi chăng nữa thì Quí vị cũng nên biết rằng : kháng cáo là quyền của đương sự trong một vụ án và “thời gian kháng cáo là 15 ngày kể từ ngày tuyên án”. Hãy làm đơn kháng cáo trong vòng 10 ngày kể từ ngày tuyên án. Nếu Quí vị vẫn chưa nhận được bản án sơ thẩm thì cũng không sao. Hãy “nhớ lại” bản án đã tuyên bằng miệng tại Tòa và có thể ghi chung chung là “kháng cáo toàn bộ bản án sơ thẩm” cũng được.

8. Nếu Đơn kháng cáo của Quí vị được chấp nhận, Tòa án cấp trên sẽ mở phiên tòa phúc thẩm để xem xét, giải quyết (và chỉ giải quyết) các vấn đề được đề cập trong đơn kháng cáo. Hay nói cách khác, phiên tòa phúc thẩm là phiên tòa xem xét về đơn kháng cáo chứ không phải là phiên tòa xem xét về yêu cầu khởi kiện như tại phiên tòa sơ thẩm.

THAM KHẢO DỊCH VỤ TƯ VẤN LUẬT LIÊN QUAN:

Mẫu Đơn Xin Sao Chụp Hồ Sơ Vụ Án Hình Sự Mới Nhất Năm 2022 / 2023

Khoản 3 Điều 309 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 có quy định như sau:

3. Quyết định đình chỉ vụ án khi đương sự có đơn bãi nại của người bị hại?

Mong luật sư tư vấn cho tôi: Tôi bị X đánh, chém dẫn đến thương tích khá nặng, tôi đã trình báo Công an và Công an cũng đã vào cuộc điều tra. Tuy nhiên sau đó, X và gia đình đến thương lượng và chủ động bồi thường cho tôi một khoản tiền mong tôi không truy xét nữa.

Tôi và X đã thỏa thuận được với nhau và tôi đồng ý, sau đó tôi làm đơn yêu cầu đình chỉ vụ án. Nhưng hôm sau, cơ quan Công an vẫn gọi và yêu cầu tôi phải đi giám định vết thương, vậy tôi có bắt buộc phải đi không?

Theo quy định của Bộ Luật tố tụng hình sự năm 2015, các trường hợp khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của người bị hại:

Điều 155. Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại1. Chỉ được khởi tố vụ án hình sự về tội phạm quy định tại Khoản 1 các Điều 134, 135, 136, 138,139, 141, 143, 155, 156 và 226 của Bộ Luật hình sự khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất hoặc đã chết. 2. Trường hợp người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu thì vụ án phải được đình chỉ, trừ trường hợp có căn cứ xác định người đã yêu cầu rút yêu cầu khởi tố trái với ý muốn của họ do bị ép buộc, cưỡng bức thì tuy người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án vẫn tiếp tục tiến hành tố tụng đối với vụ án.3. Bị hại hoặc người đại diện của bị hại đã rút yêu cầu khởi tố thì không có quyền yêu cầu lại, trừ trường hợp rút yêu cầu do bị ép buộc, cưỡng bức.

Cũng theo quy định tại Bộ Luật tố tụng hình sự, Cơ quan điều tra ra quyết định đình chỉ điều tra khi thuộc một trong các trường hợp ( Điều 230)

a) Có một trong các căn cứ quy định tại khoản 2 Điều 155 và Điều 157 của Bộ luật này hoặc có căn cứ quy định tại Điều 16 hoặc Điều 29 hoặc khoản 2 Điều 91 của Bộ luật hình sự;b) Đã hết thời hạn điều tra vụ án mà không chứng minh được bị can đã thực hiện tội phạm.

Như vậy, Cơ quan điều tra chỉ ra quyết định đình chỉ vụ án khi người yếu cầu rút đơn đối với tội phạm quy định tại Khoản 1 Điều 134: Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Do đó nếu tội phạm thuộc các tội quy định từ Khoản 2 Điều 134 trở đi thì mặc dù người yêu cầu rút đơn thì vụ án cũng không bị đình chỉ do không thuộc trường hợp đình chỉ vụ án đối với vụ án khởi tố theo yêu cầu của bị hại.

4. Hỏi cung bị can là gì? Pháp luật quy định như thế nào về việc hỏi cung bị can?

Trả lời:

Điều 182 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 quy định về hỏi cung bị can như sau:

1. Việc hỏi cung bị can do Điều tra viên tiến hành ngay sau khi có quyết định khởi tố bị can. Có thể hỏi cung bị can tại nơi tiến hành điều tra hoặc tại nơi ở của người đó. Trước khi hỏi cung bị can, Điều tra viên phải thông báo cho Kiểm sát viên và người bào chữa thời gian, địa điểm hỏi cung. Khi xét thấy cần thiết, Kiểm sát viên tham gia việc hỏi cung bị can. 2. Trước khi tiến hành hỏi cung lần đầu, Điều tra viên phải giải thích cho bị can biết rõ quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Điều 60 của Bộ luật này. Việc này phải ghi vào biên bản. Trường hợp vụ án có nhiều bị can thì hỏi riêng từng người và không để họ tiếp xúc với nhau. Có thể cho bị can viết bản tự khai của mình. 3. Không hỏi cung bị can vào ban đêm, trừ trường hợp không thể trì hoãn được nhưng phải ghi rõ lý do vào biên bản. 4. Kiểm sát viên hỏi cung bị can trong trường hợp bị can kêu oan, khiếu nại hoạt động điều tra hoặc có căn cứ xác định việc điều tra vi phạm pháp luật hoặc trong trường hợp khác khi xét thấy cần thiết. Việc Kiểm sát viên hỏi cung bị can được tiến hành theo quy định tại Điều này. 5. Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên bức cung, dùng nhục hình đối với bị can thì phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật hình sự. 6. Việc hỏi cung bị can tại cơ sở giam giữ hoặc tại trụ sở Cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra phải được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh. Việc hỏi cung bị can tại địa điểm khác được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh theo yêu cầu của bị can hoặc của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.

Hỏi cung bị can là hoạt động điều tra theo tố tụng (trong khoa học điều tra hình sự gọi là biện pháp điều tra), do Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định.

Hỏi cung bị can có ý nghĩa lớn trong việc điều tra, xác định sự thật khách quan của vụ án. Do đó, về thời gian, việc hỏi cung bị can do Điều tra viên tiến hành ngay sau khi có quyết định khởi tố bị can. Về địa điểm, có thể hỏi cung bị can tại nơi tiến hành điều tra hoặc tại nơi ở của người đó.

Sự có mặt của kiểm sát viên khi hỏi cung

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 có quy định: Điều tra viên phải thông báo cho Kiểm sát viên và người bào chữa thời gian, địa điểm hỏi cung.

Khi xét thấy cần thiết, Kiểm sát viên tham gia việc hỏi cung bị can. Quy định này, một mặt vừa đảm bảo hoạt động hỏi cung bị can được kiểm sát chặt chẽ bởi Viện kiểm sát, mặt khác bảo đảm quyên bào chữa của bị can.

Sự có mặt của kiểm sát viên và người bào chữa sẽ tránh được những vi phạm quyền của bị can.

Bảo đảm quyền lợi của bị can

Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải báo trước một thời gian hợp lí cho người bào chữa về thời gian, địa điểm tiến hành hoạt động tố tụng (bao gồm hoạt động hỏi cung bị can) mà họ có quyền tham gia.

Điều luật cho thấy quan điểm của nhà làm luật hướng đến bảo đảm quyền của bị can. Thời gian hợp lí nên hiểu là khoảng thời gian nhằm đảm bảo cho người bào chữa cố thể thu xếp, chuẩn bị tham gia hoạt động hỏi cung bị can, bảo vệ các quyền và lợi ích pháp lí, trợ giúp pháp lí tốt nhất cho bị can.

Quy định này sẽ phát huy tác dụng, thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự của Nhà nước Việt Nam khi được thi hành đúng đắn, công tâm.

Các nguyên tắc và thủ tục

Trước khi tiến hành hỏi cung lần đầu, Điều tra viên phải giải thích cho bị can biết rõ quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Điều 60 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Việc này phải ghi vào biên bản.

Trường hợp vụ án có nhiều bị can thì hỏi riêng từng người và không để họ tiếp xúc với nhau. Có thể cho bị can viết bản tự khai của mình.

Không hỏi cung bị cạn vào ban đêm, trừ trường hợp không thể trì hoãn được nhưng phải ghi rõ lý do vào biên bản. Đêm được tính từ 22 giờ đên 06 giờ sáng ngày hôm sau.

Trường hợp Kiểm sát viên hỏi cung bị can

– Bị can kêu oan, khiếu nại hoạt động điều tra;

– Có căn cứ xác định việc điều ưa vi phạm pháp luật

– Trong trường hợp khác khi xét thấy cần thiết.

5. Việc ghi lời khai khi hỏi cung bị can được quy định như thế nào?7

Thưa luật sư, tôi có thắc mắc như sau: Trong quá trình hỏi cung bị can thì việc ghi chép lời khai của bị can được quy định như thế nào? Bị can có quyền kiểm tra lại nội dung trong biên bản hỏi cung không?

Trả lời:

Biên bản hỏi cung bị can là nguồn chứng cứ giúp chứng minh vụ án khách quan, toàn diện và đầy đủ. Điều luật quy định mỗi lần hỏi cung bị can đều phải lập biên bản.

Biên bản hỏi cung là một trong các biên bản điều tra. Vì vậy, biên bản hỏi cung bị can được lập theo quy định tại Điều 178 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 phải ghi đầy đủ lời trình bày của bị can, các câu hỏi và câu trả lời.

Nghiêm cấm Điều tra viên, Cán bộ điều fra tự mình thêm, bớt hoặc sửa chữa lời khai của bị can.

Mỗi nội dung trong biên bản hỏi cung đều vô cùng quan trọng, ảnh hưởng đến các tình tiết của vụ án, ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án.

Do đó, việc hỏi cung, ghi và thể hiện nội dung cuộc hỏi cung trong biên bản cần phải tuyệt đổi chính xác, khách quan và công tâm.

Sau khi hỏi cung, Điều tra viên, Cán bộ điều tra phải đọc biên bàn cho bị can nghe hoặc để bị can tự đọc.

Điều 184 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 có quy định về Biên bản hỏi cung bị can như sau:

1. Mỗi lần hỏi cung bị can đều phải lập biên bản. Biên bản hỏi cung bị can được lập theo quy định tại Điều 178 của Bộ luật này; phải ghi đầy đủ lời trình bày của bị can, các câu hỏi và câu trả lời. Nghiêm cấm Điều tra viên, Cán bộ điều tra tự mình thêm, bớt hoặc sửa chữa lời khai của bị can. 2. Sau khi hỏi cung, Điều tra viên, Cán bộ điều tra phải đọc biên bản cho bị can nghe hoặc để bị can tự đọc. Trường hợp bổ sung, sửa chữa biên bản thì Điều tra viên, Cán bộ điều tra và bị can cùng ký xác nhận. Nếu biên bản có nhiều trang thì bị can ký vào từng trang biên bản. Trường hợp bị can viết bản tự khai thì Điều tra viên, Cán bộ điều tra và bị can cùng ký xác nhận vào bản tự khai đó. 3. Trường hợp hỏi cung bị can có người phiên dịch thì Điều tra viên, Cán bộ điều tra phải giải thích quyền và nghĩa vụ của người phiên dịch, đồng thời giải thích cho bị can biết quyền yêu cầu thay đổi người phiên dịch; người phiên dịch phải ký vào từng trang của biên bản hỏi cung. Trường hợp hỏi cung bị can có mặt người bào chữa, người đại diện của bị can thì Điều tra viên, Cán bộ điều tra phải giải thích cho những người này biết quyền và nghĩa vụ của họ trong khi hỏi cung bị can. Bị can, người bào chữa, người đại diện cùng ký vào biên bản hỏi cung. Trường hợp người bào chữa được hỏi bị can thì biên bản phải ghi đầy đủ câu hỏi của người bào chữa và trả lời của bị can. 4. Trường hợp Kiểm sát viên hỏi cung bị can thì biên bản được thực hiện theo quy định của Điều này. Biên bản hỏi cung bị can được chuyển ngay cho Điều tra viên để đưa vào hồ sơ vụ án.

Theo quy định nêu trên, sau khi hỏi cung, Điều tra viên, Cán bộ điều tra phải đọc biên bản cho bị can nghe hoặc để bị can tự đọc. Trường hợp bổ sung, sửa chữa biên bản thì Điều tra viên, Cán bộ điều tra và bị can cùng ký xác nhận. Nếu biên bản có nhiều trang thì bị can ký vào từng trang biên bản. Trường hợp bị can viết bản tự khai thì Điều tra viên, Cán bộ điều tra và bị can cùng ký xác nhận vào bản tự khai đó.bị can hoàn toàn có quyền kiểm tra lại nội dung trong biên bản hỏi cung

6. Luật sư tư vấn, tranh tụng trong lĩnh vực hình sự;

Bạn đang xem bài viết Đáp Án Đuổi Hình Bắt Chữ / 2023 trên website Toiyeucogaihalan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!